Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Vicenza

  • 30 tháng 10, 2025

Vicenza được thành lập năm 1902 và hiện thi đấu tại Serie B. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 166 trận, giành 83 thắng, 35 hòa và 48 thua, ghi 240 bàn và để thủng lưới 167.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Massimo Margiotta (01/02), với mức phí € 3,6 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Luca Toni (01/02), với mức phí € 15 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Ettore Puricelli, với 344 trận, giành 90 thắng, 114 hòa, 140 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Bologna, với thành tích 18 thắng, 30 hòa và 37 thua (ghi 90 bàn, thủng lưới 144 bàn). Đối thủ tiếp theo là Brescia, với thành tích 27 thắng, 22 hòa và 35 thua (ghi 98 bàn, thủng lưới 107 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Vicenza
Vicenza
Năm thành lập1902
Sân vận độngRomeo Menti (Sức chứa: 13.173)
Huấn luyện viênFabio Gallo
Trang web chính thứchttps://www.lrvicenza.net

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Vicenza

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Vicenza qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위38122027720
24/252위832585592435
23/243위7120117523022
22/237위5817714644717
21/2217위3497223859−21

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Ý Serie C: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • Cúp Quốc gia Ý: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Ettore Puricelli
3449011414026.2%
Francesco Guidolin
3301301049639.4%
Manlio Scopigno
304989411232.2%
Pietro Spinato
3001068411035.3%
Renzo Ulivieri
300961406432.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
8518303790144−54
8427223598107−9
8031202994100−6
792622311021020
7322242788880

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
26/27€ 0€ 100 N-€ 100 N
24/25€ 280 N€ 680 N-€ 400 N
23/24€ 1 N€ 3,7 Tr-€ 3,6 Tr
22/23€ 2,9 Tr€ 2,1 Tr€ 780 N
21/22€ 1,3 Tr€ 0€ 1,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Massimo Margiotta
01/02€ 3,6 Tr
Pasquale Luiso
97/98€ 3,5 Tr
Piacenza Calcio 1919
Stjepan Tomas
00/01€ 3 Tr
Dinamo Zagreb
Paolo Rossi
78/79€ 2,7 Tr
Stefano Giacomelli
12/13€ 2,3 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Luca Toni
01/02€ 15 Tr
Mohamed Kallon
01/02€ 13 Tr
Gianni Comandini
00/01€ 10,3 Tr
Marcelo Otero
99/00€ 6 Tr
Lamberto Zauli
01/02€ 6 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26878.0479.755+7.4%
24/2519172.5909.083+14.1%
23/2419151.3117.963+7.2%
22/2319141.1827.430+51.6%
21/221993.1394.902+7,216.4%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Vicenza

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
24/25
2
83
25
8
5
59
24
35
9,083
€ 280,000
€ 680,000
€ −400,000
23/24
3
71
20
11
7
52
30
22
7,963
€ 1,000
€ 3Tr 650N
-€ 3Tr 649N
22/23
7
58
17
7
14
64
47
17
7,430
€ 2Tr 880N
€ 2Tr 100N
€ 780,000
21/22
17
34
9
7
22
38
59
-21
4,902
€ 1Tr 300N
€ 0
€ 1Tr 300N
20/21
12
48
11
15
12
48
53
-5
67
€ 1Tr 200N
€ 0
€ 1Tr 200N
19/20
1
86
18
7
2
41
12
29
9,015
€ 80,000
€ 0
€ 80,000
18/19
8
51
11
18
9
43
38
5
8,561
€ 551,000
€ 40,000
€ 511,000
17/18
18
32
8
11
15
29
39
-10
7,343
€ 0
€ 1Tr 300N
-€ 1Tr 300N
16/17
20
41
9
14
19
33
52
-19
7,791
€ 0
€ 500,000
€ −500,000
15/16
13
49
11
16
15
41
53
-12
7,680
€ 640,000
€ 1Tr 600N
€ −960,000
14/15
3
68
18
14
10
44
37
7
7,869
€ 2Tr 600N
€ 1Tr
€ 1Tr 600N
13/14
5
47
14
9
7
44
31
13
5,106
€ 250
€ 800,000
€ −799,750
12/13
19
42
10
12
20
41
58
-17
6,809
€ 7Tr 600N
€ 10Tr 464N
-€ 2Tr 863N
11/12
19
44
10
14
18
43
61
-18
6,008
€ 3Tr 357N
€ 2Tr 650N
€ 707,500
10/11
12
54
15
9
18
44
54
-10
5,733
€ 3Tr 30N
€ 11Tr 145N
-€ 8Tr 115N
09/10
14
53
12
17
13
40
41
-1
7,325
€ 1Tr 241N
€ 2Tr 430N
-€ 1Tr 189N
08/09
12
52
13
13
16
44
41
3
7,338
€ 1Tr 965N
€ 2Tr 400N
€ −434,500
07/08
17
45
10
15
17
43
60
-17
7,082
€ 3Tr 200N
€ 6Tr 230N
-€ 3Tr 30N
06/07
11
50
12
14
16
42
43
-1
5,733
€ 1Tr 740N
€ 1Tr 200N
€ 540,000
05/06
16
49
13
10
19
38
49
-11
5,272
€ 775,000
€ 4Tr 140N
-€ 3Tr 365N