Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Nuremberg

  • 30 tháng 10, 2025

Nuremberg được thành lập năm 1900 và hiện thi đấu tại 2. Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 148 trận, giành 53 thắng, 34 hòa và 61 thua, ghi 197 bàn và để thủng lưới 235.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Stefanos Tzimas (24/25), với mức phí € 18 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Stefanos Tzimas (24/25), với mức phí € 26,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Franz Binder, với 374 trận, giành 198 thắng, 64 hòa, 112 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Stuttgart, với thành tích 36 thắng, 27 hòa và 53 thua (ghi 148 bàn, thủng lưới 205 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bayern Munich, với thành tích 29 thắng, 22 hòa và 54 thua (ghi 146 bàn, thủng lưới 179 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Nuremberg
Nuremberg
Năm thành lập1900
Sân vận độngMax-Morlock-Stadion (Sức chứa: 50.000)
Huấn luyện viênMiroslav Klose
Trang web chính thứchttps://www.fcn.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Nuremberg

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Nuremberg qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2611위154351316−3
24/2510위481461460573
23/2412위40117164364−21
22/2314위39109153249−17
21/228위511491149490

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Đức: 4 lần (Lần vô địch gần nhất: 06/07)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Franz Binder
3741986411252.9%
Heinz Höher
3441366814039.5%
Willi Entenmann
2841324410846.5%
Herbert Widmayer
268178345666.4%
Dieter Hecking
252925610436.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
116362753148205−57
105292254146179−33
104303242138160−22
10341263616114120
SpVgg Greuther Fürth
9542242915711443

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 5 Tr€ 17,4 Tr-€ 12,3 Tr
24/25€ 20,5 Tr€ 48,9 Tr-€ 28,4 Tr
23/24€ 1,9 Tr€ 9,3 Tr-€ 7,4 Tr
22/23€ 1,8 Tr€ 4,2 Tr-€ 2,4 Tr
21/22€ 1,6 Tr€ 2,1 Tr-€ 500 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Stefanos Tzimas
24/25€ 18 Tr
PAOK Thessaloniki
Virgil Misidjan
18/19€ 3 Tr
Ludogorets Razgrad
Nikola Dovedan
19/20€ 2,5 Tr
Heidenheim
Angelos Charisteas
07/08€ 2,5 Tr
Makoto Hasebe
13/14€ 2,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Stefanos Tzimas
24/25€ 26,5 Tr
Caspar Jander
25/26€ 12 Tr
Can Uzun
24/25€ 11 Tr
Finn Jeltsch
24/25€ 9,5 Tr
Eduard Löwen
19/20€ 7 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266199.73033.288-11.0%
24/2517635.94337.408+8.7%
23/2417585.07934.416+13.4%
22/2317515.79730.341+49.0%
21/2217346.28720.369+2,004.2%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Nuremberg

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
11
15
4
3
5
13
16
-3
33,288
€ 5Tr 10N
€ 17Tr 350N
-€ 12Tr 340N
24/25
10
48
14
6
14
60
57
3
37,408
€ 20Tr 530N
€ 48Tr 900N
-€ 28Tr 370N
23/24
12
40
11
7
16
43
64
-21
34,416
€ 1Tr 930N
€ 9Tr 300N
-€ 7Tr 370N
22/23
14
39
10
9
15
32
49
-17
30,341
€ 1Tr 820N
€ 4Tr 200N
-€ 2Tr 380N
21/22
8
51
14
9
11
49
49
0
20,369
€ 1Tr 600N
€ 2Tr 100N
€ −500,000
20/21
11
44
11
11
12
46
51
-5
968
€ 1Tr 650N
€ 0
€ 1Tr 650N
19/20
16
37
8
13
13
45
58
-13
22,649
€ 7Tr 350N
€ 11Tr 225N
-€ 3Tr 875N
18/19
18
19
3
10
21
26
68
-42
40,372
€ 3Tr 500N
€ 0
€ 3Tr 500N
17/18
2
60
17
9
8
61
39
22
30,558
€ 3Tr
€ 5Tr 100N
-€ 2Tr 100N
16/17
12
42
12
6
16
46
52
-6
28,834
€ 420,000
€ 3Tr 700N
-€ 3Tr 280N
15/16
3
65
19
8
7
68
41
27
30,723
€ 1Tr 100N
€ 8Tr 600N
-€ 7Tr 500N
14/15
9
45
13
6
15
42
47
-5
30,784
€ 3Tr 900N
€ 18Tr 100N
-€ 14Tr 200N
13/14
17
26
5
11
18
37
70
-33
40,412
€ 7Tr 320N
€ 6Tr 750N
€ 570,000
12/13
10
44
11
11
12
39
47
-8
41,517
€ 2Tr 500N
€ 7Tr
-€ 4Tr 500N
11/12
10
42
12
6
16
38
49
-11
41,968
€ 3Tr 850N
€ 5Tr 500N
-€ 1Tr 650N
10/11
6
47
13
8
13
47
45
2
42,019
€ 650,000
€ 2Tr 750N
-€ 2Tr 100N
09/10
16
31
8
7
19
32
58
-26
42,335
€ 0
€ 1Tr 700N
-€ 1Tr 700N
08/09
3
60
16
12
6
51
29
22
33,083
€ 4Tr 800N
€ 13Tr 400N
-€ 8Tr 600N
07/08
16
31
7
10
17
35
51
-16
43,482
€ 6Tr 700N
€ 6Tr 200N
€ 500,000
06/07
6
48
11
15
8
43
32
11
41,538
€ 1Tr 250N
€ 7Tr 350N
-€ 6Tr 100N