Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Ascoli

  • 30 tháng 10, 2025

Ascoli được thành lập năm 1898 và hiện thi đấu tại Serie B. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 166 trận, giành 58 thắng, 50 hòa và 58 thua, ghi 192 bàn và để thủng lưới 181.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Andrea Favilli (17/18), với mức phí € 3 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Andrea Favilli (18/19), với mức phí € 7,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Carlo Mazzone, với 589 trận, giành 204 thắng, 211 hòa, 174 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Avellino, với thành tích 25 thắng, 19 hòa và 17 thua (ghi 81 bàn, thủng lưới 67 bàn). Đối thủ tiếp theo là Pescara, với thành tích 24 thắng, 11 hòa và 16 thua (ghi 62 bàn, thủng lưới 46 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Ascoli
Ascoli
Năm thành lập1898
Sân vận độngCino e Lillo Del Duca (Sức chứa: 20.550)
Huấn luyện viênMario Colautti
Trang web chính thứchttps://www.ascolicalcio1898.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Ascoli

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Ascoli qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/263위3194125421
24/2515위40913163746−9
23/2418위41914153842−4
22/2312위471211154047−7
21/226위6519811524210

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Serie C: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 01/02)

  • Mitropa Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 86/87)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Carlo Mazzone
58920421117434.6%
Massimo Silva
3061029011433.3%
Giuseppe Pillon
20886606241.3%
Enzo Ferrari
16460663836.6%
Ilario Castagner
16046565828.8%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
61251917816714
51241116624616
5017181563567
49201910664323
4815191447416

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 2,1 Tr€ 500 N€ 1,6 Tr
24/25€ 200 N€ 2,8 Tr-€ 2,6 Tr
23/24€ 2,1 Tr€ 2,8 Tr-€ 700 N
22/23€ 2,7 Tr€ 3,3 Tr-€ 580 N
21/22€ 800 N€ 0€ 800 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Andrea Favilli
17/18€ 3 Tr
US Livorno 1915
Federico Moretti
10/11€ 2 Tr
Simone Ganz
17/18€ 1,8 Tr
Emiliano Storani
13/14€ 1,6 Tr
Marco Bernacci
07/08€ 1,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Andrea Favilli
18/19€ 7,5 Tr
Riccardo Orsolini
16/17€ 6 Tr
Casagrande
91/92€ 3,4 Tr
Viktor Budyanskiy
07/08€ 3 Tr
Giuseppe Bellusci
09/10€ 3 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26768.8719.838+110.0%
24/251989.0274.685-33.7%
23/2419134.2147.063-1.8%
22/2319136.6657.192+67.8%
21/221981.4474.286+8,142.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Ascoli

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
3
31
9
4
1
25
4
21
9,838
€ 2Tr 130N
€ 500,000
€ 1Tr 630N
24/25
15
40
9
13
16
37
46
-9
4,685
€ 200,000
€ 2Tr 812N
-€ 2Tr 612N
23/24
18
41
9
14
15
38
42
-4
7,063
€ 2Tr 100N
€ 2Tr 800N
€ −700,000
22/23
12
47
12
11
15
40
47
-7
7,192
€ 2Tr 700N
€ 3Tr 280N
€ −580,000
21/22
6
65
19
8
11
52
42
10
4,286
€ 800,000
€ 0
€ 800,000
20/21
16
44
11
11
16
37
48
-11
52
€ 1Tr 160N
€ 0
€ 1Tr 160N
19/20
14
46
13
7
18
50
58
-8
4,159
€ 400,000
€ 500,000
€ −100,000
18/19
13
43
10
13
13
40
56
-16
6,061
€ 490,000
€ 7Tr 700N
-€ 7Tr 210N
17/18
17
46
11
13
18
40
60
-20
5,370
€ 6Tr 350N
€ 0
€ 6Tr 350N
16/17
16
49
10
19
13
44
48
-4
5,253
€ 170,000
€ 6Tr
-€ 5Tr 830N
15/16
15
47
13
8
21
45
64
-19
6,574
€ 80,000
€ 0
€ 80,000
14/15
2
71
19
14
5
61
37
24
5,144
€ 100,000
€ 0
€ 100,000
13/14
15
24
8
7
17
32
45
-13
2,280
€ 1Tr 600N
€ 1Tr 600N
€ 0
12/13
20
41
11
9
22
48
67
-19
3,081
€ 1Tr 800N
€ 730,000
€ 1Tr 70N
11/12
15
49
15
11
16
47
50
-3
3,090
€ 0
€ 3Tr 80N
-€ 3Tr 80N
10/11
17
49
14
14
14
44
48
-4
6,012
€ 2Tr 550
€ 1Tr 940N
€ 60,550
09/10
9
57
15
12
15
57
57
0
4,939
€ 1Tr 300N
€ 6Tr 350N
-€ 5Tr 50N
08/09
16
51
14
10
18
37
48
-11
5,237
€ 103,000
€ 0
€ 103,000
07/08
8
62
16
14
12
64
49
15
6,348
€ 2Tr 945N
€ 7Tr 710N
-€ 4Tr 765N
06/07
19
27
5
12
21
36
67
-31
6,525
€ 1Tr 25N
€ 3Tr 300N
-€ 2Tr 275N