Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Monaco

  • 30 tháng 10, 2025

Monaco được thành lập năm 1924 và hiện thi đấu tại Ligue 1. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 156 trận, giành 83 thắng, 33 hòa và 40 thua, ghi 290 bàn và để thủng lưới 202.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là James Rodríguez (13/14), với mức phí € 45 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Kylian Mbappé (18/19), với mức phí € 180 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Arsène Wenger, với 698 trận, giành 338 thắng, 210 hòa, 150 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Nice, với thành tích 59 thắng, 33 hòa và 37 thua (ghi 182 bàn, thủng lưới 147 bàn). Đối thủ tiếp theo là Lyon, với thành tích 56 thắng, 25 hòa và 47 thua (ghi 182 bàn, thủng lưới 166 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Monaco
Monaco
Năm thành lập1924
Sân vận độngStade Louis-II (Sức chứa: 18.525)
Huấn luyện viênAdi Hütter
Trang web chính thứchttps://www.asmonaco.com/en

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Monaco

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Monaco qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/266위2062424213
24/253위611879634122
23/242위672077684226
22/236위6519811705812
21/223위692099654025

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Liên đoàn Pháp: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 02/03)

  • Siêu cúp Pháp: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 00/01)

  • Cúp Quốc gia Pháp: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 90/91)

  • Cúp Charles Drago: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 60/61)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Arsène Wenger
69833821015048.4%
Lucien Leduc
68636813818053.6%
Leonardo Jardim
54028212213652.2%
Didier Deschamps
41619811410447.6%
Gérard Banide
392204949452.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
12959333718214735
12856254718216616
12346403717014723
12346294818316518
1234527511781771

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 13 Tr€ 116,6 Tr-€ 103,6 Tr
24/25€ 87,8 Tr€ 49,1 Tr€ 38,7 Tr
23/24€ 84,1 Tr€ 62 Tr€ 22,1 Tr
22/23€ 42,5 Tr€ 156,2 Tr-€ 113,7 Tr
21/22€ 46,3 Tr€ 34,2 Tr€ 12,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
James Rodríguez
13/14€ 45 Tr
Radamel Falcao
13/14€ 43 Tr
Wissam Ben Yedder
19/20€ 40 Tr
Gelson Martins
19/20€ 30 Tr
Aleksandr Golovin
18/19€ 30 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Kylian Mbappé
18/19€ 180 Tr
Aurélien Tchouaméni
22/23€ 80 Tr
James Rodríguez
14/15€ 75 Tr
Thomas Lemar
18/19€ 72 Tr
Anthony Martial
15/16€ 60 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26762.1078.872-5.2%
24/2517159.1179.359+24.5%
23/2417127.8407.520+6.0%
22/2319134.8027.094+20.1%
21/2219112.2575.908+1,255.0%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Monaco

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
6
20
6
2
4
24
21
3
8,872
€ 13Tr
€ 116Tr
-€ 103Tr
24/25
3
61
18
7
9
63
41
22
9,359
€ 87Tr 750N
€ 49Tr 100N
€ 38Tr 650N
23/24
2
67
20
7
7
68
42
26
7,520
€ 84Tr 100N
€ 62Tr
€ 22Tr 100N
22/23
6
65
19
8
11
70
58
12
7,094
€ 42Tr 500N
€ 156Tr
-€ 113Tr
21/22
3
69
20
9
9
65
40
25
5,908
€ 46Tr 300N
€ 34Tr 150N
€ 12Tr 150N
20/21
3
78
24
6
8
76
42
34
436
€ 51Tr 200N
€ 11Tr 80N
€ 40Tr 120N
19/20
9
40
11
7
10
44
44
0
6,641
€ 193Tr
€ 80Tr 500N
€ 112Tr
18/19
17
36
8
12
18
38
57
-19
8,448
€ 145Tr
€ 361Tr
-€ 215Tr
17/18
2
80
24
8
6
85
45
40
9,243
€ 122Tr
€ 199Tr
-€ 77Tr 100N
16/17
1
95
30
5
3
107
31
76
9,428
€ 50Tr 500N
€ 18Tr 200N
€ 32Tr 300N
15/16
3
65
17
14
7
57
50
7
7,843
€ 99Tr
€ 168Tr
-€ 69Tr 400N
14/15
3
71
20
11
7
51
26
25
7,811
€ 39Tr 750N
€ 81Tr 796N
-€ 42Tr 46N
13/14
2
80
23
11
4
63
31
32
8,275
€ 160Tr
€ 4Tr 550N
€ 156Tr
12/13
1
76
21
13
4
64
33
31
5,294
€ 24Tr 650N
€ 3Tr 500N
€ 21Tr 150N
11/12
8
52
13
13
12
41
48
-7
4,601
€ 20Tr
€ 23Tr
-€ 3Tr
10/11
18
44
9
17
12
36
40
-4
6,907
€ 8Tr 800N
€ 13Tr 100N
-€ 4Tr 300N
09/10
8
55
15
10
13
39
45
-6
7,893
€ 8Tr 500N
€ 6Tr 75N
€ 2Tr 425N
08/09
11
45
11
12
15
41
45
-4
8,511
€ 5Tr 200N
€ 21Tr 500N
-€ 16Tr 300N
07/08
12
47
13
8
17
40
48
-8
10,833
€ 20Tr 400N
€ 21Tr 700N
-€ 1Tr 300N
06/07
9
51
13
12
13
45
38
7
11,060
€ 21Tr 600N
€ 23Tr 950N
-€ 2Tr 350N