Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Watford

  • 30 tháng 10, 2025

Watford được thành lập năm 1881 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 191 trận, giành 56 thắng, 51 hòa và 84 thua, ghi 223 bàn và để thủng lưới 270.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Ismaïla Sarr (19/20), với mức phí € 30 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Richarlison (18/19), với mức phí € 39,2 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Graham Taylor, với 940 trận, giành 378 thắng, 224 hòa, 338 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Leicester City, với thành tích 18 thắng, 15 hòa và 31 thua (ghi 86 bàn, thủng lưới 124 bàn). Đối thủ tiếp theo là Crystal Palace, với thành tích 20 thắng, 14 hòa và 24 thua (ghi 65 bàn, thủng lưới 80 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Watford
Watford
Năm thành lập1881
Sân vận độngVicarage Road (Sức chứa: 21.577)
Huấn luyện viênPaulo Pezzolano
Trang web chính thứchttps://www.watfordfc.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Watford

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Watford qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2615위2055519181
24/2514위57169215361−8
23/2415위5613171661610
22/2311위6316151556533
21/2219위2365273477−43

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Graham Taylor
94037822433840.2%
Aidy Boothroyd
3521329812237.5%
Ray Lewington
3001047612034.7%
Malky Mackay
20670508634.0%
Gianfranco Zola
15066305444.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
6418153186124−38
582014246580−15
53219237293−21
Millwall
522282268644
5019141770691

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 6,3 Tr€ 12 Tr-€ 5,7 Tr
24/25€ 3,3 Tr€ 30 Tr-€ 26,7 Tr
23/24€ 4,6 Tr€ 63,3 Tr-€ 58,7 Tr
22/23€ 18,8 Tr€ 59,8 Tr-€ 41 Tr
21/22€ 42,5 Tr€ 12,9 Tr€ 29,7 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Ismaïla Sarr
19/20€ 30 Tr
Andre Gray
17/18€ 20,4 Tr
Isaac Success
16/17€ 15 Tr
Granada
Roberto Pereyra
16/17€ 13,5 Tr
Gerard Deulofeu
18/19€ 13 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Richarlison
18/19€ 39,2 Tr
João Pedro
23/24€ 34,2 Tr
Odion Ighalo
16/17€ 23,3 Tr
Changchun Yatai
Abdoulaye Doucouré
20/21€ 22 Tr
Dodi Lukébakio
19/20€ 20 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/268149.87618.734-3.3%
24/2523445.70919.378+2.7%
23/2423434.15118.876-1.5%
22/2323440.95319.171-6.9%
21/2219391.36920.598+7,883.7%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Watford

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
15
20
5
5
5
19
18
1
18,734
€ 6Tr 300N
€ 11Tr 965N
-€ 5Tr 665N
24/25
14
57
16
9
21
53
61
-8
19,378
€ 3Tr 281N
€ 30Tr
-€ 26Tr 719N
23/24
15
56
13
17
16
61
61
0
18,876
€ 4Tr 558N
€ 63Tr 280N
-€ 58Tr 722N
22/23
11
63
16
15
15
56
53
3
19,171
€ 18Tr 810N
€ 59Tr 830N
-€ 41Tr 20N
21/22
19
23
6
5
27
34
77
-43
20,598
€ 42Tr 500N
€ 12Tr 850N
€ 29Tr 650N
20/21
2
91
27
10
9
63
30
33
258
€ 0
€ 70Tr 899N
-€ 70Tr 899N
19/20
19
34
8
10
20
36
64
-28
15,353
€ 56Tr
€ 29Tr 400N
€ 26Tr 600N
18/19
11
50
14
8
16
52
59
-7
20,015
€ 30Tr 100N
€ 50Tr 440N
-€ 20Tr 340N
17/18
14
41
11
8
19
44
64
-20
20,230
€ 71Tr 400N
€ 18Tr 500N
€ 52Tr 900N
16/17
17
40
11
7
20
40
68
-28
20,571
€ 69Tr 700N
€ 58Tr 100N
€ 11Tr 600N
15/16
13
45
12
9
17
40
50
-10
20,593
€ 80Tr 800N
€ 6Tr 550N
€ 74Tr 250N
14/15
2
89
27
8
11
91
50
41
16,664
€ 9Tr
€ 0
€ 9Tr
13/14
13
60
15
15
16
74
64
10
15,511
€ 0
€ 2Tr 75N
-€ 2Tr 75N
12/13
3
77
23
8
15
85
58
27
13,453
€ 0
€ 3Tr 990N
-€ 3Tr 990N
11/12
11
64
16
16
14
56
64
-8
12,703
€ 1Tr 410N
€ 8Tr 600N
-€ 7Tr 190N
10/11
14
61
16
13
17
77
71
6
13,151
€ 725,000
€ 0
€ 725,000
09/10
16
54
14
12
20
61
68
-7
14,344
€ 1Tr 660N
€ 8Tr 970N
-€ 7Tr 310N
08/09
13
58
16
10
20
68
72
-4
14,858
€ 355,000
€ 6Tr
-€ 5Tr 645N
07/08
6
70
18
16
12
62
56
6
16,876
€ 10Tr 430N
€ 9Tr 300N
€ 1Tr 130N
06/07
20
28
5
13
20
29
59
-30
18,740
€ 10Tr 475N
€ 13Tr 500N
-€ 3Tr 25N