Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Kaiserslautern

  • 30 tháng 10, 2025

Kaiserslautern được thành lập năm 1900 và hiện thi đấu tại 2. Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 150 trận, giành 61 thắng, 37 hòa và 52 thua, ghi 238 bàn và để thủng lưới 208.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Lincoln (01/02), với mức phí € 4 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Miroslav Klose (04/05), với mức phí € 5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Richard Schneider, với 730 trận, giành 500 thắng, 100 hòa, 130 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Köln, với thành tích 43 thắng, 31 hòa và 28 thua (ghi 186 bàn, thủng lưới 164 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bayern Munich, với thành tích 24 thắng, 16 hòa và 60 thua (ghi 112 bàn, thủng lưới 221 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Kaiserslautern
Kaiserslautern
Năm thành lập1900
Sân vận độngFritz-Walter-Stadion (Sức chứa: 49.350)
Huấn luyện viênTorsten Lieberknecht
Trang web chính thứchttps://www.fck.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Kaiserslautern

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Kaiserslautern qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/267위2062420146
24/257위531581156551
23/2413위39116175964−5
22/239위451112114748−1
21/223위631899562729

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Tây Nam Đức: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • Cúp Quốc gia Đức: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 95/96)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Richard Schneider
73050010013068.5%
Karl-Heinz Feldkamp
56029012614451.8%
Erich Ribbeck
4111856815845.0%
Otto Rehhagel
3481747210250.0%
Gyula Lóránt
2961008011633.8%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
10243312818616422
100241660112221−109
99392238159165−6
99292545133175−42
98331847151189−38

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 4,3 Tr€ 7,3 Tr-€ 3 Tr
24/25€ 1,9 Tr€ 300 N€ 1,6 Tr
23/24€ 2,9 Tr€ 150 N€ 2,8 Tr
22/23€ 400 N€ 0€ 400 N
21/22€ 325 N€ 0€ 325 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Lincoln
01/02€ 4 Tr
Atlético Mineiro
Ciriaco Sforza
97/98€ 3,3 Tr
Vratislav Lokvenc
00/01€ 3,2 Tr
Sparta Prague
Arílson
95/96€ 3 Tr
Grêmio
Nzelo Lembi
02/03€ 2,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Miroslav Klose
04/05€ 5 Tr
Ragnar Ache
25/26€ 4,5 Tr
Ivo Ilicevic
11/12€ 4 Tr
Boubacar Sanogo
06/07€ 3,8 Tr
Julian Pollersbeck
17/18€ 3,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266288.13348.022+3.6%
24/2517787.91446.347+5.5%
23/2417746.98943.940+8.5%
22/2317688.31640.489+147.5%
21/2218294.41616.356+2,280.8%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Kaiserslautern

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
7
20
6
2
4
20
14
6
48,022
€ 4Tr 300N
€ 7Tr 300N
-€ 3Tr
24/25
7
53
15
8
11
56
55
1
46,347
€ 1Tr 885N
€ 300,000
€ 1Tr 585N
23/24
13
39
11
6
17
59
64
-5
43,940
€ 2Tr 900N
€ 150,000
€ 2Tr 750N
22/23
9
45
11
12
11
47
48
-1
40,489
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
21/22
3
63
18
9
9
56
27
29
16,356
€ 325,000
€ 0
€ 325,000
20/21
14
43
8
19
11
47
52
-5
687
€ 50,000
€ 3Tr 825N
-€ 3Tr 775N
19/20
10
55
14
13
11
59
54
5
13,184
€ 1Tr 118N
€ 0
€ 1Tr 118N
18/19
9
51
13
12
13
49
51
-2
21,191
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
17/18
18
35
9
8
17
42
55
-13
22,620
€ 1Tr 100N
€ 8Tr
-€ 6Tr 900N
16/17
13
41
10
11
13
29
33
-4
26,368
€ 750,000
€ 7Tr 250N
-€ 6Tr 500N
15/16
10
45
12
9
13
49
47
2
25,872
€ 2Tr 600N
€ 6Tr 400N
-€ 3Tr 800N
14/15
4
56
14
14
6
45
31
14
32,996
€ 1Tr 780N
€ 5Tr 530N
-€ 3Tr 750N
13/14
4
54
15
9
10
55
39
16
29,702
€ 1Tr 530N
€ 500,000
€ 1Tr 30N
12/13
3
58
15
13
6
55
33
22
31,720
€ 1Tr 950N
€ 4Tr 50N
-€ 2Tr 100N
11/12
18
23
4
11
19
24
54
-30
42,428
€ 6Tr 200N
€ 4Tr 450N
€ 1Tr 750N
10/11
7
46
13
7
14
48
51
-3
46,391
€ 4Tr 100N
€ 100,000
€ 4Tr
09/10
1
67
19
10
5
56
28
28
35,398
€ 200,000
€ 0
€ 200,000
08/09
7
52
15
7
12
53
48
5
34,412
€ 1Tr 785N
€ 75,000
€ 1Tr 710N
07/08
13
39
9
12
13
37
37
0
28,049
€ 1Tr 200N
€ 1Tr 550N
€ −350,000
06/07
6
53
13
14
7
48
34
14
31,690
€ 350,000
€ 3Tr 950N
-€ 3Tr 600N