Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Bastia

  • 30 tháng 10, 2025

Bastia được thành lập năm 1905 và hiện thi đấu tại Ligue 2. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 161 trận, giành 53 thắng, 53 hòa và 55 thua, ghi 183 bàn và để thủng lưới 183.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Mariusz Piekarski (98/99), với mức phí € 2 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Michael Essien (03/04), với mức phí € 11,7 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Pierre Cahuzac, với 692 trận, giành 314 thắng, 144 hòa, 234 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Metz, với thành tích 29 thắng, 16 hòa và 36 thua (ghi 78 bàn, thủng lưới 91 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bordeaux, với thành tích 23 thắng, 20 hòa và 34 thua (ghi 82 bàn, thủng lưới 107 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Bastia
Bastia
Năm thành lập1905
Sân vận độngStade Armand-Cesari (Sức chứa: 16.480)
Huấn luyện viênBenoît Tavenot
Trang web chính thứchttps://www.sc-bastia.corsica/

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Bastia

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Bastia qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2618위7148617−11
24/258위481115843376
23/2412위51149154448−4
22/234위601791252457
21/2212위4610161238362

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Pháp: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 80/81)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Pierre Cahuzac
69231414423445.4%
Jean-Antoine Redin
49415812021632.0%
Frédéric Antonetti
48618811818038.7%
Roland Gransart
3561488612241.6%
Frédéric Hantz
3381627410247.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Metz
812916367891−13
7723203482107−25
Nantes
762419336890−22
73282223102975
7322173491117−26

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 0€ 8 Tr-€ 8 Tr
24/25€ 0€ 7,5 Tr-€ 7,5 Tr
23/24€ 500 N€ 4,9 Tr-€ 4,4 Tr
22/23€ 120 N€ 850 N-€ 730 N
21/22€ 400 N€ 0€ 400 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Mariusz Piekarski
98/99€ 2 Tr
Mogi Mirim EC
Demetrius Ferreira
00/01€ 1,5 Tr
AS Nancy-Lorraine
Ryad Boudebouz
13/14€ 1 Tr
FC Sochaux-Montbéliard
Ermin Siljak
96/97€ 700 N
Olimpija
Yllan Okou
23/24€ 500 N

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Michael Essien
03/04€ 11,7 Tr
Frédéric Née
01/02€ 7,5 Tr
Christ Inao Oulaï
25/26€ 5,5 Tr
Alexandre Song
05/06€ 4 Tr
Sadio Diallo
12/13€ 4 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26661.81310.302+8.5%
24/2517161.4779.498-16.5%
23/2419216.08311.372+20.1%
22/2319179.9709.472+27.7%
21/2219140.9607.418+979.8%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Bastia

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
18
7
1
4
8
6
17
-11
10,302
€ 0
€ 8Tr
-€ 8Tr
24/25
8
48
11
15
8
43
37
6
9,498
€ 0
€ 7Tr 480N
-€ 7Tr 480N
23/24
12
51
14
9
15
44
48
-4
11,372
€ 500,000
€ 4Tr 925N
-€ 4Tr 425N
22/23
4
60
17
9
12
52
45
7
9,472
€ 120,000
€ 850,000
€ −730,000
21/22
12
46
10
16
12
38
36
2
7,418
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
16/17
20
34
8
11
19
29
54
-25
9,404
€ 250,000
€ 7Tr
-€ 6Tr 750N
15/16
10
50
14
8
16
36
42
-6
11,559
€ 0
€ 1Tr 700N
-€ 1Tr 700N
14/15
12
47
12
11
15
37
46
-9
12,179
€ 100,000
€ 2Tr
-€ 1Tr 900N
13/14
10
49
12
11
15
42
56
-14
13,609
€ 1Tr
€ 2Tr 200N
-€ 1Tr 200N
12/13
12
47
13
8
17
50
66
-16
11,200
€ 0
€ 7Tr 500N
-€ 7Tr 500N
11/12
1
71
21
8
9
61
36
25
9,914
€ 0
€ 865,000
€ −865,000
10/11
1
91
27
10
3
81
24
57
4,507
€ 0
€ 50,000
€ −50,000
09/10
20
39
10
9
19
40
48
-8
2,769
€ 0
€ 200,000
€ −200,000
08/09
11
48
13
9
16
38
47
-9
2,761
€ 150,000
€ 2Tr 250N
-€ 2Tr 100N
06/07
9
53
14
11
13
52
49
3
3,300
€ 250,000
€ 1Tr 850N
-€ 1Tr 600N
05/06
6
58
16
10
12
47
40
7
4,453
€ 0
€ 6Tr 600N
-€ 6Tr 600N
03/04
17
39
9
12
17
33
49
-16
5,997
€ 350,000
€ 13Tr 350N
-€ 13Tr
02/03
12
47
12
11
15
40
48
-8
7,579
€ 0
€ 1Tr 500N
-€ 1Tr 500N
01/02
11
41
12
5
17
38
44
-6
7,213
€ 370,000
€ 9Tr 500N
-€ 9Tr 130N
00/01
8
45
13
6
15
45
41
4
7,357
€ 1Tr 500N
€ 0
€ 1Tr 500N