Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Wolfsburg

  • 30 tháng 10, 2025

Wolfsburg được thành lập năm 1945 và hiện thi đấu tại Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 146 trận, giành 48 thắng, 35 hòa và 63 thua, ghi 209 bàn và để thủng lưới 230.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Julian Draxler (15/16), với mức phí € 43 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Kevin De Bruyne (15/16), với mức phí € 76 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Wolfgang Wolf, với 390 trận, giành 154 thắng, 102 hòa, 134 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Werder Bremen, với thành tích 25 thắng, 12 hòa và 34 thua (ghi 123 bàn, thủng lưới 152 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bayern Munich, với thành tích 5 thắng, 7 hòa và 51 thua (ghi 64 bàn, thủng lưới 168 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Wolfsburg
Wolfsburg
Năm thành lập1945
Sân vận độngVolkswagen Arena (Sức chứa: 28.917)
Huấn luyện viênPaul Simonis
Trang web chính thứchttps://vfl-wolfsburg.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Wolfsburg

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Wolfsburg qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2614위82261218−6
24/2511위4311101356542
23/2412위37107174156−15
22/238위4913101157489
21/2212위42126164354−11

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Franz Beckenbauer: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 15/16)

  • Cúp Quốc gia Đức: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 14/15)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Wolfgang Wolf
39015410213439.5%
Imre Farkasinszky
3591517013842.1%
Dieter Hecking
330166788650.3%
Wolf-Rüdiger Krause
292138649047.3%
Felix Magath
274130549047.4%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
71251234123152−29
63575164168−104
6212133764129−65
612117238586−1
Holstein Kiel
602611231109416

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 37,2 Tr€ 36,5 Tr€ 650 N
24/25€ 40,8 Tr€ 23,5 Tr€ 17,3 Tr
23/24€ 74,8 Tr€ 72,1 Tr€ 2,7 Tr
22/23€ 36,3 Tr€ 21,2 Tr€ 15,1 Tr
21/22€ 81,8 Tr€ 21,6 Tr€ 60,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Julian Draxler
15/16€ 43 Tr
André Schürrle
14/15€ 32 Tr
Lovro Majer
23/24€ 25 Tr
Kevin De Bruyne
13/14€ 22 Tr
John Brooks
17/18€ 17 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Kevin De Bruyne
15/16€ 76 Tr
Micky van de Ven
23/24€ 40 Tr
Edin Džeko
10/11€ 37 Tr
Julian Draxler
16/17€ 36 Tr
André Schürrle
16/17€ 30 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265119.26923.853-3.0%
24/2517418.13224.596-5.1%
23/2417440.58525.916+2.1%
22/2317431.70625.394+111.3%
21/2217204.30112.017+2,019.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Wolfsburg

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
14
8
2
2
6
12
18
-6
23,853
€ 37Tr 150N
€ 36Tr 500N
€ 650,000
24/25
11
43
11
10
13
56
54
2
24,596
€ 40Tr 750N
€ 23Tr 500N
€ 17Tr 250N
23/24
12
37
10
7
17
41
56
-15
25,916
€ 74Tr 800N
€ 72Tr 100N
€ 2Tr 700N
22/23
8
49
13
10
11
57
48
9
25,394
€ 36Tr 250N
€ 21Tr 200N
€ 15Tr 50N
21/22
12
42
12
6
16
43
54
-11
12,017
€ 81Tr 780N
€ 21Tr 550N
€ 60Tr 230N
20/21
4
61
17
10
7
61
37
24
567
€ 20Tr
€ 11Tr
€ 9Tr
19/20
7
49
13
10
11
48
46
2
18,621
€ 34Tr 800N
€ 12Tr 800N
€ 22Tr
18/19
6
55
16
7
11
62
50
12
24,552
€ 36Tr
€ 200,000
€ 35Tr 800N
17/18
16
33
6
15
13
36
48
-12
25,712
€ 63Tr 250N
€ 36Tr
€ 27Tr 250N
16/17
16
37
10
7
17
34
52
-18
27,586
€ 76Tr 550N
€ 94Tr 350N
-€ 17Tr 800N
15/16
8
45
12
9
13
47
49
-2
28,886
€ 68Tr 100N
€ 111Tr
-€ 43Tr 150N
14/15
2
69
20
9
5
72
38
34
28,199
€ 38Tr 250N
€ 5Tr 550N
€ 32Tr 700N
13/14
5
60
18
6
10
63
50
13
28,022
€ 50Tr 600N
€ 15Tr 350N
€ 35Tr 250N
12/13
11
43
10
13
11
47
52
-5
26,686
€ 27Tr 100N
€ 19Tr 500N
€ 7Tr 600N
11/12
8
44
13
5
16
47
60
-13
27,615
€ 48Tr 100N
€ 6Tr 500N
€ 41Tr 600N
10/11
15
38
9
11
14
43
48
-5
28,769
€ 54Tr 350N
€ 59Tr 650N
-€ 5Tr 300N
09/10
8
50
14
8
12
64
58
6
29,232
€ 27Tr 300N
€ 3Tr 400N
€ 23Tr 900N
08/09
1
69
21
6
7
80
41
39
27,435
€ 33Tr 100N
€ 3Tr 450N
€ 29Tr 650N
07/08
5
54
15
9
10
58
46
12
24,354
€ 30Tr 310N
€ 13Tr 750N
€ 16Tr 560N
06/07
15
37
8
13
13
37
45
-8
22,258
€ 10Tr 200N
€ 120,000
€ 10Tr 80N