Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Damon Stoudamire

  • 30 tháng 5, 2025

Damon Stoudamire ra mắt NBA vào năm 1995, đã thi đấu tổng cộng 878 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 11.763 điểm, 5.371 kiến tạo và 3.039 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 299 về điểm số và 59 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Damon Stoudamire
TênDamon Stoudamire
Ngày sinh3 tháng 9, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao178cm
Cân nặng78kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Damon Stoudamire

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Damon Stoudamire về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)878 trận (hạng 298 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.763 điểm (hạng 299)
3 điểm (3P)1.236 cú ném (hạng 91)
Kiến tạo (AST)5.371 lần (hạng 59)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.039 lần (hạng 604)
Rebound tấn công (ORB)703 (hạng 615)
Rebound phòng ngự (DRB)2.336 (hạng 440)
Chặn bóng (BLK)81 lần (hạng 1349)
Cướp bóng (STL)953 lần (hạng 205)
Mất bóng (TOV)2.039 lần (hạng 124)
Lỗi cá nhân (PF)1.705 lần (hạng 596)
Triple-double6 lần (hạng 92)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.6% (hạng 2925)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.3% (hạng 523)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.7% (hạng 683)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.2 phút (hạng 153)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Số trận (G)60
Điểm (PTS)317
3 điểm (3P)50
Kiến tạo (AST)165
Rebound (TRB)118
Rebound tấn công (ORB)20
Rebound phòng ngự (DRB)98
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)30
Mất bóng (TOV)80
Lỗi cá nhân (PF)76
Triple-double0
FG%35.6%
FT%79.4%
3P%33.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.037 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1997 – 1.634 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2005 – 181 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1997 – 709 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1997 – 330
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1996 – 19
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1997 – 123
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1997 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 2001 – 43.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2005 – 91.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1996 – 39.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1997 – 3.311 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Damon Stoudamire đã ra sân tổng cộng 42 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)449
3 điểm (3P)40
Kiến tạo (AST)193
Rebound (TRB)135
Rebound tấn công (ORB)24
Rebound phòng ngự (DRB)111
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)26
Mất bóng (TOV)82
Lỗi cá nhân (PF)107
FG%40.1%
FT%83.2%
3P%40%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.295 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Damon Stoudamire

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1996
70
2865
1331
481
0.426
1129
133
0.395
337
348
0.439
792
0.485
236
0.797
296
281
59
222
653
98
19
1
70
267
166
1997
81
3311
1634
564
0.401
1407
176
0.355
496
388
0.426
911
0.463
330
0.823
401
330
86
244
709
123
13
2
81
288
162
1998
71
2839
1225
448
0.411
1091
91
0.299
304
357
0.454
787
0.452
238
0.829
287
298
87
211
580
113
7
0
71
223
150
1999
50
1673
631
249
0.396
629
44
0.31
142
205
0.421
487
0.431
89
0.73
122
167
41
126
312
49
4
0
50
110
81
2000
78
2372
974
386
0.432
894
80
0.377
212
306
0.449
682
0.477
122
0.841
145
243
61
182
405
77
1
0
78
149
173
2001
82
2655
1066
406
0.434
935
82
0.374
219
324
0.453
716
0.478
172
0.831
207
303
69
234
468
106
8
1
82
191
202
2002
75
2796
1016
369
0.402
918
104
0.353
295
265
0.425
623
0.459
174
0.888
196
292
78
214
490
67
7
0
71
149
153
2003
59
1315
409
156
0.376
415
44
0.386
114
112
0.372
301
0.429
53
0.791
67
155
40
115
204
39
6
0
27
82
67
2004
82
3118
1099
408
0.401
1018
156
0.365
427
252
0.426
591
0.477
127
0.876
145
308
52
256
500
99
9
0
82
180
173
2005
81
2762
1277
457
0.392
1165
181
0.369
490
276
0.409
675
0.47
182
0.915
199
310
56
254
458
86
2
2
70
164
158
2006
27
862
317
114
0.397
287
36
0.346
104
78
0.426
183
0.46
53
0.855
62
95
23
72
128
19
1
0
27
55
49
2007
62
1501
467
171
0.391
437
59
0.337
175
112
0.427
262
0.459
66
0.795
83
139
31
108
299
47
2
0
51
101
95
2008
60
1037
317
120
0.356
337
50
0.336
149
70
0.372
188
0.43
27
0.794
34
118
20
98
165
30
2
0
33
80
76