Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Borussia Dortmund

  • 30 tháng 10, 2025

Borussia Dortmund được thành lập năm 1909 và hiện thi đấu tại Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 146 trận, giành 85 thắng, 26 hòa và 35 thua, ghi 323 bàn và để thủng lưới 197.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Ousmane Dembélé (16/17), với mức phí € 35 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Ousmane Dembélé (17/18), với mức phí € 148 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Jürgen Klopp, với 638 trận, giành 362 thắng, 130 hòa, 146 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Schalke, với thành tích 54 thắng, 42 hòa và 44 thua (ghi 237 bàn, thủng lưới 201 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bayern Munich, với thành tích 35 thắng, 33 hòa và 70 thua (ghi 186 bàn, thủng lưới 283 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
Năm thành lập1909
Sân vận độngSIGNAL IDUNA PARK (Sức chứa: 81.365)
Huấn luyện viênJürgen Klopp
Trang web chính thứchttps://www.bvb.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Borussia Dortmund

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Borussia Dortmund qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/263위216311679
24/254위5717611715120
23/245위631897684325
22/232위712257834439
21/222위692239855233

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Đức: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

  • Siêu cúp Franz Beckenbauer: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • Cúp Liên lục địa: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)

  • Champions League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 65/66)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Jürgen Klopp
63836213014656.7%
Ottmar Hitzfeld
54629812012854.6%
Matthias Sammer
370182909849.2%
Hermann Eppenhoff
302160469653.0%
Edin Terzic
256150485858.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
14054424423720136
138353370186283−97
13461363727221260
12954344122820127
1215321472052014

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
26/27€ 4 Tr€ 0€ 4 Tr
25/26€ 99,7 Tr€ 72,5 Tr€ 27,2 Tr
24/25€ 81 Tr€ 58,6 Tr€ 22,4 Tr
23/24€ 66,3 Tr€ 136 Tr-€ 69,8 Tr
22/23€ 104,6 Tr€ 81,5 Tr€ 23,1 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Ousmane Dembélé
16/17€ 35 Tr
Sébastien Haller
22/23€ 31 Tr
Mats Hummels
19/20€ 30,5 Tr
Jobe Bellingham
25/26€ 30,5 Tr
Jude Bellingham
20/21€ 30,2 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Ousmane Dembélé
17/18€ 148 Tr
Jude Bellingham
23/24€ 127 Tr
Jadon Sancho
21/22€ 85 Tr
Christian Pulisic
18/19€ 64 Tr
Pierre-Emerick Aubameyang
17/18€ 63,8 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/264325.46081.3650.0%
24/25171.383.20581.365+0.1%
23/24171.382.19081.305+0.1%
22/23171.380.87581.227+94.3%
21/2217710.60141.800+3,268.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Borussia Dortmund

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
3
21
6
3
1
16
7
9
81,365
€ 99Tr 700N
€ 72Tr 500N
€ 27Tr 200N
24/25
4
57
17
6
11
71
51
20
81,365
€ 81Tr
€ 58Tr 600N
€ 22Tr 400N
23/24
5
63
18
9
7
68
43
25
81,305
€ 66Tr 250N
€ 136Tr
-€ 69Tr 750N
22/23
2
71
22
5
7
83
44
39
81,227
€ 104Tr
€ 81Tr 500N
€ 23Tr 100N
21/22
2
69
22
3
9
85
52
33
41,800
€ 45Tr
€ 109Tr
-€ 64Tr 100N
20/21
3
64
20
4
10
75
46
29
1,241
€ 55Tr 150N
€ 4Tr 500N
€ 50Tr 650N
19/20
2
69
21
6
7
84
41
43
57,297
€ 147Tr
€ 128Tr
€ 19Tr 500N
18/19
2
76
23
7
4
81
44
37
80,841
€ 88Tr 500N
€ 113Tr
-€ 24Tr 500N
17/18
4
55
15
10
9
64
47
17
79,496
€ 121Tr
€ 280Tr
-€ 159Tr
16/17
3
64
18
10
6
72
40
32
79,653
€ 141Tr
€ 110Tr
€ 30Tr 600N
15/16
2
78
24
6
4
82
34
48
81,225
€ 20Tr
€ 38Tr 450N
-€ 18Tr 450N
14/15
7
46
13
7
14
47
42
5
80,474
€ 65Tr 200N
€ 4Tr 500N
€ 60Tr 700N
13/14
2
71
22
5
7
80
38
42
80,361
€ 52Tr 600N
€ 46Tr 875N
€ 5Tr 725N
12/13
2
66
19
9
6
81
42
39
80,557
€ 25Tr 650N
€ 33Tr 700N
-€ 8Tr 50N
11/12
1
81
25
6
3
80
25
55
80,551
€ 9Tr 725N
€ 11Tr 550N
-€ 1Tr 825N
10/11
1
75
23
6
5
67
22
45
79,140
€ 5Tr 850N
€ 3Tr 900N
€ 1Tr 950N
09/10
5
57
16
9
9
54
42
12
77,268
€ 10Tr 900N
€ 6Tr 150N
€ 4Tr 750N
08/09
6
59
15
14
5
60
37
23
74,900
€ 13Tr 650N
€ 12Tr 50N
€ 1Tr 600N
07/08
13
40
10
10
14
50
62
-12
72,880
€ 10Tr 700N
€ 4Tr 680N
€ 6Tr 20N
06/07
9
44
12
8
14
41
43
-2
72,782
€ 12Tr 199N
€ 16Tr 750N
-€ 4Tr 550N