Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Huerter

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Huerter ra mắt NBA vào năm 2018, đã thi đấu tổng cộng 413 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 4.920 điểm, 1.258 kiến tạo và 1.433 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 966 về điểm số và 763 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Huerter
TênKevin Huerter
Ngày sinh27 tháng 8, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Huerter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Huerter về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)413 trận (hạng 1340 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)4.920 điểm (hạng 966)
3 điểm (3P)891 cú ném (hạng 191)
Kiến tạo (AST)1.258 lần (hạng 763)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.433 lần (hạng 1276)
Rebound tấn công (ORB)245 (hạng 1371)
Rebound phòng ngự (DRB)1.188 (hạng 966)
Chặn bóng (BLK)143 lần (hạng 976)
Cướp bóng (STL)378 lần (hạng 834)
Mất bóng (TOV)516 lần (hạng 1013)
Lỗi cá nhân (PF)960 lần (hạng 1218)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.4% (hạng 1797)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.6% (hạng 1549)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.2% (hạng 324)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.8 phút (hạng 470)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)655
3 điểm (3P)123
Kiến tạo (AST)166
Rebound (TRB)224
Rebound tấn công (ORB)38
Rebound phòng ngự (DRB)186
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)45
Mất bóng (TOV)53
Lỗi cá nhân (PF)135
Triple-double0
FG%44.3%
FT%76.6%
3P%36.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.562 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2023 – 1.140 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 205 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2021 – 241 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2022 – 254
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2020 – 27
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2021 – 82
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2023 – 48.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 82.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2023 – 40.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2023 – 2.203 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Huerter đã ra sân tổng cộng 30 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)309
3 điểm (3P)50
Kiến tạo (AST)78
Rebound (TRB)115
Rebound tấn công (ORB)13
Rebound phòng ngự (DRB)102
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)23
Mất bóng (TOV)34
Lỗi cá nhân (PF)87
FG%39.8%
FT%72.4%
3P%30.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)895 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Huerter

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2019
75
2048
727
275
0.419
657
136
0.385
353
139
0.457
304
0.522
41
0.732
56
245
60
185
214
65
25
0
59
109
155
2020
56
1760
684
252
0.413
610
127
0.38
334
125
0.453
276
0.517
53
0.828
64
228
35
193
213
51
27
0
48
87
139
2021
69
2126
822
316
0.432
731
140
0.363
386
176
0.51
345
0.528
50
0.781
64
231
38
193
241
82
18
0
49
79
165
2022
74
2188
892
345
0.454
760
160
0.389
411
185
0.53
349
0.559
42
0.808
52
254
32
222
203
55
26
0
60
91
185
2023
75
2203
1140
420
0.485
866
205
0.402
510
215
0.604
356
0.603
95
0.725
131
251
42
209
221
80
24
0
75
97
181
2024
64
1562
655
248
0.443
560
123
0.361
341
125
0.571
219
0.553
36
0.766
47
224
38
186
166
45
23
0
59
53
135