Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Amar'e Stoudemire

  • 30 tháng 5, 2025

Amar'e Stoudemire ra mắt NBA vào năm 2002, đã thi đấu tổng cộng 846 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 15.994 điểm, 1.050 kiến tạo và 6.632 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 122 về điểm số và 894 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Amar'e Stoudemire
TênAmar'e Stoudemire
Ngày sinh16 tháng 11, 1982
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao208cm
Cân nặng111kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2002

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Amar'e Stoudemire

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Amar'e Stoudemire về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)846 trận (hạng 349 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.994 điểm (hạng 122)
3 điểm (3P)30 cú ném (hạng 1393)
Kiến tạo (AST)1.050 lần (hạng 894)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.632 lần (hạng 143)
Rebound tấn công (ORB)2.029 (hạng 108)
Rebound phòng ngự (DRB)4.603 (hạng 121)
Chặn bóng (BLK)1.054 lần (hạng 93)
Cướp bóng (STL)636 lần (hạng 436)
Mất bóng (TOV)1.953 lần (hạng 133)
Lỗi cá nhân (PF)2.685 lần (hạng 144)
FG% (tỉ lệ ném thành công)53.7% (hạng 270)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.1% (hạng 1632)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)23.6% (hạng 2016)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31 phút (hạng 291)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)52
Điểm (PTS)300
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)27
Rebound (TRB)222
Rebound tấn công (ORB)65
Rebound phòng ngự (DRB)157
Chặn bóng (BLK)41
Cướp bóng (STL)18
Mất bóng (TOV)47
Lỗi cá nhân (PF)92
Triple-double0
FG%56.6%
FT%74.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)762 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2005 – 2.080 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2011 – 10 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 202 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2007 – 786
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2008 – 163
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2007 – 78
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2003 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2008 – 59%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2006 – 88.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2011 – 43.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2005 – 2.889 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Amar'e Stoudemire đã ra sân tổng cộng 73 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.422
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)61
Rebound (TRB)558
Rebound tấn công (ORB)193
Rebound phòng ngự (DRB)365
Chặn bóng (BLK)101
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)175
Lỗi cá nhân (PF)248
FG%51.5%
FT%75.1%
3P%25%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.323 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Amar'e Stoudemire

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2003
82
2570
1106
392
0.472
830
2
0.2
10
390
0.476
820
0.473
320
0.661
484
721
250
471
78
62
87
0
71
189
269
2004
55
2025
1133
411
0.475
865
1
0.2
5
410
0.477
860
0.476
310
0.713
435
496
157
339
78
64
89
0
53
177
188
2005
80
2889
2080
747
0.559
1336
3
0.188
16
744
0.564
1320
0.56
583
0.733
795
713
219
494
131
77
130
0
80
189
278
2006
3
50
26
9
0.333
27
0
0
1
9
0.346
26
0.333
8
0.889
9
16
6
10
2
1
3
0
3
1
4
2007
82
2689
1671
607
0.575
1055
0
0
3
607
0.577
1052
0.575
457
0.781
585
786
222
564
84
78
110
0
78
232
295
2008
79
2677
1989
714
0.59
1211
5
0.161
31
709
0.601
1180
0.592
556
0.805
691
719
178
541
118
64
163
0
79
174
294
2009
53
1948
1134
404
0.539
749
3
0.429
7
401
0.54
742
0.541
323
0.835
387
430
116
314
104
49
57
0
53
150
163
2010
82
2838
1896
704
0.557
1264
1
0.167
6
703
0.559
1258
0.557
487
0.771
632
732
230
502
82
52
83
0
82
213
281
2011
78
2870
1971
744
0.502
1482
10
0.435
23
734
0.503
1459
0.505
473
0.792
597
636
198
438
202
71
150
0
78
250
274
2012
47
1543
823
316
0.483
654
5
0.238
21
311
0.491
633
0.487
186
0.765
243
367
106
261
52
38
45
0
47
112
138
2013
29
682
413
154
0.577
267
0
0
0
154
0.577
267
0.577
105
0.808
130
145
60
85
13
10
21
0
0
50
89
2014
65
1466
772
311
0.557
558
0
0
0
311
0.557
558
0.557
150
0.739
203
320
112
208
34
23
37
0
21
91
159
2015
59
1245
680
273
0.557
490
0
0
4
273
0.562
486
0.557
134
0.72
186
329
110
219
45
29
38
0
15
78
161
2016
52
762
300
125
0.566
221
0
0
0
125
0.566
221
0.566
50
0.746
67
222
65
157
27
18
41
0
36
47
92