Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Elvin Hayes

  • 30 tháng 5, 2025

Elvin Hayes ra mắt NBA vào năm 1968, đã thi đấu tổng cộng 1.303 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 27.313 điểm, 2.398 kiến tạo và 16.279 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 12 về điểm số và 354 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Elvin Hayes
TênElvin Hayes
Ngày sinh17 tháng 11, 1945
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao206cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1968

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Elvin Hayes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Elvin Hayes về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.303 trận (hạng 22 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)27.313 điểm (hạng 12)
3 điểm (3P)5 cú ném (hạng 2005)
Kiến tạo (AST)2.398 lần (hạng 354)
Bắt bóng bật bảng (TRB)16.279 lần (hạng 4)
Rebound tấn công (ORB)2.778 (hạng 36)
Rebound phòng ngự (DRB)6.973 (hạng 30)
Chặn bóng (BLK)1.771 lần (hạng 25)
Cướp bóng (STL)864 lần (hạng 263)
Mất bóng (TOV)1.358 lần (hạng 346)
Lỗi cá nhân (PF)4.193 lần (hạng 7)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.2% (hạng 1577)
FT% (tỉ lệ ném phạt)67% (hạng 3093)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)14.7% (hạng 2436)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)38.4 phút (hạng 11)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Số trận (G)81
Điểm (PTS)402
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)71
Rebound (TRB)260
Rebound tấn công (ORB)87
Rebound phòng ngự (DRB)173
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)82
Lỗi cá nhân (PF)123
Triple-double1
FG%40.6%
FT%65.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)994 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 2.350 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 3 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 270 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1974 – 1.463
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 240
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 158
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1972 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1977 – 50.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1975 – 76.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1983 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1969 – 3.695 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Elvin Hayes đã ra sân tổng cộng 96 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.194
Kiến tạo (AST)185
Rebound (TRB)1.244
Rebound tấn công (ORB)336
Rebound phòng ngự (DRB)768
Chặn bóng (BLK)222
Cướp bóng (STL)97
Mất bóng (TOV)124
Lỗi cá nhân (PF)378
FG%46.4%
FT%65.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.160 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Elvin Hayes

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1969
82
3695
2327
930
0.447
2082
0
0
0
0
0
0
0
467
0.626
746
1406
0
0
113
0
0
0
0
0
266
1970
82
3665
2256
914
0.452
2020
0
0
0
0
0
0
0
428
0.688
622
1386
0
0
162
0
0
0
0
0
270
1971
82
3633
2350
948
0.428
2215
0
0
0
0
0
0
0
454
0.672
676
1362
0
0
186
0
0
0
0
0
225
1972
82
3461
2063
832
0.434
1918
0
0
0
0
0
0
0
399
0.649
615
1197
0
0
270
0
0
1
0
0
233
1973
81
3347
1717
713
0.444
1607
0
0
0
0
0
0
0
291
0.671
434
1177
0
0
127
0
0
0
0
0
232
1974
81
3602
1735
689
0.423
1627
0
0
0
0
0
0
0
357
0.721
495
1463
354
1109
163
86
240
0
0
0
252
1975
82
3465
1887
739
0.443
1668
0
0
0
0
0
0
0
409
0.766
534
1004
221
783
206
158
187
0
0
0
238
1976
80
2975
1585
649
0.47
1381
0
0
0
0
0
0
0
287
0.628
457
878
210
668
121
104
202
0
0
0
293
1977
82
3364
1942
760
0.501
1516
0
0
0
0
0
0
0
422
0.687
614
1029
289
740
158
87
220
0
0
0
312
1978
81
3246
1598
636
0.451
1409
0
0
0
0
0
0
0
326
0.634
514
1075
335
740
149
96
159
1
0
229
313
1979
82
3105
1789
720
0.487
1477
0
0
0
0
0
0
0
349
0.654
534
994
312
682
143
75
190
0
0
235
308
1980
81
3183
1859
761
0.454
1677
3
0.231
13
758
0.456
1664
0.455
334
0.699
478
896
269
627
129
62
189
0
0
215
309
1981
81
2931
1439
584
0.451
1296
0
0
10
584
0.454
1286
0.451
271
0.617
439
789
235
554
98
68
171
0
0
189
300
1982
82
3032
1318
519
0.472
1100
0
0
5
519
0.474
1095
0.472
280
0.664
422
747
267
480
144
62
104
0
82
208
287
1983
81
2302
1046
424
0.476
890
2
0.5
4
422
0.476
886
0.478
196
0.683
287
616
199
417
158
50
81
0
43
200
232
1984
81
994
402
158
0.406
389
0
0
2
158
0.408
387
0.406
86
0.652
132
260
87
173
71
16
28
1
4
82
123