Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Everton

  • 30 tháng 10, 2025

Everton được thành lập năm 1878 và hiện thi đấu tại Premier League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 47 thắng, 45 hòa và 71 thua, ghi 171 bàn và để thủng lưới 231.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Gylfi Sigurdsson (17/18), với mức phí € 49,4 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Romelu Lukaku (17/18), với mức phí € 84,7 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Harry Catterick, với 1.156 trận, giành 532 thắng, 304 hòa, 320 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Liverpool, với thành tích 63 thắng, 75 hòa và 96 thua (ghi 254 bàn, thủng lưới 328 bàn). Đối thủ tiếp theo là Aston Villa, với thành tích 80 thắng, 60 hòa và 85 thua (ghi 340 bàn, thủng lưới 341 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Everton
Everton
Năm thành lập1878
Sân vận độngGoodison Park (Sức chứa: 39.414)
Huấn luyện viênDavid Moyes
Trang web chính thứchttps://www.evertonfc.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Everton

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Everton qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2613위154341213−1
24/2513위481115124244−2
23/2415위40139164051−11
22/2317위36812183457−23
21/2216위39116214366−23

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Anh: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 95/96)

  • Cúp FA: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 94/95)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 84/85)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Harry Catterick
1.15653230432046.0%
David Moyes
1.09646628634442.5%
Howard Kendall
1.02247425029846.4%
Thomas McIntosh
65826015324539.5%
Theo Kelly
4942049819241.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
234637596254328−74
225806085340341−1
2226448110257367−110
211684895290323−33
200684983255288−33

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 127,8 Tr€ 12,6 Tr€ 115,2 Tr
24/25€ 48,2 Tr€ 83,7 Tr-€ 35,5 Tr
23/24€ 37,5 Tr€ 82,8 Tr-€ 45,3 Tr
22/23€ 83,1 Tr€ 103,6 Tr-€ 20,5 Tr
21/22€ 39,5 Tr€ 39 Tr€ 500 N

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Gylfi Sigurdsson
17/18€ 49,4 Tr
Tyler Dibling
25/26€ 40,5 Tr
Amadou Onana
22/23€ 39,9 Tr
Richarlison
18/19€ 39,2 Tr
Romelu Lukaku
14/15€ 35,4 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Romelu Lukaku
17/18€ 84,7 Tr
Amadou Onana
24/25€ 59,4 Tr
Richarlison
22/23€ 58 Tr
John Stones
16/17€ 55,6 Tr
Anthony Gordon
22/23€ 45,6 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266260.02443.337+10.6%
24/2519744.63639.191+0.4%
23/2419741.79339.041-0.5%
22/2319745.57139.240+0.9%
21/2219738.75838.882+7,250.1%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Everton

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
13
15
4
3
4
12
13
-1
43,337
€ 127Tr
€ 12Tr 600N
€ 115Tr
24/25
13
48
11
15
12
42
44
-2
39,191
€ 48Tr 200N
€ 83Tr 650N
-€ 35Tr 450N
23/24
15
40
13
9
16
40
51
-11
39,041
€ 37Tr 500N
€ 82Tr 800N
-€ 45Tr 300N
22/23
17
36
8
12
18
34
57
-23
39,240
€ 83Tr 70N
€ 103Tr
-€ 20Tr 530N
21/22
16
39
11
6
21
43
66
-23
38,882
€ 39Tr 500N
€ 39Tr
€ 500,000
20/21
10
59
17
8
13
47
48
-1
529
€ 74Tr 370N
€ 4Tr 430N
€ 69Tr 940N
19/20
12
49
13
10
15
44
56
-12
28,847
€ 118Tr
€ 87Tr 800N
€ 30Tr 700N
18/19
8
54
15
9
14
54
46
8
39,042
€ 89Tr 650N
€ 27Tr 100N
€ 62Tr 550N
17/18
8
49
13
10
15
44
58
-14
38,797
€ 203Tr
€ 125Tr
€ 77Tr 320N
16/17
7
61
17
10
11
62
44
18
39,080
€ 86Tr
€ 60Tr 100N
€ 25Tr 900N
15/16
11
47
11
14
13
59
55
4
38,124
€ 48Tr 200N
€ 11Tr
€ 37Tr 200N
14/15
11
47
12
11
15
48
50
-2
38,405
€ 40Tr 160N
€ 1Tr 900N
€ 38Tr 260N
13/14
5
72
21
9
8
61
39
22
37,731
€ 28Tr 300N
€ 46Tr 100N
-€ 17Tr 800N
12/13
6
63
16
15
7
55
40
15
36,355
€ 21Tr 650N
€ 18Tr 750N
€ 2Tr 900N
11/12
7
56
15
11
12
50
40
10
33,228
€ 7Tr 200N
€ 26Tr 100N
-€ 18Tr 900N
10/11
7
54
13
15
10
51
45
6
36,064
€ 1Tr 700N
€ 4Tr 800N
-€ 3Tr 100N
09/10
8
61
16
13
9
60
49
11
36,725
€ 23Tr 300N
€ 28Tr 340N
-€ 5Tr 40N
08/09
5
63
17
12
9
55
37
18
35,667
€ 24Tr 580N
€ 13Tr 300N
€ 11Tr 280N
07/08
5
65
19
8
11
55
33
22
36,954
€ 36Tr 300N
€ 14Tr 800N
€ 21Tr 500N
06/07
6
58
15
13
10
52
36
16
36,752
€ 17Tr 500N
€ 2Tr 500N
€ 15Tr