Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dale Ellis

  • 30 tháng 5, 2025

Dale Ellis ra mắt NBA vào năm 1983, đã thi đấu tổng cộng 1.209 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 19.004 điểm, 1.746 kiến tạo và 4.201 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 64 về điểm số và 551 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dale Ellis
TênDale Ellis
Ngày sinh6 tháng 8, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao201cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1983

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dale Ellis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dale Ellis về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.209 trận (hạng 43 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.004 điểm (hạng 64)
3 điểm (3P)1.719 cú ném (hạng 33)
Kiến tạo (AST)1.746 lần (hạng 551)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.201 lần (hạng 382)
Rebound tấn công (ORB)1.533 (hạng 208)
Rebound phòng ngự (DRB)2.668 (hạng 361)
Chặn bóng (BLK)183 lần (hạng 820)
Cướp bóng (STL)974 lần (hạng 190)
Mất bóng (TOV)1.771 lần (hạng 177)
Lỗi cá nhân (PF)2.480 lần (hạng 215)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.9% (hạng 946)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.4% (hạng 1215)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40.3% (hạng 167)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.8 phút (hạng 470)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Số trận (G)42
Điểm (PTS)178
3 điểm (3P)37
Kiến tạo (AST)14
Rebound (TRB)56
Rebound tấn công (ORB)13
Rebound phòng ngự (DRB)43
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)20
Lỗi cá nhân (PF)45
Triple-double0
FG%41.5%
FT%69.2%
3P%37%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)564 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1989 – 2.253 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 192 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1987 – 238 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1987 – 447
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 32
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1989 – 108
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1987 – 51.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1995 – 86.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1989 – 47.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1989 – 3.190 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dale Ellis đã ra sân tổng cộng 73 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.011
3 điểm (3P)71
Kiến tạo (AST)92
Rebound (TRB)273
Rebound tấn công (ORB)110
Rebound phòng ngự (DRB)163
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)51
Mất bóng (TOV)97
Lỗi cá nhân (PF)163
FG%44.3%
FT%78.4%
3P%35.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.981 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dale Ellis

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1984
67
1059
549
225
0.456
493
12
0.414
29
213
0.459
464
0.469
87
0.719
121
250
106
144
56
41
9
0
2
78
118
1985
72
1314
667
274
0.454
603
42
0.385
109
232
0.47
494
0.489
77
0.74
104
238
100
138
56
46
7
0
4
58
131
1986
72
1086
508
193
0.411
470
63
0.364
173
130
0.438
297
0.478
59
0.72
82
168
86
82
37
40
9
0
1
38
78
1987
82
3073
2041
785
0.516
1520
86
0.358
240
699
0.546
1280
0.545
385
0.787
489
447
187
260
238
104
32
0
76
238
267
1988
75
2790
1938
764
0.503
1519
107
0.413
259
657
0.521
1260
0.538
303
0.767
395
340
167
173
197
74
11
0
73
172
221
1989
82
3190
2253
857
0.501
1710
162
0.478
339
695
0.507
1371
0.549
377
0.816
462
342
156
186
164
108
22
0
82
218
197
1990
55
2033
1293
502
0.497
1011
96
0.375
256
406
0.538
755
0.544
193
0.818
236
238
90
148
110
59
7
0
49
119
124
1991
51
1424
857
340
0.474
718
57
0.363
157
283
0.504
561
0.513
120
0.723
166
173
66
107
95
49
8
0
24
81
112
1992
81
2191
1272
485
0.469
1034
138
0.419
329
347
0.492
705
0.536
164
0.774
212
253
92
161
104
57
18
0
11
119
151
1993
82
2731
1366
545
0.499
1092
119
0.401
297
426
0.536
795
0.554
157
0.797
197
312
81
231
107
78
18
0
76
111
179
1994
77
2590
1170
478
0.494
967
131
0.395
332
347
0.546
635
0.562
83
0.776
107
255
70
185
80
66
11
0
75
75
141
1995
81
1996
918
351
0.453
774
106
0.403
263
245
0.479
511
0.522
110
0.866
127
222
56
166
57
37
9
0
3
81
142
1996
81
2626
1204
459
0.479
959
150
0.412
364
309
0.519
595
0.557
136
0.76
179
315
88
227
139
57
7
0
52
98
191
1997
82
2940
1361
477
0.414
1151
192
0.364
528
285
0.457
623
0.498
215
0.817
263
293
99
194
165
60
7
0
51
146
178
1998
79
1939
934
348
0.497
700
127
0.464
274
221
0.519
426
0.588
111
0.782
142
184
51
133
89
60
5
0
0
74
128
1999
48
1232
495
174
0.441
395
94
0.433
217
80
0.449
178
0.559
53
0.757
70
115
25
90
38
25
3
0
5
45
77
2000
42
564
178
66
0.415
159
37
0.37
100
29
0.492
59
0.531
9
0.692
13
56
13
43
14
13
0
0
5
20
45