Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Atlético Madrid

  • 30 tháng 10, 2025

Atlético Madrid được thành lập năm 1903 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 164 trận, giành 97 thắng, 34 hòa và 33 thua, ghi 297 bàn và để thủng lưới 160.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là João Félix (19/20), với mức phí € 127,2 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Antoine Griezmann (19/20), với mức phí € 120 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Diego Simeone, với 1.499 trận, giành 885 thắng, 325 hòa, 289 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là FC Barcelona, với thành tích 77 thắng, 57 hòa và 112 thua (ghi 356 bàn, thủng lưới 465 bàn). Đối thủ tiếp theo là Real Madrid, với thành tích 60 thắng, 58 hòa và 123 thua (ghi 319 bàn, thủng lưới 422 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Atlético Madrid
Atlético Madrid
Năm thành lập1903
Sân vận độngRiyadh Air Metropolitano (Sức chứa: 70.460)
Huấn luyện viênDiego Simeone
Trang web chính thứchttps://en.atleticodemadrid.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Atlético Madrid

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Atlético Madrid qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/264위25741241113
24/253위7622106683038
23/244위7624410704327
22/233위772387703337
21/223위712189654322

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Châu Âu: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 18/19)

  • Europa League: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 17/18)

  • Copa del Rey: 10 lần (Lần vô địch gần nhất: 12/13)

  • Cúp Liên lục địa: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 73/74)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 61/62)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Diego Simeone
1.49988532528959.0%
Luis Aragonés
1.13656025032649.3%
Radomir Antić
37217010210045.7%
Ricardo Zamora
3521746611249.4%
Javier Aguirre
262122627846.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
2467757112356465−109
2416058123319422−103
21096357932831018
19882506630828226
19578566130327528

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 175 Tr€ 68 Tr€ 107 Tr
24/25€ 183,5 Tr€ 107,5 Tr€ 76 Tr
23/24€ 56,5 Tr€ 101,1 Tr-€ 44,6 Tr
22/23€ 29,5 Tr€ 12,1 Tr€ 17,5 Tr
21/22€ 75,7 Tr€ 17,8 Tr€ 58 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
João Félix
19/20€ 127,2 Tr
Julián Álvarez
24/25€ 75 Tr
Thomas Lemar
18/19€ 72 Tr
Diego Costa
17/18€ 60 Tr
Antoine Griezmann
14/15€ 54 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Antoine Griezmann
19/20€ 120 Tr
Lucas Hernández
19/20€ 80 Tr
Rodri
19/20€ 70 Tr
João Félix
24/25€ 52 Tr
Matheus Cunha
23/24€ 50 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267435.06862.152+2.1%
24/25191.156.78060.883+1.9%
23/24191.134.88659.730+7.0%
22/23191.060.20955.800+16.2%
21/2219912.74648.039-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Atlético Madrid

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
4
25
7
4
1
24
11
13
62,152
€ 175Tr
€ 68Tr
€ 107Tr
24/25
3
76
22
10
6
68
30
38
60,883
€ 183Tr
€ 107Tr
€ 75Tr 975N
23/24
4
76
24
4
10
70
43
27
59,730
€ 56Tr 500N
€ 101Tr
-€ 44Tr 600N
22/23
3
77
23
8
7
70
33
37
55,800
€ 29Tr 500N
€ 12Tr 50N
€ 17Tr 450N
21/22
3
71
21
8
9
65
43
22
48,039
€ 75Tr 700N
€ 17Tr 750N
€ 57Tr 950N
20/21
1
86
26
8
4
67
25
42
0
€ 90Tr 500N
€ 59Tr 800N
€ 30Tr 700N
19/20
3
70
18
16
4
51
27
24
42,231
€ 247Tr
€ 313Tr
-€ 66Tr 450N
18/19
2
76
22
10
6
55
29
26
56,215
€ 150Tr
€ 51Tr
€ 99Tr
17/18
2
79
23
10
5
58
22
36
55,500
€ 95Tr 600N
€ 104Tr
-€ 8Tr 400N
16/17
3
78
23
9
6
70
27
43
44,734
€ 78Tr 800N
€ 39Tr
€ 39Tr 800N
15/16
3
88
28
4
6
63
18
45
43,200
€ 119Tr
€ 148Tr
-€ 29Tr
14/15
3
78
23
9
6
67
29
38
46,453
€ 143Tr
€ 80Tr
€ 63Tr 350N
13/14
1
90
28
6
4
77
26
51
47,475
€ 34Tr 595N
€ 69Tr 100N
-€ 34Tr 505N
12/13
3
76
23
7
8
65
31
34
44,868
€ 4Tr 500N
€ 21Tr 350N
-€ 16Tr 850N
11/12
5
56
15
11
12
53
46
7
42,360
€ 82Tr 500N
€ 85Tr 350N
-€ 2Tr 850N
10/11
7
58
17
7
14
62
53
9
40,578
€ 34Tr 50N
€ 21Tr 900N
€ 12Tr 150N
09/10
9
47
13
8
17
57
61
-4
40,323
€ 16Tr 250N
€ 17Tr 900N
-€ 1Tr 650N
08/09
4
67
20
7
11
80
57
23
44,081
€ 25Tr
€ 800,000
€ 24Tr 200N
07/08
4
64
19
7
12
66
47
19
45,450
€ 80Tr
€ 51Tr 100N
€ 28Tr 900N
06/07
7
60
17
9
12
46
39
7
46,227
€ 58Tr 425N
€ 7Tr
€ 51Tr 425N