Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Leicester City

  • 30 tháng 10, 2025

Leicester City được thành lập năm 1884 và hiện thi đấu tại Premier League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 175 trận, giành 65 thắng, 34 hòa và 76 thua, ghi 253 bàn và để thủng lưới 264.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Youri Tielemans (19/20), với mức phí € 45 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Harry Maguire (19/20), với mức phí € 87 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Matt Gillies, với 908 trận, giành 338 thắng, 218 hòa, 352 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Newcastle, với thành tích 47 thắng, 27 hòa và 56 thua (ghi 202 bàn, thủng lưới 206 bàn). Đối thủ tiếp theo là Arsenal, với thành tích 26 thắng, 40 hòa và 62 thua (ghi 166 bàn, thủng lưới 244 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Leicester City
Leicester City
Năm thành lập1884
Sân vận độngKing Power Stadium (Sức chứa: 32.259)
Huấn luyện viênMartí Cifuentes
Trang web chính thứchttps://www.lcfc.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Leicester City

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Leicester City qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2612위2156418162
24/2518위2567253380−47
23/241위9731411894148
22/2318위3497225168−17
21/228위5214101462593

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Anh: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 21/22)

  • Cúp FA: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 20/21)

  • Cúp Liên đoàn Anh: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 99/00)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Matt Gillies
90833821835237.2%
Nigel Pearson
57628013216448.6%
Jimmy Bloomfield
54015820417829.3%
Brendan Rodgers
4081927414247.1%
Martin O'Neill
40015211613238.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
130472756202206−4
128264062166244−78
118432649181198−17
118402553154194−40
117383643187216−29

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 0€ 54,3 Tr-€ 54,3 Tr
24/25€ 91,1 Tr€ 47,3 Tr€ 43,8 Tr
23/24€ 45,6 Tr€ 105,1 Tr-€ 59,4 Tr
22/23€ 48 Tr€ 81,4 Tr-€ 33,4 Tr
21/22€ 67,6 Tr€ 3 Tr€ 64,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Youri Tielemans
19/20€ 45 Tr
Wesley Fofana
20/21€ 35 Tr
Saint-Étienne
Ayoze Pérez
19/20€ 33,4 Tr
Islam Slimani
16/17€ 31 Tr
Patson Daka
21/22€ 30 Tr
Red Bull Salzburg

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Harry Maguire
19/20€ 87 Tr
Wesley Fofana
22/23€ 80,4 Tr
Riyad Mahrez
18/19€ 67,8 Tr
Ben Chilwell
20/21€ 50,2 Tr
James Maddison
23/24€ 46,3 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267181.17225.881-17.7%
24/2519597.51631.448+0.7%
23/2423718.47331.237-2.0%
22/2319605.85731.887-0.2%
21/2219606.86931.940+7,486.7%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Leicester City

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
12
21
5
6
4
18
16
2
25,881
€ 0
€ 54Tr 300N
-€ 54Tr 300N
24/25
18
25
6
7
25
33
80
-47
31,448
€ 91Tr 50N
€ 47Tr 250N
€ 43Tr 800N
23/24
1
97
31
4
11
89
41
48
31,237
€ 45Tr 640N
€ 105Tr
-€ 59Tr 410N
22/23
18
34
9
7
22
51
68
-17
31,887
€ 48Tr
€ 81Tr 400N
-€ 33Tr 400N
21/22
8
52
14
10
14
62
59
3
31,940
€ 67Tr 600N
€ 3Tr
€ 64Tr 600N
20/21
5
66
20
6
12
68
50
18
421
€ 55Tr 900N
€ 53Tr 770N
€ 2Tr 130N
19/20
5
62
18
8
12
67
41
26
25,311
€ 104Tr
€ 88Tr 500N
€ 15Tr 800N
18/19
9
52
15
7
16
51
48
3
31,850
€ 114Tr
€ 94Tr 300N
€ 20Tr 300N
17/18
9
47
12
11
15
56
60
-4
31,583
€ 81Tr 345N
€ 47Tr 400N
€ 33Tr 945N
16/17
12
44
12
8
18
48
63
-15
31,893
€ 92Tr 100N
€ 66Tr 50N
€ 26Tr 50N
15/16
1
81
23
12
3
68
36
32
32,020
€ 49Tr 900N
€ 9Tr 200N
€ 40Tr 700N
14/15
14
41
11
8
19
46
55
-9
31,692
€ 22Tr 860N
€ 0
€ 22Tr 860N
13/14
1
102
31
9
6
83
43
40
24,994
€ 500,000
€ 1Tr 150N
€ −650,000
12/13
6
68
19
11
16
71
48
23
22,054
€ 5Tr 870N
€ 4Tr 150N
€ 1Tr 720N
11/12
9
66
18
12
16
66
55
11
23,036
€ 17Tr 460N
€ 1Tr 245N
€ 16Tr 215N
10/11
10
67
19
10
17
76
71
5
23,666
€ 4Tr 290N
€ 2Tr 990N
€ 1Tr 300N
09/10
5
76
21
13
12
61
45
16
23,942
€ 2Tr 10N
€ 1Tr 200N
€ 810,000
07/08
22
52
12
16
18
42
45
-3
23,508
€ 8Tr 565N
€ 1Tr 410N
€ 7Tr 155N
06/07
19
53
13
14
19
49
64
-15
23,205
€ 0
€ 1Tr 840N
-€ 1Tr 840N
05/06
16
54
13
15
18
51
59
-8
22,233
€ 1Tr 600N
€ 3Tr 425N
-€ 1Tr 825N