Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Paris Saint-Germain

  • 30 tháng 10, 2025

Paris Saint-Germain được thành lập năm 1970 và hiện thi đấu tại Ligue 1. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 156 trận, giành 109 thắng, 31 hòa và 16 thua, ghi 376 bàn và để thủng lưới 155.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Neymar (17/18), với mức phí € 222 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Neymar (23/24), với mức phí € 90 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Luis Fernandez, với 488 trận, giành 258 thắng, 112 hòa, 118 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Monaco, với thành tích 38 thắng, 28 hòa và 48 thua (ghi 141 bàn, thủng lưới 147 bàn). Đối thủ tiếp theo là Lyon, với thành tích 52 thắng, 26 hòa và 34 thua (ghi 197 bàn, thủng lưới 149 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Paris Saint-Germain
Paris Saint-Germain
Năm thành lập1970
Sân vận độngParc des Princes (Sức chứa: 48.583)
Huấn luyện viênLuis Enrique
Trang web chính thứchttps://psg.fr

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Paris Saint-Germain

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Paris Saint-Germain qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위27831241113
24/251위842662923557
23/241위7622102813348
22/231위852747894049
21/221위862684903654

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Châu Âu: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 25/26)

  • Cúp Quốc gia Pháp: 16 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • Siêu cúp Pháp: 13 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • Champions League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • Cúp Liên đoàn Pháp: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 95/96)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Luis Fernandez
48825811211852.9%
Georges Peyroche
4142048212849.3%
Laurent Blanc
346252623272.8%
Artur Jorge
3321681026250.6%
Antoine Kombouaré
268124747046.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
114382848141147−6
11252263419714948
11146254015214210
Nantes
11057223117812850
11053213617513441

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 103 Tr€ 64 Tr€ 39 Tr
24/25€ 239,9 Tr€ 141,5 Tr€ 98,4 Tr
23/24€ 454,5 Tr€ 206,2 Tr€ 248,4 Tr
22/23€ 147 Tr€ 55,3 Tr€ 91,7 Tr
21/22€ 84 Tr€ 7 Tr€ 77 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Neymar
17/18€ 222 Tr
Kylian Mbappé
18/19€ 180 Tr
Randal Kolo Muani
23/24€ 95 Tr
Khvicha Kvaratskhelia
24/25€ 70 Tr
Achraf Hakimi
21/22€ 68 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Neymar
23/24€ 90 Tr
Manuel Ugarte
24/25€ 50 Tr
Xavi Simons
24/25€ 50 Tr
Marco Verratti
23/24€ 45 Tr
Gonçalo Guedes
18/19€ 40 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265238.21847.643-0.1%
24/2517810.49147.675+1.0%
23/2417802.38747.199+2.2%
22/2319877.45446.181+11.0%
21/2219790.18841.588+9,482.5%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Paris Saint-Germain

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
27
8
3
1
24
11
13
47,643
€ 103Tr
€ 64Tr
€ 39Tr
24/25
1
84
26
6
2
92
35
57
47,675
€ 239Tr
€ 141Tr
€ 98Tr 420N
23/24
1
76
22
10
2
81
33
48
47,199
€ 454Tr
€ 206Tr
€ 248Tr
22/23
1
85
27
4
7
89
40
49
46,181
€ 147Tr
€ 55Tr 300N
€ 91Tr 700N
21/22
1
86
26
8
4
90
36
54
41,588
€ 84Tr
€ 7Tr
€ 77Tr
20/21
2
82
26
4
8
86
28
58
434
€ 57Tr 500N
€ 400,000
€ 57Tr 100N
19/20
1
68
22
2
3
75
24
51
47,516
€ 95Tr
€ 108Tr
-€ 13Tr 400N
18/19
1
91
29
4
5
105
35
70
46,911
€ 262Tr
€ 110Tr
€ 151Tr
17/18
1
93
29
6
3
108
29
79
46,929
€ 238Tr
€ 98Tr 400N
€ 139Tr
16/17
2
87
27
6
5
83
27
56
45,159
€ 134Tr
€ 59Tr 800N
€ 74Tr 700N
15/16
1
96
30
6
2
102
19
83
46,208
€ 116Tr
€ 20Tr 400N
€ 95Tr 700N
14/15
1
83
24
11
3
83
36
47
45,789
€ 49Tr 500N
€ 2Tr 200N
€ 47Tr 300N
13/14
1
89
27
8
3
84
23
61
45,419
€ 135Tr
€ 26Tr 500N
€ 109Tr
12/13
1
83
25
8
5
69
23
46
43,235
€ 151Tr
€ 4Tr 750N
€ 146Tr
11/12
2
79
23
10
5
75
41
34
42,890
€ 107Tr
€ 9Tr 400N
€ 97Tr 700N
10/11
4
60
15
15
8
56
41
15
29,316
€ 9Tr
€ 7Tr
€ 2Tr
09/10
13
47
12
11
15
50
46
4
33,154
€ 15Tr 500N
€ 5Tr 800N
€ 9Tr 700N
08/09
6
64
19
7
12
49
38
11
40,902
€ 10Tr 500N
€ 21Tr 500N
-€ 11Tr
07/08
16
43
10
13
15
37
45
-8
36,491
€ 20Tr 500N
€ 14Tr 200N
€ 6Tr 300N
06/07
15
48
12
12
14
42
42
0
36,234
€ 16Tr 700N
€ 4Tr 500N
€ 12Tr 200N