Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Udinese

  • 30 tháng 10, 2025

Udinese được thành lập năm 1896 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 44 thắng, 57 hòa và 62 thua, ghi 198 bàn và để thủng lưới 232.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Rolando Mandragora (18/19), với mức phí € 20 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Rodrigo De Paul (21/22), với mức phí € 35 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Francesco Guidolin, với 458 trận, giành 198 thắng, 108 hòa, 152 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Inter Milan, với thành tích 25 thắng, 32 hòa và 63 thua (ghi 123 bàn, thủng lưới 202 bàn). Đối thủ tiếp theo là Juventus, với thành tích 14 thắng, 22 hòa và 75 thua (ghi 84 bàn, thủng lưới 227 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Udinese
Udinese
Năm thành lập1896
Sân vận độngBluenergy Stadium (Sức chứa: 25.144)
Huấn luyện viênAdriano Buffoni
Trang web chính thứchttps://www.udinese.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Udinese

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Udinese qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2610위154341217−5
24/2512위44128184156−15
23/2415위37619133753−16
22/2312위461113144748−1
21/2212위4711141361583

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Francesco Guidolin
45819810815243.2%
Giuseppe Bigogno
43016012814237.2%
Luciano Spalletti
266110728441.4%
Pasquale Marino
252108608442.9%
Enzo Ferrari
24680986832.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
120253263123202−79
11114227584227−143
110262955124185−61
109242659116198−82
108233748113186−73

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 32 Tr€ 52,1 Tr-€ 20,1 Tr
24/25€ 24 Tr€ 21,1 Tr€ 2,9 Tr
23/24€ 35,5 Tr€ 34,1 Tr€ 1,4 Tr
22/23€ 71,5 Tr€ 62,6 Tr€ 8,9 Tr
21/22€ 9,4 Tr€ 79,6 Tr-€ 70,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Rolando Mandragora
18/19€ 20 Tr
Hassane Kamara
22/23€ 19 Tr
Gerard Deulofeu
20/21€ 17 Tr
Beto
22/23€ 15 Tr
Portimonense SAD
David Di Michele
01/02€ 12 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Rodrigo De Paul
21/22€ 35 Tr
Márcio Amoroso
99/00€ 28 Tr
Alex Meret
19/20€ 26 Tr
Alexis Sánchez
11/12€ 26 Tr
Beto
23/24€ 25 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265104.67420.934-4.1%
24/2519414.64121.823+1.3%
23/2419409.38521.546-0.3%
22/2319410.69421.615+78.0%
21/2219230.74512.144+7,635.0%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Udinese

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
10
15
4
3
4
12
17
-5
20,934
€ 32Tr
€ 52Tr 100N
-€ 20Tr 100N
24/25
12
44
12
8
18
41
56
-15
21,823
€ 23Tr 950N
€ 21Tr 100N
€ 2Tr 850N
23/24
15
37
6
19
13
37
53
-16
21,546
€ 35Tr 450N
€ 34Tr 90N
€ 1Tr 360N
22/23
12
46
11
13
14
47
48
-1
21,615
€ 71Tr 460N
€ 62Tr 600N
€ 8Tr 860N
21/22
12
47
11
14
13
61
58
3
12,144
€ 9Tr 400N
€ 79Tr 625N
-€ 70Tr 225N
20/21
14
40
10
10
18
42
58
-16
157
€ 22Tr 500
€ 30Tr 900N
-€ 8Tr 899N
19/20
13
45
12
9
17
37
51
-14
13,840
€ 17Tr 850N
€ 59Tr 535N
-€ 41Tr 685N
18/19
12
43
11
10
17
39
53
-14
20,328
€ 51Tr 300N
€ 11Tr 611N
€ 39Tr 689N
17/18
14
40
12
4
22
48
63
-15
17,633
€ 22Tr 441N
€ 16Tr 800N
€ 5Tr 641N
16/17
13
45
12
9
17
47
56
-9
17,287
€ 26Tr 500N
€ 31Tr 470N
-€ 4Tr 970N
15/16
17
39
10
9
19
35
60
-25
15,884
€ 21Tr 420N
€ 74Tr
-€ 52Tr 580N
14/15
16
41
10
11
17
43
56
-13
9,015
€ 29Tr 200N
€ 22Tr 200N
€ 7Tr 250
13/14
13
44
12
8
18
46
57
-11
14,135
€ 26Tr 820N
€ 49Tr 699N
-€ 22Tr 879N
12/13
5
66
18
12
8
59
45
14
15,968
€ 30Tr 400N
€ 58Tr 450N
-€ 28Tr 50N
11/12
3
64
18
10
10
52
35
17
18,595
€ 21Tr 911N
€ 68Tr 750N
-€ 46Tr 839N
10/11
4
66
20
6
12
65
43
22
17,525
€ 15Tr 50N
€ 23Tr 800N
-€ 8Tr 750N
09/10
15
44
11
11
16
54
59
-5
17,027
€ 18Tr 333N
€ 31Tr 50N
-€ 12Tr 717N
08/09
7
58
16
10
12
61
50
11
16,576
€ 20Tr 100N
€ 33Tr 700N
-€ 13Tr 600N
07/08
7
57
16
9
13
48
53
-5
15,375
€ 23Tr 660N
€ 31Tr 960N
-€ 8Tr 300N
06/07
10
46
12
10
16
49
55
-6
14,471
€ 15Tr 145N
€ 12Tr 600N
€ 2Tr 545N