Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Napoli

  • 30 tháng 10, 2025

Napoli được thành lập năm 1926 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 96 thắng, 38 hòa và 29 thua, ghi 281 bàn và để thủng lưới 144.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Victor Osimhen (20/21), với mức phí € 78,9 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Gonzalo Higuaín (16/17), với mức phí € 90 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Bruno Pesaola, với 574 trận, giành 248 thắng, 182 hòa, 144 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Juventus, với thành tích 48 thắng, 51 hòa và 85 thua (ghi 226 bàn, thủng lưới 293 bàn). Đối thủ tiếp theo là Inter Milan, với thành tích 53 thắng, 45 hòa và 81 thua (ghi 205 bàn, thủng lưới 273 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Napoli
Napoli
Năm thành lập1926
Sân vận độngDiego Armando Maradona (Sức chứa: 54.726)
Huấn luyện viênMaurizio Sarri
Trang web chính thứchttps://www.sscnapoli.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Napoli

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Napoli qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/264위2271316106
24/251위8224104592732
23/2410위5313141155487
22/231위902864772849
21/223위792477743143

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Ý: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • Siêu cúp Ý: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 14/15)

  • UEFA Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 88/89)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Bruno Pesaola
57424818214443.2%
Eraldo Monzeglio
47020613612843.8%
Ottavio Bianchi
4162221227253.4%
William Garbutt
4061848813445.3%
Walter Mazzarri
39819010410447.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
184485185226293−67
179534581205273−68
178545866200232−32
178535471201255−54
176655160212218−6

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 83 Tr€ 120 Tr-€ 37 Tr
24/25€ 150 Tr€ 77 Tr€ 73 Tr
23/24€ 119,2 Tr€ 93,2 Tr€ 26 Tr
22/23€ 70,3 Tr€ 83,1 Tr-€ 12,8 Tr
21/22€ 22,1 Tr€ 2,5 Tr€ 19,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Victor Osimhen
20/21€ 78,9 Tr
Hirving Lozano
19/20€ 50 Tr
Gonzalo Higuaín
13/14€ 39 Tr
Kostas Manolas
19/20€ 36 Tr
Alessandro Buongiorno
24/25€ 35 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Gonzalo Higuaín
16/17€ 90 Tr
Victor Osimhen
25/26€ 75 Tr
Khvicha Kvaratskhelia
24/25€ 70 Tr
Edinson Cavani
13/14€ 64,5 Tr
Jorginho
18/19€ 57 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265257.00951.401+0.7%
24/2519969.69551.036+8.6%
23/2419892.55546.976+1.4%
22/2319879.91246.311+59.8%
21/2219550.66628.982+27,501.9%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Napoli

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
4
22
7
1
3
16
10
6
51,401
€ 83Tr
€ 120Tr
-€ 37Tr
24/25
1
82
24
10
4
59
27
32
51,036
€ 150Tr
€ 77Tr
€ 73Tr
23/24
10
53
13
14
11
55
48
7
46,976
€ 119Tr
€ 93Tr 202N
€ 25Tr 998N
22/23
1
90
28
6
4
77
28
49
46,311
€ 70Tr 300N
€ 83Tr 58N
-€ 12Tr 758N
21/22
3
79
24
7
7
74
31
43
28,982
€ 22Tr 100N
€ 2Tr 500N
€ 19Tr 600N
20/21
5
77
24
5
9
86
41
45
105
€ 79Tr 400N
€ 117Tr
-€ 38Tr 370N
19/20
7
62
18
8
12
61
50
11
21,490
€ 214Tr
€ 45Tr 90N
€ 169Tr
18/19
2
79
24
7
7
74
36
38
29,000
€ 70Tr 500N
€ 96Tr 800N
-€ 26Tr 300N
17/18
2
91
28
7
3
77
29
48
43,049
€ 64Tr 250N
€ 14Tr 700N
€ 49Tr 550N
16/17
3
86
26
8
4
94
39
55
36,605
€ 92Tr 590N
€ 116Tr
-€ 23Tr 815N
15/16
2
82
25
7
6
80
32
48
38,707
€ 40Tr 950N
€ 16Tr 560N
€ 24Tr 390N
14/15
5
63
18
9
11
70
54
16
33,845
€ 33Tr 550N
€ 18Tr 651N
€ 14Tr 899N
13/14
3
78
23
9
6
77
39
38
40,632
€ 107Tr
€ 72Tr 700N
€ 34Tr 750N
12/13
2
78
23
9
6
73
36
37
39,635
€ 26Tr 800N
€ 30Tr 900N
-€ 4Tr 100N
11/12
5
61
16
13
9
66
46
20
40,414
€ 72Tr 700N
€ 23Tr 240N
€ 49Tr 460N
10/11
3
70
21
7
10
59
39
20
45,607
€ 13Tr 300N
€ 6Tr 800N
€ 6Tr 500N
09/10
6
59
15
14
9
50
43
7
45,812
€ 55Tr 150N
€ 3Tr 500N
€ 51Tr 650N
08/09
12
46
12
10
16
43
45
-2
39,871
€ 30Tr 460N
€ 10Tr 650N
€ 19Tr 810N
07/08
8
50
14
8
16
50
53
-3
42,033
€ 44Tr 60N
€ 650,000
€ 43Tr 410N
06/07
2
79
21
16
5
52
29
23
29,262
€ 10Tr 650N
€ 0
€ 10Tr 650N