Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của De'Aaron Fox

  • 30 tháng 5, 2025

De'Aaron Fox ra mắt NBA vào năm 2017, đã thi đấu tổng cộng 469 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 9.940 điểm, 2.870 kiến tạo và 1.784 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 406 về điểm số và 256 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

De'Aaron Fox
TênDe'Aaron Fox
Ngày sinh20 tháng 12, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của De'Aaron Fox

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của De'Aaron Fox về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)469 trận (hạng 1184 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)9.940 điểm (hạng 406)
3 điểm (3P)697 cú ném (hạng 282)
Kiến tạo (AST)2.870 lần (hạng 256)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.784 lần (hạng 1079)
Rebound tấn công (ORB)276 (hạng 1292)
Rebound phòng ngự (DRB)1.508 (hạng 762)
Chặn bóng (BLK)196 lần (hạng 776)
Cướp bóng (STL)665 lần (hạng 414)
Mất bóng (TOV)1.275 lần (hạng 388)
Lỗi cá nhân (PF)1.219 lần (hạng 988)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.1% (hạng 1082)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.6% (hạng 2120)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.4% (hạng 1050)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.9 phút (hạng 166)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)74
Điểm (PTS)1.966
3 điểm (3P)214
Kiến tạo (AST)418
Rebound (TRB)340
Rebound tấn công (ORB)67
Rebound phòng ngự (DRB)273
Chặn bóng (BLK)31
Cướp bóng (STL)150
Mất bóng (TOV)194
Lỗi cá nhân (PF)193
Triple-double0
FG%46.5%
FT%73.8%
3P%36.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.659 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 1.966 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 214 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 590 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 340
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 45
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 150
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2023 – 51.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 78%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2019 – 37.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2024 – 2.659 phút

🏆 Thành tích Playoffs

De'Aaron Fox đã ra sân tổng cộng 7 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)192
3 điểm (3P)21
Kiến tạo (AST)54
Rebound (TRB)38
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)26
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)15
Mất bóng (TOV)28
Lỗi cá nhân (PF)23
FG%42.4%
FT%75.6%
3P%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)270 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của De'Aaron Fox

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2018
73
2026
844
328
0.412
797
47
0.307
153
281
0.436
644
0.441
141
0.723
195
204
33
171
320
70
20
0
61
173
163
2019
81
2546
1399
505
0.458
1102
86
0.371
232
419
0.482
870
0.497
303
0.727
417
304
43
261
590
133
45
1
81
227
204
2020
51
1634
1077
391
0.48
815
54
0.292
185
337
0.535
630
0.513
241
0.705
342
196
35
161
348
74
25
0
49
158
145
2021
58
2036
1461
529
0.477
1110
103
0.322
320
426
0.539
790
0.523
300
0.719
417
203
33
170
417
87
27
0
58
174
170
2022
59
2084
1367
516
0.473
1092
74
0.297
249
442
0.524
843
0.506
261
0.75
348
231
25
206
330
68
25
0
59
168
172
2023
73
2435
1826
682
0.512
1331
119
0.324
367
563
0.584
964
0.557
343
0.78
440
306
40
266
447
83
23
0
73
181
172
2024
74
2659
1966
720
0.465
1549
214
0.369
580
506
0.522
969
0.534
312
0.738
423
340
67
273
418
150
31
0
74
194
193