Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Vern Mikkelsen

  • 30 tháng 5, 2025

Vern Mikkelsen ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 699 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 10.063 điểm, 1.515 kiến tạo và 5.940 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 394 về điểm số và 645 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Vern Mikkelsen
TênVern Mikkelsen
Ngày sinh21 tháng 10, 1928
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Vern Mikkelsen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Vern Mikkelsen về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)699 trận (hạng 651 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.063 điểm (hạng 394)
Kiến tạo (AST)1.515 lần (hạng 645)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.940 lần (hạng 196)
Lỗi cá nhân (PF)2.812 lần (hạng 113)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.3% (hạng 3002)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.6% (hạng 1549)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)26.4 phút (hạng 694)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1959)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)992
Kiến tạo (AST)159
Rebound (TRB)570
Lỗi cá nhân (PF)246
Triple-double0
FG%39%
FT%80.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.139 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1955 – 1.327 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1951 – 181 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1958 – 805
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1950 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1953 – 43.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1957 – 80.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1955 – 2.559 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Vern Mikkelsen đã ra sân tổng cộng 85 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.141
Kiến tạo (AST)152
Rebound (TRB)585
Lỗi cá nhân (PF)397
FG%39.6%
FT%78.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.102 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Vern Mikkelsen

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1950
68
0
791
288
0.399
722
0
0
0
0
0
0
0
215
0.752
286
0
0
0
123
0
0
0
0
0
222
1951
64
0
904
359
0.402
893
0
0
0
0
0
0
0
186
0.676
275
655
0
0
181
0
0
0
0
0
260
1952
66
2345
1009
363
0.419
866
0
0
0
0
0
0
0
283
0.761
372
681
0
0
180
0
0
0
0
0
282
1953
70
2465
1047
378
0.435
868
0
0
0
0
0
0
0
291
0.752
387
654
0
0
148
0
0
0
0
0
289
1954
72
2247
797
288
0.374
771
0
0
0
0
0
0
0
221
0.742
298
615
0
0
119
0
0
0
0
0
264
1955
71
2559
1327
440
0.422
1043
0
0
0
0
0
0
0
447
0.747
598
722
0
0
145
0
0
0
0
0
319
1956
72
2100
962
317
0.386
821
0
0
0
0
0
0
0
328
0.804
408
608
0
0
173
0
0
0
0
0
319
1957
72
2198
986
322
0.377
854
0
0
0
0
0
0
0
342
0.807
424
630
0
0
121
0
0
0
0
0
312
1958
72
2390
1248
439
0.41
1070
0
0
0
0
0
0
0
370
0.786
471
805
0
0
166
0
0
0
0
0
299
1959
72
2139
992
353
0.39
904
0
0
0
0
0
0
0
286
0.806
355
570
0
0
159
0
0
0
0
0
246