Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Wacker Innsbruck

  • 30 tháng 10, 2025

Wacker Innsbruck được thành lập năm 1913 và hiện thi đấu tại 2. Liga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 132 trận, giành 76 thắng, 27 hòa và 29 thua, ghi 282 bàn và để thủng lưới 136.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Patrik Jezek (00/01), với mức phí € 1,2 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Aleksander Knavs (01/02), với mức phí € 1,2 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Branko Elsner, với 512 trận, giành 284 thắng, 86 hòa, 142 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Rapid Vienna, với thành tích 48 thắng, 47 hòa và 78 thua (ghi 202 bàn, thủng lưới 276 bàn). Đối thủ tiếp theo là Austria Vienna, với thành tích 49 thắng, 39 hòa và 74 thua (ghi 185 bàn, thủng lưới 248 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Wacker Innsbruck
Wacker Innsbruck
Năm thành lập1913
Sân vận độngTivoli Stadion Tirol (Sức chứa: 16.005)
Huấn luyện viênSebastian Siller
Trang web chính thứchttps://www.fc-wacker-innsbruck.at

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Wacker Innsbruck

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Wacker Innsbruck qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위43141141833
24/251위70224095887
22/237위45129950464
21/229위401171246415
20/214위571767503317

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Áo: 7 lần (Lần vô địch gần nhất: 92/93)

  • Mitropa Cup: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 75/76)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Branko Elsner
5122848614255.5%
Ernst Happel
4462541029057.0%
Walter Kogler
3221408210043.5%
Franz Wolny
272146567053.7%
Kurt Jara
242148464861.2%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Rapid Vienna
173484778202276−74
162493974185248−63
Sturm Graz
15569345223618056
Red Bull Salzburg
14254375120518322
Admira Wacker
13666313923718552

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
21/22€ 0€ 30 N-€ 30 N
20/21€ 50 N€ 0€ 50 N
19/20€ 0€ 700 N-€ 700 N
18/19€ 0€ 1,3 Tr-€ 1,3 Tr
17/18€ 0€ 660 N-€ 660 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Patrik Jezek
00/01€ 1,2 Tr
Manfred Schwabl
94/95€ 600 N
Josef Stering
75/76€ 250 N
FC Linz (- 1997)
Bruno Pezzey
87/88€ 200 N
Marco Zwyssig
01/02€ 200 N
St. Gallen

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Aleksander Knavs
01/02€ 1,2 Tr
Wolfgang Mair
05/06€ 800 N
Red Bull Salzburg
Albert Vallci
18/19€ 750 N
Red Bull Salzburg
Jürgen Panis
02/03€ 720 N
Marc Ziegler
01/02€ 700 N

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26722.0893.155+11.9%
24/251336.6602.820+155.9%
22/231516.5331.102-42.1%
21/221528.5701.904+280.8%
20/21157.510500-65.6%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Wacker Innsbruck

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
21/22
9
40
11
7
12
46
41
5
1,904
€ 0
€ 30,000
€ −30,000
20/21
4
57
17
6
7
50
33
17
500
€ 50,000
€ 0
€ 50,000
19/20
6
44
13
5
12
44
49
-5
1,453
€ 0
€ 700,000
€ −700,000
18/19
6
20
8
5
19
32
51
-19
4,704
€ 0
€ 1Tr 300N
-€ 1Tr 300N
17/18
1
71
21
8
7
60
31
29
3,556
€ 0
€ 660,000
€ −660,000
16/17
4
54
15
9
12
58
53
5
2,372
€ 0
€ 300,000
€ −300,000
15/16
3
59
17
8
11
61
47
14
3,433
€ 0
€ 5,000
€ −5,000
14/15
6
43
11
10
15
32
43
-11
3,273
€ 25,000
€ 100,000
€ −75,000
12/13
8
36
11
3
22
41
75
-34
4,944
€ 100,000
€ 0
€ 100,000
11/12
7
45
10
15
11
36
45
-9
6,482
€ 180,000
€ 250,000
€ −70,000
10/11
6
50
13
11
12
43
42
1
10,564
€ 0
€ 300,000
€ −300,000
08/09
2
62
18
8
7
65
44
21
4,482
€ 0
€ 35,000
€ −35,000
06/07
9
34
8
10
18
40
64
-24
6,299
€ 136,000
€ 350,000
€ −214,000
05/06
9
42
10
12
14
44
55
-11
6,172
€ 5,000
€ 950,000
€ −945,000
04/05
6
44
11
11
14
48
48
0
5,913
€ 100,000
€ 300,000
€ −200,000
02/03
1
80
26
2
2
101
17
84
3,426
€ 0
€ 720,000
€ −720,000
01/02
1
75
23
6
7
63
20
43
10,176
€ 200,000
€ 2Tr 500N
-€ 2Tr 300N
00/01
1
68
20
8
8
63
31
32
11,787
€ 1Tr 200N
€ 0
€ 1Tr 200N
98/99
6
55
15
10
11
49
41
8
4,255
€ 315,000
€ 140,000
€ 175,000
95/96
3
62
18
8
10
64
40
24
6,827
€ 58,000
€ 362,000
€ −304,000