Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Luton Town

  • 30 tháng 10, 2025

Luton Town được thành lập năm 1885 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 191 trận, giành 68 thắng, 49 hòa và 74 thua, ghi 235 bàn và để thủng lưới 263.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Mark McGuinness (24/25), với mức phí € 11,7 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Chiedozie Ogbene (24/25), với mức phí € 9,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Nathan Jones, với 606 trận, giành 286 thắng, 156 hòa, 164 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Nottingham Forest, với thành tích 17 thắng, 17 hòa và 24 thua (ghi 74 bàn, thủng lưới 83 bàn). Đối thủ tiếp theo là Sunderland, với thành tích 15 thắng, 12 hòa và 30 thua (ghi 77 bàn, thủng lưới 101 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Luton Town
Luton Town
Năm thành lập1885
Sân vận độngKenilworth Road (Sức chứa: 11.850)
Huấn luyện viênMatt Bloomfield
Trang web chính thứchttps://www.lutontown.co.uk

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Luton Town

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Luton Town qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/268위2372618153
24/2522위491310234569−24
23/2418위2668245285−33
22/233위8021178573918
21/226위7521121363558

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • EFL Trophy: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 08/09)

  • Cúp Liên đoàn Anh: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 87/88)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Nathan Jones
60628615616447.2%
David Pleat
54016814822431.1%
Mike Newell
3941649213841.6%
Lennie Lawrence
3481229013635.1%
Dally Duncan
3261207013636.8%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
581717247483−9
5715123077101−24
56231617817110
Millwall
561517245876−18
552082779104−25

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 1,2 Tr€ 5,4 Tr-€ 4,3 Tr
24/25€ 31,1 Tr€ 24 Tr€ 7,1 Tr
23/24€ 25,9 Tr€ 300 N€ 25,6 Tr
22/23€ 2,7 Tr€ 850 N€ 1,8 Tr
21/22€ 0€ 500 N-€ 500 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Mark McGuinness
24/25€ 11,7 Tr
Isaiah Jones
24/25€ 5,9 Tr
Ryan Giles
23/24€ 5,9 Tr
Tahith Chong
23/24€ 4,7 Tr
Lamine Fanne
24/25€ 4,5 Tr
AIK

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Chiedozie Ogbene
24/25€ 9,5 Tr
James Justin
19/20€ 6,7 Tr
Ross Barkley
24/25€ 5,9 Tr
Ryan Giles
24/25€ 5,3 Tr
Curtis Davies
05/06€ 4,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26768.4849.783-15.3%
24/2523265.77611.555+2.8%
23/2419213.63611.244+14.1%
22/2323226.6499.8540.0%
21/2223226.7099.856+7,481.5%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Luton Town

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
8
23
7
2
6
18
15
3
9,783
€ 1Tr 150N
€ 5Tr 400N
-€ 4Tr 250N
24/25
22
49
13
10
23
45
69
-24
11,555
€ 31Tr 100N
€ 24Tr
€ 7Tr 100N
23/24
18
26
6
8
24
52
85
-33
11,244
€ 25Tr 900N
€ 300,000
€ 25Tr 600N
22/23
3
80
21
17
8
57
39
18
9,854
€ 2Tr 665N
€ 850,000
€ 1Tr 815N
21/22
6
75
21
12
13
63
55
8
9,856
€ 0
€ 500,000
€ −500,000
19/20
19
51
14
9
23
54
82
-28
7,863
€ 1Tr 815N
€ 11Tr 150N
-€ 9Tr 335N
17/18
2
88
25
13
8
94
46
48
8,676
€ 270,000
€ 1Tr 600N
-€ 1Tr 330N
15/16
11
66
19
9
18
63
61
2
8,225
€ 140,000
€ 255,000
€ −115,000
14/15
8
68
19
11
16
54
44
10
8,702
€ 125,000
€ 620,000
€ −495,000
12/13
7
67
18
13
15
70
62
8
5,882
€ 102,000
€ 0
€ 102,000
11/12
5
81
22
15
9
78
42
36
6,111
€ 120,000
€ 69,000
€ 51,000
10/11
3
84
23
15
8
85
37
48
6,241
€ 100,000
€ 275,000
€ −175,000
09/10
2
88
26
10
8
84
40
44
6,947
€ 80,000
€ 0
€ 80,000
06/07
24
40
10
10
26
53
81
-28
8,580
€ 2Tr 839N
€ 7Tr 450N
-€ 4Tr 611N
05/06
10
61
17
10
19
66
67
-1
9,139
€ 200,000
€ 4Tr 500N
-€ 4Tr 300N
03/04
10
66
17
15
14
69
66
3
6,339
€ 0
€ 75,000
€ −75,000
02/03
9
65
17
14
15
67
62
5
6,746
€ 150,000
€ 600,000
€ −450,000
00/01
22
40
9
13
24
52
80
-28
5,754
€ 593,000
€ 1Tr
€ −407,000
99/00
13
61
17
10
19
61
65
-4
5,657
€ 0
€ 2Tr 100N
-€ 2Tr 100N
98/99
12
58
16
10
20
51
60
-9
5,527
€ 0
€ 965,000
€ −965,000