Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Lazio

  • 30 tháng 10, 2025

Lazio được thành lập năm 1900 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 80 thắng, 39 hòa và 44 thua, ghi 260 bàn và để thủng lưới 185.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Hernán Crespo (00/01), với mức phí € 56,8 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Christian Vieri (99/00), với mức phí € 46,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Simone Inzaghi, với 502 trận, giành 270 thắng, 86 hòa, 146 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Juventus, với thành tích 50 thắng, 45 hòa và 102 thua (ghi 218 bàn, thủng lưới 340 bàn). Đối thủ tiếp theo là AC Milan, với thành tích 41 thắng, 65 hòa và 86 thua (ghi 227 bàn, thủng lưới 308 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Lazio
Lazio
Năm thành lập1900
Sân vận độngOlimpico di Roma (Sức chứa: 70.634)
Huấn luyện viênMaurizio Sarri
Trang web chính thứchttps://www.sslazio.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Lazio

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Lazio qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/269위154341394
24/257위6518119614912
23/247위6118713493910
22/232위742288603030
21/225위64181010775819

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Ý: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)

  • Cúp Quốc gia Ý: 7 lần (Lần vô địch gần nhất: 18/19)

  • Siêu cúp Châu Âu: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 99/00)

  • UEFA Cup Winners' Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 98/99)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Simone Inzaghi
5022708614653.8%
Dino Zoff
4061661449640.9%
Juan Carlos Lorenzo
39412613213632.0%
Tommaso Maestrelli
3781681149644.4%
Sven-Göran Eriksson
374212966656.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
1975045102218340−122
192416586227308−81
189486180212307−95
186516471185235−50
168535263198221−23

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 29,9 Tr€ 21,7 Tr€ 8,3 Tr
24/25€ 51,2 Tr€ 22,9 Tr€ 28,3 Tr
23/24€ 39,3 Tr€ 46,5 Tr-€ 7,2 Tr
22/23€ 41,7 Tr€ 42 Tr-€ 370 N
21/22€ 13,3 Tr€ 2 Tr€ 11,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Hernán Crespo
00/01€ 56,8 Tr
Gaizka Mendieta
01/02€ 48 Tr
Juan Sebastián Verón
99/00€ 30 Tr
Christian Vieri
98/99€ 28,4 Tr
Jaap Stam
01/02€ 25,8 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Christian Vieri
99/00€ 46,5 Tr
Pavel Nedvěd
01/02€ 45 Tr
Juan Sebastián Verón
01/02€ 42,6 Tr
Hernán Crespo
02/03€ 40 Tr
Sergej Milinković-Savić
23/24€ 40 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/265229.60345.920+4.2%
24/2519837.45844.076+0.8%
23/2419830.60043.715-2.1%
22/2319848.36844.650+89.8%
21/2219447.00023.526+14,884.7%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Lazio

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
9
15
4
3
4
13
9
4
45,920
€ 29Tr 930N
€ 21Tr 650N
€ 8Tr 280N
24/25
7
65
18
11
9
61
49
12
44,076
€ 51Tr 150N
€ 22Tr 900N
€ 28Tr 250N
23/24
7
61
18
7
13
49
39
10
43,715
€ 39Tr 300N
€ 46Tr 500N
-€ 7Tr 200N
22/23
2
74
22
8
8
60
30
30
44,650
€ 41Tr 650N
€ 42Tr 20N
€ −370,000
21/22
5
64
18
10
10
77
58
19
23,526
€ 13Tr 300N
€ 2Tr
€ 11Tr 300N
20/21
6
68
21
5
12
61
55
6
157
€ 41Tr 700N
€ 6Tr 950N
€ 34Tr 750N
19/20
4
78
24
6
8
79
42
37
28,441
€ 49Tr 946N
€ 33Tr 800N
€ 16Tr 146N
18/19
8
59
17
8
13
56
46
10
33,631
€ 51Tr 280N
€ 38Tr
€ 13Tr 280N
17/18
5
72
21
9
8
89
49
40
32,592
€ 14Tr 600N
€ 71Tr 920N
-€ 57Tr 320N
16/17
5
70
21
7
10
74
51
23
20,400
€ 36Tr 300N
€ 27Tr 500N
€ 8Tr 800N
15/16
8
54
15
9
14
52
52
0
21,062
€ 31Tr 250N
€ 2Tr 370N
€ 28Tr 880N
14/15
3
69
21
6
11
71
38
33
36,003
€ 12Tr 250N
€ 150,000
€ 12Tr 100N
13/14
9
56
15
11
12
54
54
0
31,328
€ 26Tr 829N
€ 28Tr 300N
-€ 1Tr 470N
12/13
7
61
18
7
13
51
42
9
31,730
€ 1Tr 530N
€ 550,000
€ 980,000
11/12
4
62
18
8
12
56
47
9
32,199
€ 22Tr 340N
€ 22Tr 150N
€ 190,000
10/11
5
66
20
6
12
55
39
16
29,121
€ 29Tr 500N
€ 26Tr 560N
€ 2Tr 940N
09/10
12
46
11
13
14
39
43
-4
36,550
€ 30Tr 650N
€ 11Tr 500N
€ 19Tr 150N
08/09
10
50
15
5
18
46
55
-9
35,292
€ 20Tr 250N
€ 12Tr 300N
€ 7Tr 950N
07/08
12
46
11
13
14
47
51
-4
21,361
€ 6Tr 138N
€ 625,000
€ 5Tr 513N
06/07
3
62
18
11
9
59
33
26
29,332
€ 23Tr 850N
€ 8Tr 500N
€ 15Tr 350N