Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Werder Bremen

  • 30 tháng 10, 2025

Werder Bremen được thành lập năm 1899 và hiện thi đấu tại Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 146 trận, giành 57 thắng, 36 hòa và 53 thua, ghi 233 bàn và để thủng lưới 236.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Davy Klaassen (18/19), với mức phí € 13,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Diego (09/10), với mức phí € 27 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Otto Rehhagel, với 1.336 trận, giành 704 thắng, 330 hòa, 302 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Hamburger SV, với thành tích 60 thắng, 42 hòa và 52 thua (ghi 248 bàn, thủng lưới 265 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bayern Munich, với thành tích 30 thắng, 26 hòa và 75 thua (ghi 150 bàn, thủng lưới 282 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Werder Bremen
Werder Bremen
Năm thành lập1899
Sân vận độngWeserstadion (Sức chứa: 42.100)
Huấn luyện viênHorst Steffen
Trang web chính thứchttps://werder.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Werder Bremen

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Werder Bremen qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/268위154331518−3
24/258위51149115457−3
23/249위42119144854−6
22/2313위36106185164−13
21/222위631897654322

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Đức: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 08/09)

  • Cúp Liên đoàn Đức: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 06/07)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 91/92)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Otto Rehhagel
1.33670433030252.7%
Thomas Schaaf
1.29062226240648.2%
Georg Knöpfle
364222588461.0%
Fred Schulz
3401565213245.9%
Sepp Piontek
2981047412034.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
154604252248265−17
131302675150282−132
121472153201205−4
11949234717816513
118462646185189−4

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 10 Tr€ 7 Tr€ 3 Tr
24/25€ 6,8 Tr€ 5 Tr€ 1,8 Tr
23/24€ 8,8 Tr€ 31,1 Tr-€ 22,3 Tr
22/23€ 4 Tr€ 3 Tr€ 1,1 Tr
21/22€ 4,5 Tr€ 34,4 Tr-€ 29,9 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Davy Klaassen
18/19€ 13,5 Tr
Samuel Mbangula
25/26€ 10 Tr
Marko Marin
09/10€ 8,2 Tr
Milot Rashica
17/18€ 8,1 Tr
Carlos Alberto
07/08€ 7,8 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Diego
09/10€ 27 Tr
Thomas Delaney
18/19€ 20 Tr
Mesut Özil
10/11€ 18 Tr
Niclas Füllkrug
23/24€ 17,3 Tr
Miroslav Klose
07/08€ 15 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265207.00041.4000.0%
24/2517703.85241.403-0.8%
23/2417709.25841.721+0.5%
22/2317705.94641.526+54.0%
21/2217458.52426.972+5,294.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Werder Bremen

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
8
15
4
3
3
15
18
-3
41,400
€ 10Tr
€ 7Tr
€ 3Tr
24/25
8
51
14
9
11
54
57
-3
41,403
€ 6Tr 825N
€ 5Tr
€ 1Tr 825N
23/24
9
42
11
9
14
48
54
-6
41,721
€ 8Tr 750N
€ 31Tr 60N
-€ 22Tr 310N
22/23
13
36
10
6
18
51
64
-13
41,526
€ 4Tr
€ 2Tr 950N
€ 1Tr 50N
21/22
2
63
18
9
7
65
43
22
26,972
€ 4Tr 450N
€ 34Tr 350N
-€ 29Tr 900N
20/21
17
31
7
10
17
36
57
-21
500
€ 11Tr
€ 11Tr 700N
€ −700,000
19/20
16
31
8
7
19
42
69
-27
26,413
€ 10Tr
€ 0
€ 10Tr
18/19
8
53
14
11
9
58
49
9
41,403
€ 25Tr 800N
€ 26Tr 650N
€ −850,000
17/18
11
42
10
12
12
37
40
-3
40,952
€ 17Tr 800N
€ 8Tr 800N
€ 9Tr
16/17
8
45
13
6
15
61
64
-3
40,945
€ 23Tr 700N
€ 26Tr 700N
-€ 3Tr
15/16
13
38
10
8
16
50
65
-15
40,935
€ 12Tr 380N
€ 19Tr 300N
-€ 6Tr 920N
14/15
10
43
11
10
13
50
65
-15
40,905
€ 6Tr 200N
€ 2Tr 250N
€ 3Tr 950N
13/14
12
39
10
9
15
42
66
-24
40,656
€ 9Tr 750N
€ 13Tr 200N
-€ 3Tr 450N
12/13
14
34
8
10
16
50
66
-16
40,703
€ 13Tr 780N
€ 13Tr 100N
€ 680,000
11/12
9
42
11
9
14
49
58
-9
40,749
€ 7Tr 700N
€ 19Tr 950N
-€ 12Tr 250N
10/11
13
41
10
11
13
47
61
-14
37,360
€ 16Tr 240N
€ 20Tr 500N
-€ 4Tr 260N
09/10
3
61
17
10
7
71
40
31
35,961
€ 11Tr 299N
€ 32Tr
-€ 20Tr 700N
08/09
10
45
12
9
13
64
50
14
40,375
€ 3Tr 550N
€ 2Tr 500N
€ 1Tr 50N
07/08
2
66
20
6
8
75
45
30
40,198
€ 26Tr 100N
€ 22Tr 10N
€ 4Tr 90N
06/07
3
66
20
6
8
76
40
36
40,985
€ 14Tr 350N
€ 10Tr 500N
€ 3Tr 850N