Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Cagliari

  • 30 tháng 10, 2025

Cagliari được thành lập năm 1920 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 40 thắng, 52 hòa và 71 thua, ghi 175 bàn và để thủng lưới 240.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Nahitan Nández (19/20), với mức phí € 16,2 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Nicolò Barella (20/21), với mức phí € 32,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Mario Tiddia, với 446 trận, giành 138 thắng, 184 hòa, 124 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Inter Milan, với thành tích 16 thắng, 32 hòa và 53 thua (ghi 102 bàn, thủng lưới 188 bàn). Đối thủ tiếp theo là AS Roma, với thành tích 24 thắng, 29 hòa và 46 thua (ghi 116 bàn, thủng lưới 161 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Cagliari
Cagliari
Năm thành lập1920
Sân vận độngUnipol Domus (Sức chứa: 16.365)
Huấn luyện viênFabio Pisacane
Trang web chính thứchttps://www.cagliaricalcio.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Cagliari

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Cagliari qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2614위10245914−5
24/2515위3699204056−16
23/2416위36812184268−26
22/235위6015158503416
21/2218위30612203468−34

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Mario Tiddia
44613818412430.9%
Manlio Scopigno
4001721488043.0%
Arturo Silvestri
37614811811039.4%
Claudio Ranieri
3481221309635.1%
Gian Piero Ventura
27098928036.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
101163253102188−86
99242946116161−45
9815325178146−68
9627323797117−20
9337352112611115

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 35,8 Tr€ 38,1 Tr-€ 2,3 Tr
24/25€ 10,9 Tr€ 17,9 Tr-€ 7 Tr
23/24€ 25,4 Tr€ 17,9 Tr€ 7,5 Tr
22/23€ 7,3 Tr€ 32,3 Tr-€ 25,1 Tr
21/22€ 12,8 Tr€ 3,7 Tr€ 9,1 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Nahitan Nández
19/20€ 16,2 Tr
Marko Rog
20/21€ 15 Tr
Giovanni Simeone
20/21€ 13 Tr
Roberto Piccoli
25/26€ 12 Tr
Leonardo Pavoletti
17/18€ 9,8 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Nicolò Barella
20/21€ 32,5 Tr
Roberto Piccoli
25/26€ 25 Tr
Jonathan Zebina
00/01€ 18,4 Tr
Alessandro Matri
11/12€ 15,5 Tr
Radja Nainggolan
14/15€ 15 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26579.81415.962-0.8%
24/2519305.61716.085-0.5%
23/2419307.18716.167+19.2%
22/2319257.70413.563+39.6%
21/2219184.6449.718+9,618.0%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Cagliari

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
14
10
2
4
5
9
14
-5
15,962
€ 35Tr 800N
€ 38Tr 100N
-€ 2Tr 300N
24/25
15
36
9
9
20
40
56
-16
16,085
€ 10Tr 900N
€ 17Tr 850N
-€ 6Tr 950N
23/24
16
36
8
12
18
42
68
-26
16,167
€ 25Tr 440N
€ 17Tr 900N
€ 7Tr 540N
22/23
5
60
15
15
8
50
34
16
13,563
€ 7Tr 268N
€ 32Tr 330N
-€ 25Tr 62N
21/22
18
30
6
12
20
34
68
-34
9,718
€ 12Tr 825N
€ 3Tr 700N
€ 9Tr 125N
20/21
16
37
9
10
19
43
59
-16
100
€ 32Tr 380N
€ 41Tr
-€ 8Tr 620N
19/20
14
45
11
12
15
52
56
-4
10,728
€ 35Tr 200N
€ 5Tr 410N
€ 29Tr 790N
18/19
15
41
10
11
17
36
54
-18
14,843
€ 21Tr 395N
€ 5Tr 10N
€ 16Tr 385N
17/18
16
39
11
6
21
33
61
-28
14,672
€ 31Tr 90N
€ 19Tr 675N
€ 11Tr 415N
16/17
11
47
14
5
19
55
76
-21
12,997
€ 9Tr 720N
€ 9Tr 500N
€ 220,000
15/16
1
83
25
8
9
78
41
37
12,466
€ 12Tr 200N
€ 9Tr
€ 3Tr 200N
14/15
18
34
8
10
20
48
68
-20
10,668
€ 17Tr 400N
€ 17Tr 425N
€ −25,000
13/14
15
39
9
12
17
34
53
-19
4,288
€ 1Tr 500N
€ 4Tr 301N
-€ 2Tr 801N
12/13
11
47
12
11
15
43
55
-12
6,135
€ 11Tr 300N
€ 2Tr 700N
€ 8Tr 600N
11/12
15
43
10
13
15
37
46
-9
10,110
€ 5Tr 510N
€ 25Tr 700N
-€ 20Tr 190N
10/11
14
45
12
9
17
44
51
-7
13,551
€ 7Tr 250N
€ 6Tr 57N
€ 1Tr 193N
09/10
16
44
11
11
16
56
58
-2
13,007
€ 12Tr 300N
€ 1Tr 50N
€ 11Tr 250N
08/09
9
53
15
8
15
49
50
-1
13,350
€ 19Tr 10N
€ 7Tr 150N
€ 11Tr 860N
07/08
14
42
11
9
18
40
56
-16
13,944
€ 8Tr 840N
€ 18Tr 300N
-€ 9Tr 460N
05/06
14
39
8
15
15
42
55
-13
10,994
€ 5Tr
€ 2Tr
€ 3Tr