Tổng hợp thành tích và danh hiệu của América

  • 30 tháng 10, 2025

América được thành lập năm 1916 và hiện thi đấu tại Liga MX Clausura. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 85 trận, giành 44 thắng, 24 hòa và 17 thua, ghi 150 bàn và để thủng lưới 89.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Diego Valdés (21/22), với mức phí € 10,6 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Edson Álvarez (19/20), với mức phí € 15 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Miguel Herrera, với 554 trận, giành 284 thắng, 132 hòa, 138 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Guadalajara, với thành tích 36 thắng, 22 hòa và 27 thua (ghi 98 bàn, thủng lưới 83 bàn). Đối thủ tiếp theo là Cruz Azul, với thành tích 34 thắng, 26 hòa và 24 thua (ghi 129 bàn, thủng lưới 112 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo América
América
Năm thành lập1916
Sân vận độngEstadio Azteca (Sức chứa: 81.070)
Huấn luyện viênAndré Jardine
Trang web chính thứchttps://www.clubamerica.com.mx

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của América

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của América qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/264위341043331815
24/258위2783627216
23/241위351052301218
22/232위34971362115
21/224위2675524177

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Campeones Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Copa MX (Lượt về): 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 18/19)

  • CONCACAF Champions Cup: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 89/90)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Miguel Herrera
55428413213851.3%
André Jardine
263146635455.5%
Manuel Lapuente
250118627047.2%
Carlos Reinoso
16062386038.8%
Luis Fernando Tena
15872365045.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Guadalajara
85362227988315
Cruz Azul
8434262412911217
Deportivo Toluca
84292233126132−6
Tigres UANL
7934222313511520
Pachuca
772621301161097

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 21,6 Tr€ 0€ 21,6 Tr
24/25€ 24,2 Tr€ 16,6 Tr€ 7,7 Tr
23/24€ 24 Tr€ 14,6 Tr€ 9,4 Tr
22/23€ 16,3 Tr€ 7,4 Tr€ 8,9 Tr
21/22€ 23,6 Tr€ 5 Tr€ 18,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Diego Valdés
21/22€ 10,6 Tr
Santos Laguna
Allan Saint-Maximin
25/26€ 10,3 Tr
Kevin Álvarez
23/24€ 10,3 Tr
Pachuca
Julián Quiñones
23/24€ 9,2 Tr
Atlas Guadalajara
Érick Sánchez
24/25€ 9 Tr
Pachuca

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Edson Álvarez
19/20€ 15 Tr
Diego Lainez
18/19€ 14 Tr
Julián Quiñones
24/25€ 13,8 Tr
Christian Benítez
13/14€ 11,7 Tr
El-Jaish SC (- 2017)
Raúl Jiménez
14/15€ 10,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26841.8315.228-74.1%
24/2517343.70620.218-47.1%
23/2417649.36738.198+3.0%
22/2317630.31937.077+51.4%
21/2217416.36224.491-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của América

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
4
34
10
4
3
33
18
15
5,228
€ 21Tr 600N
€ 0
€ 21Tr 600N
24/25
8
27
8
3
6
27
21
6
20,218
€ 24Tr 200N
€ 16Tr 550N
€ 7Tr 650N
23/24
1
35
10
5
2
30
12
18
38,198
€ 24Tr 20N
€ 14Tr 600N
€ 9Tr 420N
22/23
2
34
9
7
1
36
21
15
37,077
€ 16Tr 300N
€ 7Tr 360N
€ 8Tr 940N
21/22
4
26
7
5
5
24
17
7
24,491
€ 23Tr 600N
€ 5Tr
€ 18Tr 600N
20/21
2
38
12
2
3
26
14
12
0
€ 5Tr 230N
€ 0
€ 5Tr 230N
19/20
6
31
8
7
3
32
22
10
27,168
€ 11Tr 430N
€ 37Tr 950N
-€ 26Tr 520N
18/19
5
29
9
2
6
28
19
9
27,935
€ 22Tr 580N
€ 20Tr 700N
€ 1Tr 880N
17/18
3
30
9
3
5
23
18
5
27,365
€ 14Tr 880N
€ 5Tr 600N
€ 9Tr 280N
16/17
5
28
7
7
3
29
26
3
26,404
€ 17Tr 520N
€ 4Tr 400N
€ 13Tr 120N
15/16
6
28
9
1
7
30
21
9
42,063
€ 6Tr 300N
€ 0
€ 6Tr 300N
14/15
1
31
9
4
4
28
18
10
7,063
€ 28Tr 490N
€ 12Tr 300N
€ 16Tr 190N
13/14
1
37
11
4
2
31
12
19
26,837
€ 0
€ 19Tr 300N
-€ 19Tr 300N
12/13
4
31
8
7
2
28
15
13
27,677
€ 9Tr 430N
€ 0
€ 9Tr 430N
11/12
17
15
3
6
8
26
31
-5
40,411
€ 12Tr 300N
€ 0
€ 12Tr 300N
10/11
1
27
7
6
4
22
16
6
17,411
€ 0
€ 4Tr 800N
-€ 4Tr 800N
09/10
4
30
8
6
3
29
16
13
6,176
€ 7Tr 800N
€ 0
€ 7Tr 800N
08/09
6
21
5
6
6
22
23
-1
6,176
€ 17Tr 50N
€ 0
€ 17Tr 50N
07/08
3
26
7
5
5
26
22
4
6,176
€ 13Tr 300N
€ 480,000
€ 12Tr 820N
06/07
2
29
8
5
4
21
15
6
14,117
€ 8Tr
€ 3Tr 650N
€ 4Tr 350N