Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Manchester City

  • 30 tháng 10, 2025

Manchester City được thành lập năm 1880 và hiện thi đấu tại Premier League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 113 thắng, 27 hòa và 23 thua, ghi 384 bàn và để thủng lưới 145.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Jack Grealish (21/22), với mức phí € 117,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Julián Álvarez (24/25), với mức phí € 75 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Pep Guardiola, với 1.090 trận, giành 782 thắng, 137 hòa, 171 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Arsenal, với thành tích 58 thắng, 48 hòa và 96 thua (ghi 250 bàn, thủng lưới 325 bàn). Đối thủ tiếp theo là Everton, với thành tích 83 thắng, 49 hòa và 68 thua (ghi 288 bàn, thủng lưới 255 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Manchester City
Manchester City
Năm thành lập1880
Sân vận độngEtihad Stadium (Sức chứa: 55.097)
Huấn luyện viênPep Guardiola
Trang web chính thứchttps://mancity.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Manchester City

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Manchester City qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/262위2271323815
24/253위712189724428
23/241위912873963462
22/231위892855943361
21/221위932963992673

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Anh: 7 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • FIFA Club World Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Siêu cúp Châu Âu: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Cúp FA: 7 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • Champions League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • Cúp Liên đoàn Anh: 8 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 69/70)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Pep Guardiola
1.09078213717171.7%
Les McDowall
1.04837821245836.1%
Wilf Wild
57823812221841.2%
Joe Mercer
55123314217642.3%
Tony Book
46919513813641.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
202584896250325−75
20083496828825533
195535092274344−70
18777426828824939
1876052752702628

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 206,9 Tr€ 69,5 Tr€ 137,4 Tr
24/25€ 243 Tr€ 136,7 Tr€ 106,3 Tr
23/24€ 259,6 Tr€ 131,8 Tr€ 127,8 Tr
22/23€ 155 Tr€ 162,2 Tr-€ 7,2 Tr
21/22€ 138,9 Tr€ 93,8 Tr€ 45,1 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Jack Grealish
21/22€ 117,5 Tr
Josko Gvardiol
23/24€ 90 Tr
Kevin De Bruyne
15/16€ 76 Tr
Omar Marmoush
24/25€ 75 Tr
Rúben Dias
20/21€ 71,6 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Julián Álvarez
24/25€ 75 Tr
Raheem Sterling
22/23€ 56,2 Tr
Ferran Torres
21/22€ 55 Tr
Gabriel Jesus
22/23€ 52,2 Tr
Leroy Sané
20/21€ 49 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266261.63143.605-18.6%
24/25191.017.94253.575+0.5%
23/24191.012.46953.287+0.1%
22/23191.011.73253.249+1.0%
21/22191.002.02852.738+9,926.2%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Manchester City

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
2
22
7
1
3
23
8
15
43,605
€ 206Tr
€ 69Tr 500N
€ 137Tr
24/25
3
71
21
8
9
72
44
28
53,575
€ 243Tr
€ 136Tr
€ 106Tr
23/24
1
91
28
7
3
96
34
62
53,287
€ 259Tr
€ 131Tr
€ 127Tr
22/23
1
89
28
5
5
94
33
61
53,249
€ 155Tr
€ 162Tr
-€ 7Tr 170N
21/22
1
93
29
6
3
99
26
73
52,738
€ 138Tr
€ 93Tr 800N
€ 45Tr 100N
20/21
1
86
27
5
6
83
32
51
526
€ 173Tr
€ 64Tr
€ 109Tr
19/20
2
81
26
3
9
102
35
67
37,097
€ 169Tr
€ 69Tr
€ 100Tr
18/19
1
98
32
2
4
95
23
72
54,130
€ 78Tr 590N
€ 57Tr 600N
€ 20Tr 990N
17/18
1
100
32
4
2
106
27
79
53,812
€ 317Tr
€ 88Tr 550N
€ 228Tr
16/17
3
78
23
9
6
80
39
41
54,018
€ 216Tr
€ 33Tr
€ 183Tr
15/16
4
66
19
9
10
71
41
30
54,040
€ 208Tr
€ 60Tr 500N
€ 147Tr
14/15
2
79
24
7
7
83
38
45
45,365
€ 102Tr
€ 29Tr 300N
€ 73Tr 499N
13/14
1
86
27
5
6
102
37
65
47,080
€ 115Tr
€ 9Tr
€ 106Tr
12/13
2
78
23
9
6
66
34
32
46,974
€ 61Tr 950N
€ 44Tr 300N
€ 17Tr 650N
11/12
1
89
28
5
5
93
29
64
47,044
€ 90Tr 550N
€ 27Tr 450N
€ 63Tr 100N
10/11
3
71
21
8
9
60
33
27
45,905
€ 183Tr
€ 35Tr 200N
€ 148Tr
09/10
5
67
18
13
7
73
45
28
45,470
€ 147Tr
€ 28Tr 50N
€ 119Tr
08/09
10
50
15
5
18
58
50
8
42,903
€ 157Tr
€ 26Tr 500N
€ 130Tr
07/08
9
55
15
10
13
45
53
-8
42,126
€ 72Tr 950N
€ 10Tr 363N
€ 62Tr 587N
06/07
14
42
11
9
18
29
44
-15
39,997
€ 6Tr 500N
€ 4Tr 200N
€ 2Tr 300N