Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Stoke City

  • 30 tháng 10, 2025

Stoke City được thành lập năm 1863 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 199 trận, giành 66 thắng, 51 hòa và 82 thua, ghi 227 bàn và để thủng lưới 238.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Giannelli Imbula (15/16), với mức phí € 24,3 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Marko Arnautovic (17/18), với mức phí € 22,3 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Tony Waddington, với 1.268 trận, giành 424 thắng, 358 hòa, 486 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Sunderland, với thành tích 47 thắng, 36 hòa và 61 thua (ghi 158 bàn, thủng lưới 199 bàn). Đối thủ tiếp theo là Liverpool, với thành tích 29 thắng, 35 hòa và 69 thua (ghi 137 bàn, thủng lưới 226 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Stoke City
Stoke City
Năm thành lập1863
Sân vận độngbet365 Stadium (Sức chứa: 30.089)
Huấn luyện viênMark Robins
Trang web chính thứchttps://stokecityfc.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Stoke City

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Stoke City qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/263위27834211011
24/2518위511215194562−17
23/2417위561511204960−11
22/2316위5314112155541
21/2214위6217111857525

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • EFL Trophy: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 99/00)

  • Cúp Liên đoàn Anh: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 71/72)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Tony Waddington
1.26842435848633.4%
Tony Pulis
92834225433236.9%
Bob McGrory
84231020432836.8%
Mark Hughes
4001469216236.5%
Michael O'Neill
2841106610838.7%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
144473661158199−41
133293569137226−89
13155314518717314
122333257127197−70
121402952161191−30

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 8,5 Tr€ 6,3 Tr€ 2,3 Tr
24/25€ 6,3 Tr€ 4,2 Tr€ 2,2 Tr
23/24€ 24,8 Tr€ 5,5 Tr€ 19,3 Tr
22/23€ 0€ 17 Tr-€ 17 Tr
21/22€ 4,7 Tr€ 16,2 Tr-€ 11,5 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Giannelli Imbula
15/16€ 24,3 Tr
Kevin Wimmer
17/18€ 19,4 Tr
Xherdan Shaqiri
15/16€ 17 Tr
Badou Ndiaye
17/18€ 16 Tr
Joe Allen
16/17€ 15,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Marko Arnautovic
17/18€ 22,3 Tr
Harry Souttar
22/23€ 17 Tr
Xherdan Shaqiri
18/19€ 14,7 Tr
Nathan Collins
21/22€ 14 Tr
Asmir Begovic
15/16€ 11 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267188.86626.980+18.3%
24/2523524.49322.804+0.3%
23/2423523.06222.741+10.6%
22/2323473.10220.569-1.7%
21/2223481.17820.920-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Stoke City

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
3
27
8
3
4
21
10
11
26,980
€ 8Tr 500N
€ 6Tr 250N
€ 2Tr 250N
24/25
18
51
12
15
19
45
62
-17
22,804
€ 6Tr 340N
€ 4Tr 190N
€ 2Tr 150N
23/24
17
56
15
11
20
49
60
-11
22,741
€ 24Tr 785N
€ 5Tr 450N
€ 19Tr 335N
22/23
16
53
14
11
21
55
54
1
20,569
€ 0
€ 17Tr
-€ 17Tr
21/22
14
62
17
11
18
57
52
5
20,920
€ 4Tr 650N
€ 16Tr 150N
-€ 11Tr 500N
20/21
14
60
15
15
16
50
52
-2
0
€ 2Tr 200N
€ 1Tr 100N
€ 1Tr 100N
19/20
15
56
16
8
22
62
68
-6
18,857
€ 6Tr 700N
€ 1Tr 100N
€ 5Tr 600N
18/19
16
55
11
22
13
45
52
-7
25,199
€ 62Tr 900N
€ 27Tr 900N
€ 35Tr
17/18
19
33
7
12
19
35
68
-33
29,279
€ 49Tr 300N
€ 35Tr 140N
€ 14Tr 160N
16/17
13
44
11
11
16
41
56
-15
27,433
€ 39Tr 815N
€ 2Tr 300N
€ 37Tr 515N
15/16
9
51
14
9
15
41
55
-14
27,534
€ 53Tr 650N
€ 23Tr 200N
€ 30Tr 450N
14/15
9
54
15
9
14
48
45
3
27,081
€ 1Tr 800N
€ 3Tr 800N
-€ 2Tr
13/14
9
50
13
11
14
45
52
-7
26,137
€ 6Tr 400N
€ 0
€ 6Tr 400N
12/13
13
42
9
15
14
34
45
-11
26,722
€ 23Tr 680N
€ 640,000
€ 23Tr 40N
11/12
14
45
11
12
15
36
53
-17
27,225
€ 24Tr 800N
€ 1Tr 985N
€ 22Tr 815N
10/11
13
46
13
7
18
46
48
-2
26,858
€ 21Tr 100N
€ 6Tr 775N
€ 14Tr 325N
09/10
11
47
11
14
13
34
48
-14
27,162
€ 26Tr 50N
€ 6Tr 500N
€ 19Tr 550N
08/09
12
45
12
9
17
38
55
-17
26,821
€ 33Tr 950N
€ 765,000
€ 33Tr 185N
07/08
2
79
21
16
9
69
55
14
16,824
€ 6Tr 945N
€ 7Tr 380N
€ −435,000
06/07
8
73
19
16
11
62
41
21
15,749
€ 2Tr 550N
€ 2Tr 275N
€ 275,000