Tổng hợp thành tích và danh hiệu của FC Lausanne-Sport

  • 30 tháng 10, 2025

FC Lausanne-Sport được thành lập năm 1896 và hiện thi đấu tại Super League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 161 trận, giành 50 thắng, 47 hòa và 64 thua, ghi 230 bàn và để thủng lưới 247.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Zeki Amdouni (21/22), với mức phí € 2,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Archie Brown (23/24), với mức phí € 4 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Umberto Barberis, với 546 trận, giành 204 thắng, 176 hòa, 166 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Servette FC, với thành tích 68 thắng, 50 hòa và 95 thua (ghi 312 bàn, thủng lưới 355 bàn). Đối thủ tiếp theo là Grasshopper Club Zurich, với thành tích 54 thắng, 59 hòa và 98 thua (ghi 277 bàn, thủng lưới 418 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo FC Lausanne-Sport
FC Lausanne-Sport
Năm thành lập1896
Sân vận độngStade de la Tuilière (Sức chứa: 12.544)
Huấn luyện viênPeter Zeidler
Trang web chính thứchttps://www.lausanne-sport.ch

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của FC Lausanne-Sport

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của FC Lausanne-Sport qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/268위1644525214
24/255위5314111362548
23/244위451112154853−5
22/232위6117109584315
21/2210위22410223776−39

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Thụy Sĩ: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 98/99)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Umberto Barberis
54620417616637.4%
Radu Nunweiller
3241228811437.7%
Roger Vonlanthen
274122787444.5%
Louis Maurer
246102568841.5%
Ludovic Magnin
246100668040.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
213685095312355−43
Grasshopper Club Zurich
211545998277418−141
188624482326336−10
Young Boys
185594284299338−39
FC Zürich
17564516031328429

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 0€ 7,6 Tr-€ 7,6 Tr
24/25€ 2,2 Tr€ 1,3 Tr€ 900 N
23/24€ 4,8 Tr€ 10,5 Tr-€ 5,7 Tr
22/23€ 1 Tr€ 0€ 1 Tr
21/22€ 2,5 Tr€ 4,7 Tr-€ 2,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Zeki Amdouni
21/22€ 2,5 Tr
FC Stade-Lausanne-Ouchy
Antoine Bernede
23/24€ 2,2 Tr
Red Bull Salzburg
Beyatt Lekoueiry
24/25€ 2 Tr
NK Istra 1961
Aliou Baldé
22/23€ 1 Tr
Feyenoord U21
Jamie Roche
23/24€ 1 Tr
IK Sirius

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Archie Brown
23/24€ 4 Tr
Gent
Andi Zeqiri
20/21€ 4 Tr
Zeki Amdouni
23/24€ 4 Tr
Moritz Jenz
21/22€ 3,5 Tr
FC Lorient
Alvyn Sanches
25/26€ 3,5 Tr
Young Boys

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26748.4786.925+0.3%
24/2520138.0796.903+12.9%
23/2419116.1646.113+22.7%
22/231889.6974.983-3.6%
21/221893.0465.169+2,409.2%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của FC Lausanne-Sport

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
8
16
4
4
5
25
21
4
6,925
€ 0
€ 7Tr 550N
-€ 7Tr 550N
24/25
5
53
14
11
13
62
54
8
6,903
€ 2Tr 200N
€ 1Tr 300N
€ 900,000
23/24
4
45
11
12
15
48
53
-5
6,113
€ 4Tr 800N
€ 10Tr 500N
-€ 5Tr 700N
22/23
2
61
17
10
9
58
43
15
4,983
€ 1Tr
€ 0
€ 1Tr
21/22
10
22
4
10
22
37
76
-39
5,169
€ 2Tr 500N
€ 4Tr 660N
-€ 2Tr 160N
20/21
6
46
12
10
14
52
55
-3
206
€ 150,000
€ 4Tr
-€ 3Tr 850N
19/20
1
73
22
7
7
84
36
48
2,326
€ 0
€ 640,000
€ −640,000
18/19
3
63
16
15
5
64
37
27
3,024
€ 650,000
€ 900,000
€ −250,000
17/18
10
35
9
8
19
46
67
-21
3,996
€ 2Tr 470N
€ 210,000
€ 2Tr 260N
16/17
9
35
9
8
19
51
62
-11
4,484
€ 1Tr 650N
€ 0
€ 1Tr 650N
15/16
1
68
20
8
8
66
44
22
3,757
€ 0
€ 250,000
€ −250,000
14/15
6
44
12
8
16
47
57
-10
2,072
€ 0
€ 100,000
€ −100,000
13/14
10
24
7
3
26
38
71
-33
3,709
€ 0
€ 250,000
€ −250,000
06/07
13
39
10
9
15
44
51
-7
1,685
€ 175,000
€ 0
€ 175,000
02/03
7
30
9
3
10
27
32
-5
1,650
€ 0
€ 825,000
€ −825,000
01/02
11
16
4
4
14
24
49
-25
2,368
€ 0
€ 840,000
€ −840,000
00/01
4
35
11
2
9
37
34
3
3,813
€ 0
€ 1Tr 500N
-€ 1Tr 500N
99/00
2
44
17
11
8
57
38
19
4,650
€ 300,000
€ 1Tr
€ −700,000
98/99
3
45
18
10
8
64
53
11
6,155
€ 0
€ 2Tr 250N
-€ 2Tr 250N
97/98
3
40
17
10
9
62
44
18
6,613
€ 50,000
€ 0
€ 50,000