Tổng hợp thành tích và danh hiệu của RKSV Sittardia

  • 30 tháng 10, 2025

RKSV Sittardia được thành lập năm 1950 và hiện thi đấu tại Eredivisie. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 156 trận, giành 66 thắng, 30 hòa và 60 thua, ghi 248 bàn và để thủng lưới 234.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Theo Netten (65/66), với mức phí € 45 N.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Vladimir Beara, với 122 trận, giành 30 thắng, 30 hòa, 62 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là MVV Maastricht, với thành tích 4 thắng, 3 hòa và 11 thua (ghi 26 bàn, thủng lưới 51 bàn). Đối thủ tiếp theo là VVV-Venlo, với thành tích 6 thắng, 5 hòa và 5 thua (ghi 29 bàn, thủng lưới 22 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo RKSV Sittardia
RKSV Sittardia
Năm thành lập1950
Sân vận độngStadion "De Baandert" (Sức chứa: 20.000)
Huấn luyện viênFrans Debruijn
Trang web chính thứchttps://None

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của RKSV Sittardia

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của RKSV Sittardia qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
67/6818위1967213879−41
66/677위35139123440−6
65/661위411936683830
64/6515위2387153646−10
63/641위442046723141

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Vladimir Beara
12230306224.6%
Frans Debruijn
6618163227.3%
Nic Heijenrath
668124612.1%
Co Sins
261241046.2%
Jung Schlangen
23142760.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
MVV Maastricht
1843112651−25
1665529227
FC Eindhoven
167272830−2
NAC Breda
166282231−9
1633102243−21

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
65/66€ 45 N€ 0€ 45 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Theo Netten
65/66€ 45 N
NOAD Tilburg

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
67/6817112.5006.617-38.4%
66/6717182.50010.735+34.2%
65/66432.0008.000-30.6%
64/6515173.00011.533+64.1%
59/6017119.5007.029-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của RKSV Sittardia

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
65/66
1
41
19
3
6
68
38
30
8,000
€ 45,000
€ 0
€ 45,000