Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Juventus

  • 30 tháng 10, 2025

Juventus được thành lập năm 1897 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 84 thắng, 50 hòa và 29 thua, ghi 239 bàn và để thủng lưới 146.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Cristiano Ronaldo (18/19), với mức phí € 117 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Paul Pogba (16/17), với mức phí € 105 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Giovanni Trapattoni, với 1.192 trận, giành 640 thắng, 356 hòa, 196 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Inter Milan, với thành tích 111 thắng, 60 hòa và 70 thua (ghi 355 bàn, thủng lưới 295 bàn). Đối thủ tiếp theo là AC Milan, với thành tích 89 thắng, 74 hòa và 66 thua (ghi 332 bàn, thủng lưới 292 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Juventus
Juventus
Năm thành lập1897
Sân vận độngAllianz Stadium (Sức chứa: 41.507)
Huấn luyện viênCorrado Corradino
Trang web chính thứchttps://www.juventus.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Juventus

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Juventus qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/266위1954214104
24/254위7018164583523
23/243위7119145543123
22/237위6222610563323
21/224위7020108573720

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Ý: 15 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Siêu cúp Ý: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

  • Siêu cúp Châu Âu: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)

  • Cúp Liên lục địa: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 95/96)

  • Champions League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 95/96)

  • UEFA Cup: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 92/93)

  • Cúp C1 Châu Âu: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 84/85)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 83/84)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Giovanni Trapattoni
1.19264035619653.7%
Massimiliano Allegri
84054215014864.5%
Marcello Lippi
81046020015056.8%
Heriberto Herrera
4302041428447.4%
Carlo Parola
4122387210257.8%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
241111607035529560
22989746633229240
20496594931221696
1971024550340218122
194926042320209111

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 134 Tr€ 79,5 Tr€ 54,5 Tr
24/25€ 164,3 Tr€ 110,4 Tr€ 53,9 Tr
23/24€ 91,6 Tr€ 63,6 Tr€ 28 Tr
22/23€ 119,5 Tr€ 99,8 Tr€ 19,7 Tr
21/22€ 134,7 Tr€ 53 Tr€ 81,7 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Cristiano Ronaldo
18/19€ 117 Tr
Gonzalo Higuaín
16/17€ 90 Tr
Matthijs de Ligt
19/20€ 85,5 Tr
Dušan Vlahović
21/22€ 83,5 Tr
Arthur Melo
20/21€ 80,6 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Paul Pogba
16/17€ 105 Tr
Zinédine Zidane
01/02€ 77,5 Tr
Matthijs de Ligt
22/23€ 67 Tr
João Cancelo
19/20€ 65 Tr
Miralem Pjanić
20/21€ 60 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266246.53641.089+2.1%
24/2519764.49840.236+2.3%
23/2419747.55739.345+4.4%
22/2319715.76437.671+58.3%
21/2219452.20123.800+22,566.7%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Juventus

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
6
19
5
4
2
14
10
4
41,089
€ 134Tr
€ 79Tr 500N
€ 54Tr 500N
24/25
4
70
18
16
4
58
35
23
40,236
€ 164Tr
€ 110Tr
€ 53Tr 870N
23/24
3
71
19
14
5
54
31
23
39,345
€ 91Tr 550N
€ 63Tr 580N
€ 27Tr 970N
22/23
7
62
22
6
10
56
33
23
37,671
€ 119Tr
€ 99Tr 849N
€ 19Tr 650N
21/22
4
70
20
10
8
57
37
20
23,800
€ 134Tr
€ 53Tr
€ 81Tr 650N
20/21
4
78
23
9
6
77
38
39
105
€ 124Tr
€ 105Tr
€ 19Tr 550N
19/20
1
83
26
5
7
76
43
33
25,061
€ 235Tr
€ 206Tr
€ 28Tr 678N
18/19
1
90
28
6
4
70
30
40
39,231
€ 261Tr
€ 84Tr 940N
€ 176Tr
17/18
1
95
30
5
3
86
24
62
39,300
€ 170Tr
€ 141Tr
€ 28Tr 750N
16/17
1
91
29
4
5
77
27
50
39,860
€ 194Tr
€ 169Tr
€ 24Tr 460N
15/16
1
91
29
4
5
75
20
55
38,690
€ 152Tr
€ 71Tr 180N
€ 81Tr 19N
14/15
1
87
26
9
3
72
24
48
38,552
€ 53Tr 100N
€ 23Tr 800N
€ 29Tr 300N
13/14
1
102
33
3
2
80
23
57
38,341
€ 49Tr 500N
€ 69Tr 564N
-€ 20Tr 64N
12/13
1
87
27
6
5
71
24
47
38,605
€ 71Tr 800N
€ 19Tr 300N
€ 52Tr 499N
11/12
1
84
23
15
0
68
20
48
37,674
€ 99Tr 410N
€ 18Tr 600N
€ 80Tr 810N
10/11
7
58
15
13
10
57
47
10
21,966
€ 47Tr 470N
€ 36Tr 30N
€ 11Tr 440N
09/10
7
55
16
7
15
55
56
-1
23,338
€ 57Tr 300N
€ 12Tr 500N
€ 44Tr 800N
08/09
2
74
21
11
6
69
37
32
21,227
€ 39Tr 750N
€ 31Tr 303N
€ 8Tr 447N
07/08
3
72
20
12
6
72
37
35
21,086
€ 69Tr 50N
€ 32Tr 10N
€ 37Tr 40N
06/07
1
85
28
10
4
83
30
53
18,085
€ 4Tr
€ 84Tr 870N
-€ 80Tr 870N