Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Lyon

  • 30 tháng 10, 2025

Lyon được thành lập năm 1950 và hiện thi đấu tại Ligue 1. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 156 trận, giành 74 thắng, 32 hòa và 50 thua, ghi 263 bàn và để thủng lưới 214.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Moussa Niakhaté (24/25), với mức phí € 31,9 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Tanguy Ndombélé (19/20), với mức phí € 62 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Aimé Mignot, với 664 trận, giành 286 thắng, 142 hòa, 236 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Monaco, với thành tích 47 thắng, 25 hòa và 56 thua (ghi 166 bàn, thủng lưới 182 bàn). Đối thủ tiếp theo là Saint-Étienne, với thành tích 48 thắng, 33 hòa và 45 thua (ghi 155 bàn, thủng lưới 162 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Lyon
Lyon
Năm thành lập1950
Sân vận độngGroupama Stadium (Sức chứa: 59.186)
Huấn luyện viênJean Tigana
Trang web chính thứchttps://ol.fr

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Lyon

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Lyon qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/267위2062418153
24/256위5717611654619
23/246위53165134955−6
22/237위6218812654718
21/228위61171110665115

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Pháp: 8 lần (Lần vô địch gần nhất: 12/13)

  • Cúp Quốc gia Pháp: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 11/12)

  • Cúp Liên đoàn Pháp: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 00/01)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Aimé Mignot
66428614223643.1%
Raymond Domenech
40414612213636.1%
Aimé Jacquet
3751328415935.2%
Bruno Génésio
370202749454.6%
Lucien Jasseron
3521469411241.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
128472556166182−16
Saint-Étienne
126483345155162−7
1264441411891890
1244536431801791
12252284220417628

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 35,3 Tr€ 104,2 Tr-€ 68,9 Tr
24/25€ 144,3 Tr€ 68,1 Tr€ 76,2 Tr
23/24€ 59,2 Tr€ 106,2 Tr-€ 47 Tr
22/23€ 32,5 Tr€ 75,5 Tr-€ 43 Tr
21/22€ 21 Tr€ 95,6 Tr-€ 74,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Moussa Niakhaté
24/25€ 31,9 Tr
Ernest Nuamah
24/25€ 28,5 Tr
RWDM Brussels
Jeff Reine-Adelaide
19/20€ 25 Tr
Angers
Joachim Andersen
19/20€ 24 Tr
Lisandro Lopez
09/10€ 24 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Tanguy Ndombélé
19/20€ 62 Tr
Alexandre Lacazette
17/18€ 53 Tr
Ferland Mendy
19/20€ 48 Tr
Bradley Barcola
23/24€ 45 Tr
Lucas Paquetá
22/23€ 43 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266305.11450.852+0.5%
24/2517860.55550.620+12.8%
23/2417762.90544.876-2.7%
22/2319876.06446.108+42.6%
21/2219614.26732.329+6,663.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Lyon

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
7
20
6
2
4
18
15
3
50,852
€ 35Tr 280N
€ 104Tr
-€ 68Tr 920N
24/25
6
57
17
6
11
65
46
19
50,620
€ 144Tr
€ 68Tr 50N
€ 76Tr 240N
23/24
6
53
16
5
13
49
55
-6
44,876
€ 59Tr 180N
€ 106Tr
-€ 47Tr 30N
22/23
7
62
18
8
12
65
47
18
46,108
€ 32Tr 450N
€ 75Tr 450N
-€ 43Tr
21/22
8
61
17
11
10
66
51
15
32,329
€ 21Tr
€ 95Tr 600N
-€ 74Tr 600N
20/21
4
76
22
10
6
81
43
38
478
€ 36Tr 600N
€ 48Tr 100N
-€ 11Tr 500N
19/20
7
40
11
7
10
42
27
15
47,298
€ 122Tr
€ 159Tr
-€ 37Tr 820N
18/19
3
72
21
9
8
70
47
23
49,079
€ 46Tr 450N
€ 90Tr 100N
-€ 43Tr 650N
17/18
3
78
23
9
6
87
43
44
46,004
€ 60Tr
€ 118Tr
-€ 58Tr 750N
16/17
4
67
20
5
13
77
48
29
39,170
€ 28Tr 599N
€ 27Tr 300N
€ 1Tr 299N
15/16
2
65
19
8
11
67
43
24
40,324
€ 41Tr 100N
€ 26Tr 800N
€ 14Tr 300N
14/15
2
75
22
9
7
72
33
39
34,949
€ 5Tr 650N
€ 1Tr 500N
€ 4Tr 150N
13/14
5
61
17
10
11
56
44
12
34,517
€ 3Tr
€ 24Tr 500N
-€ 21Tr 500N
12/13
3
67
19
10
9
61
38
23
32,083
€ 8Tr 750N
€ 28Tr 100N
-€ 19Tr 350N
11/12
4
64
19
7
12
64
51
13
33,066
€ 4Tr 600N
€ 22Tr
-€ 17Tr 400N
10/11
3
64
17
13
8
61
40
21
35,265
€ 28Tr
€ 10Tr 815N
€ 17Tr 185N
09/10
2
72
20
12
6
64
38
26
35,602
€ 82Tr 700N
€ 51Tr
€ 31Tr 700N
08/09
3
71
20
11
7
52
29
23
37,396
€ 57Tr 800N
€ 34Tr
€ 23Tr 800N
07/08
1
79
24
7
7
74
37
37
37,297
€ 49Tr 400N
€ 63Tr
-€ 13Tr 600N
06/07
1
81
24
9
5
64
27
37
38,546
€ 32Tr 450N
€ 47Tr 200N
-€ 14Tr 750N