Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Swansea City

  • 30 tháng 10, 2025

Swansea City được thành lập năm 1912 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 199 trận, giành 70 thắng, 52 hòa và 77 thua, ghi 251 bàn và để thủng lưới 272.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là André Ayew (17/18), với mức phí € 22,8 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Gylfi Sigurdsson (17/18), với mức phí € 49,4 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Kenny Jackett, với 327 trận, giành 154 thắng, 73 hòa, 100 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Fulham, với thành tích 24 thắng, 10 hòa và 33 thua (ghi 105 bàn, thủng lưới 141 bàn). Đối thủ tiếp theo là Stoke City, với thành tích 21 thắng, 15 hòa và 26 thua (ghi 81 bàn, thủng lưới 103 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Swansea City
Swansea City
Năm thành lập1912
Sân vận độngSwansea.com Stadium (Sức chứa: 21.088)
Huấn luyện viênAlan Sheehan
Trang web chính thứchttps://www.swanseacity.net

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Swansea City

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Swansea City qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2618위174561519−4
24/2511위611710195156−5
23/2414위571512195965−6
22/2310위6618121668644
21/2215위611613175868−10

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Liên đoàn Anh: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 12/13)

  • EFL Trophy: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 05/06)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Kenny Jackett
3271547310047.1%
Roberto Martínez
254124745648.8%
John Toshack
238865010236.1%
Steve Cooper
21094566044.8%
Russell Martin
19872527436.4%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
67241033105141−36
6221152681103−22
Bristol City
4816141864595
471510226586−21
46157245581−26

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 7,8 Tr€ 800 N€ 7 Tr
24/25€ 8,9 Tr€ 7,5 Tr€ 1,4 Tr
23/24€ 8,9 Tr€ 20 Tr-€ 11,2 Tr
22/23€ 2,8 Tr€ 10,7 Tr-€ 7,9 Tr
21/22€ 5,9 Tr€ 4,6 Tr€ 1,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
André Ayew
17/18€ 22,8 Tr
Borja Bastón
16/17€ 18 Tr
Sam Clucas
17/18€ 16,3 Tr
Wilfried Bony
13/14€ 16 Tr
Wilfried Bony
17/18€ 13 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Gylfi Sigurdsson
17/18€ 49,4 Tr
Wilfried Bony
14/15€ 32,3 Tr
André Ayew
16/17€ 24,1 Tr
Oli McBurnie
19/20€ 19,1 Tr
Joe Allen
12/13€ 19 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/268123.82015.477-0.1%
24/2523356.47615.498-6.6%
23/2423381.48216.586-1.4%
22/2323386.88316.821-3.3%
21/2223399.93717.388-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Swansea City

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
18
17
4
5
6
15
19
-4
15,477
€ 7Tr 800N
€ 800,000
€ 7Tr
24/25
11
61
17
10
19
51
56
-5
15,498
€ 8Tr 930N
€ 7Tr 500N
€ 1Tr 430N
23/24
14
57
15
12
19
59
65
-6
16,586
€ 8Tr 850N
€ 20Tr 20N
-€ 11Tr 170N
22/23
10
66
18
12
16
68
64
4
16,821
€ 2Tr 765N
€ 10Tr 650N
-€ 7Tr 885N
21/22
15
61
16
13
17
58
68
-10
17,388
€ 5Tr 925N
€ 4Tr 600N
€ 1Tr 325N
20/21
4
80
23
11
12
56
39
17
0
€ 1Tr 963N
€ 16Tr 250N
-€ 14Tr 287N
19/20
6
70
18
16
12
62
53
9
13,342
€ 550,000
€ 39Tr 700N
-€ 39Tr 150N
18/19
10
65
18
11
17
65
62
3
18,736
€ 7Tr 150N
€ 49Tr 750N
-€ 42Tr 600N
17/18
18
33
8
9
21
28
56
-28
20,622
€ 64Tr 885N
€ 81Tr 100N
-€ 16Tr 215N
16/17
15
41
12
5
21
45
70
-25
20,619
€ 58Tr 100N
€ 49Tr 300N
€ 8Tr 800N
15/16
12
47
12
11
15
42
52
-10
20,710
€ 21Tr 810N
€ 16Tr 705N
€ 5Tr 105N
14/15
8
56
16
8
14
46
49
-3
20,554
€ 41Tr 530N
€ 60Tr 649N
-€ 19Tr 119N
13/14
12
42
11
9
18
54
54
0
20,406
€ 25Tr 412N
€ 0
€ 25Tr 412N
12/13
9
46
11
13
14
47
51
-4
20,475
€ 20Tr 370N
€ 32Tr 600N
-€ 12Tr 230N
11/12
11
47
12
11
15
44
51
-7
19,946
€ 12Tr 350N
€ 455,000
€ 11Tr 895N
10/11
3
80
24
8
14
69
42
27
15,507
€ 650,000
€ 0
€ 650,000
09/10
7
69
17
18
11
40
37
3
15,407
€ 2Tr 775N
€ 2Tr 675N
€ 100,000
08/09
8
68
16
20
10
63
50
13
15,186
€ 1Tr 325N
€ 50,000
€ 1Tr 275N
93/94
17
3
1
0
1
3
4
-1
4,355
€ 415,000
€ 0
€ 415,000
92/93
13
2
0
2
0
3
3
0
5,048
€ 0
€ 300,000
€ −300,000