Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Al-Nassr

  • 30 tháng 10, 2025

Al-Nassr được thành lập năm 1955 và hiện thi đấu tại Saudi Pro League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 136 trận, giành 94 thắng, 22 hòa và 20 thua, ghi 327 bàn và để thủng lưới 138.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Jhon Durán (24/25), với mức phí € 77 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Seko Fofana (24/25), với mức phí € 20 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Rui Vitória, với 172 trận, giành 108 thắng, 26 hòa, 38 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Al-Hilal, với thành tích 24 thắng, 24 hòa và 44 thua (ghi 117 bàn, thủng lưới 162 bàn). Đối thủ tiếp theo là Al-Ittihad, với thành tích 27 thắng, 21 hòa và 38 thua (ghi 142 bàn, thủng lưới 166 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Al-Nassr
Al-Nassr
Năm thành lập1955
Sân vận độngAl-Awwal Park (Sức chứa: 25.000)
Huấn luyện viênJorge Jesus
Trang web chính thứchttps://alnassr.sa/

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Al-Nassr

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Al-Nassr qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위2480026422
24/253위702176803842
23/242위8226441004258
22/232위672073631845
21/223위611947583622

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Saudi: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

  • Cúp Thái tử Saudi: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 13/14)

  • Siêu cúp Châu Á: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 97/98)

  • Cúp C2 Châu Á: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 97/98)

  • King's Cup: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 89/90)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Rui Vitória
172108263862.8%
Daniel Carreño
13492261668.7%
Jorge da Silva
13070322853.8%
Luís Castro
10872181866.7%
Stefano Pioli
8856141863.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
92242444117162−45
86272138142166−24
81331731124127−3
Al-Shabab FC
773021261041031
Al-Ettifaq
61281815897118

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 70 Tr€ 1,3 Tr€ 68,7 Tr
24/25€ 175,4 Tr€ 20,1 Tr€ 155,2 Tr
23/24€ 162,8 Tr€ 520 N€ 162,3 Tr
22/23€ 9,2 Tr€ 7,2 Tr€ 2 Tr
21/22€ 15,8 Tr€ 2,9 Tr€ 12,9 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Jhon Durán
24/25€ 77 Tr
Otávio
23/24€ 60 Tr
Mohamed Simakan
24/25€ 35 Tr
Sadio Mané
23/24€ 30 Tr
João Félix
25/26€ 30 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Seko Fofana
24/25€ 20 Tr
Jonathan Rodríguez
22/23€ 5,5 Tr
Ferjani Sassi
18/19€ 3,4 Tr
Zamalek
Marquinhos Gabriel
15/16€ 2,7 Tr
Junior Kabananga
19/20€ 1,8 Tr
Qatar SC

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26469.27417.318+6.3%
24/2517276.97216.292-8.6%
23/2417302.96517.821+1.0%
22/2315264.56717.637+193.3%
21/221590.2186.014-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Al-Nassr

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
24
8
0
0
26
4
22
17,318
€ 69Tr 970N
€ 1Tr 284N
€ 68Tr 686N
24/25
3
70
21
7
6
80
38
42
16,292
€ 175Tr
€ 20Tr 121N
€ 155Tr
23/24
2
82
26
4
4
100
42
58
17,821
€ 162Tr
€ 520,000
€ 162Tr
22/23
2
67
20
7
3
63
18
45
17,637
€ 9Tr 190N
€ 7Tr 216N
€ 1Tr 974N
21/22
3
61
19
4
7
58
36
22
6,014
€ 15Tr 790N
€ 2Tr 923N
€ 12Tr 867N
20/21
6
46
13
7
10
53
40
13
0
€ 33Tr 84N
€ 0
€ 33Tr 84N
19/20
2
64
19
7
4
60
26
34
5,143
€ 11Tr 461N
€ 2Tr 276N
€ 9Tr 185N
18/19
1
70
22
4
4
69
27
42
16,407
€ 50Tr 906N
€ 3Tr 410N
€ 47Tr 496N
17/18
3
44
12
8
6
47
34
13
5,480
€ 8Tr 956N
€ 0
€ 8Tr 956N
16/17
3
52
16
4
6
44
25
19
7,635
€ 200,000
€ 0
€ 200,000
15/16
8
32
7
11
8
39
33
6
6,322
€ 14Tr 700N
€ 2Tr 650N
€ 12Tr 50N
14/15
1
64
20
4
2
62
20
42
16,185
€ 10Tr 150N
€ 0
€ 10Tr 150N
13/14
1
65
20
5
1
60
21
39
12,036
€ 9Tr 800N
€ 0
€ 9Tr 800N
12/13
4
50
14
8
4
41
24
17
1,907
€ 3Tr 500N
€ 0
€ 3Tr 500N
11/12
7
35
10
5
11
40
37
3
4,134
€ 1Tr 303N
€ 560,000
€ 743,000
10/11
5
43
11
10
5
44
34
10
3,593
€ 4Tr 60N
€ 56,000
€ 4Tr 4N
09/10
3
43
12
7
3
38
23
15
0
€ 4Tr 376N
€ 549,000
€ 3Tr 827N
08/09
5
34
10
4
8
24
22
2
0
€ 2Tr 968N
€ 0
€ 2Tr 968N
07/08
5
33
9
6
7
34
35
-1
0
€ 1Tr 584N
€ 0
€ 1Tr 584N
06/07
9
21
5
6
11
24
37
-13
0
€ 609,000
€ 621,000
€ −12,000