Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Paul Arizin

  • 30 tháng 5, 2025

Paul Arizin ra mắt NBA vào năm 1950, đã thi đấu tổng cộng 713 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 16.266 điểm, 1.665 kiến tạo và 6.129 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 116 về điểm số và 585 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Paul Arizin
TênPaul Arizin
Ngày sinh9 tháng 4, 1928
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1950

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Paul Arizin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Paul Arizin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)713 trận (hạng 617 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.266 điểm (hạng 116)
Kiến tạo (AST)1.665 lần (hạng 585)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.129 lần (hạng 177)
Lỗi cá nhân (PF)2.764 lần (hạng 124)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.1% (hạng 2494)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81% (hạng 811)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.9 phút (hạng 68)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1962)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)1.706
Kiến tạo (AST)201
Rebound (TRB)527
Lỗi cá nhân (PF)307
Triple-double0
FG%41%
FT%80.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.785 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1959 – 1.851 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1955 – 210 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1952 – 745
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1951 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1952 – 44.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1961 – 83.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1955 – 2.953 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Paul Arizin đã ra sân tổng cộng 49 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.186
Kiến tạo (AST)128
Rebound (TRB)404
Lỗi cá nhân (PF)177
FG%41.1%
FT%82.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.815 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Paul Arizin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1951
65
0
1121
352
0.407
864
0
0
0
0
0
0
0
417
0.793
526
640
0
0
138
0
0
0
0
0
284
1952
66
2939
1674
548
0.448
1222
0
0
0
0
0
0
0
578
0.818
707
745
0
0
170
0
0
0
0
0
250
1955
72
2953
1512
529
0.399
1325
0
0
0
0
0
0
0
454
0.776
585
675
0
0
210
0
0
0
0
0
270
1956
72
2724
1741
617
0.448
1378
0
0
0
0
0
0
0
507
0.81
626
539
0
0
189
0
0
0
0
0
282
1957
71
2767
1817
613
0.422
1451
0
0
0
0
0
0
0
591
0.829
713
561
0
0
150
0
0
0
0
0
274
1958
68
2377
1406
483
0.393
1229
0
0
0
0
0
0
0
440
0.809
544
503
0
0
135
0
0
0
0
0
235
1959
70
2799
1851
632
0.431
1466
0
0
0
0
0
0
0
587
0.813
722
637
0
0
119
0
0
0
0
0
264
1960
72
2618
1606
593
0.424
1400
0
0
0
0
0
0
0
420
0.798
526
621
0
0
165
0
0
0
0
0
263
1961
79
2935
1832
650
0.425
1529
0
0
0
0
0
0
0
532
0.833
639
681
0
0
188
0
0
0
0
0
335
1962
78
2785
1706
611
0.41
1490
0
0
0
0
0
0
0
484
0.805
601
527
0
0
201
0
0
0
0
0
307