Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Schalke

  • 30 tháng 10, 2025

Schalke được thành lập năm 1904 và hiện thi đấu tại 2. Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 148 trận, giành 58 thắng, 30 hòa và 60 thua, ghi 228 bàn và để thủng lưới 244.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Breel Embolo (16/17), với mức phí € 26,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Leroy Sané (16/17), với mức phí € 52 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Huub Stevens, với 632 trận, giành 284 thắng, 164 hòa, 184 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Borussia Dortmund, với thành tích 44 thắng, 42 hòa và 54 thua (ghi 201 bàn, thủng lưới 237 bàn). Đối thủ tiếp theo là Borussia Mönchengladbach, với thành tích 48 thắng, 37 hòa và 49 thua (ghi 212 bàn, thủng lưới 216 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Schalke
Schalke
Năm thành lập1904
Sân vận độngVeltins-Arena (Sức chứa: 62.271)
Huấn luyện viênMiron Muslic
Trang web chính thứchttps://www.schalke04.de

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Schalke

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Schalke qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/262위279031679
24/2514위38108165262−10
23/2410위43127155360−7
22/2317위31710173571−36
21/221위652059724428

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Franz Beckenbauer: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 11/12)

  • Cúp Quốc gia Đức: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 10/11)

  • Cúp Liên đoàn Đức: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 05/06)

  • UEFA Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Huub Stevens
63228416418444.9%
Ivica Horvat
3941887213447.7%
Eduard Frühwirth
3521688410047.7%
Fritz Szepan
326174549853.4%
Diethelm Ferner
280124708644.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
140444254201237−36
134483749212216−4
128422858202241−39
119472349165178−13
119202970126270−144

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 2,7 Tr€ 8,3 Tr-€ 5,6 Tr
24/25€ 4,8 Tr€ 13,5 Tr-€ 8,7 Tr
23/24€ 4,6 Tr€ 20 Tr-€ 15,4 Tr
22/23€ 7,3 Tr€ 25,1 Tr-€ 17,8 Tr
21/22€ 2,2 Tr€ 38,3 Tr-€ 36,2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Breel Embolo
16/17€ 26,5 Tr
Nabil Bentaleb
17/18€ 19 Tr
Sebastian Rudy
18/19€ 16 Tr
Ozan Kabak
19/20€ 15 Tr
Klaas-Jan Huntelaar
10/11€ 14 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Leroy Sané
16/17€ 52 Tr
Julian Draxler
15/16€ 43 Tr
Thilo Kehrer
18/19€ 37 Tr
Manuel Neuer
11/12€ 30 Tr
Weston McKennie
21/22€ 21,9 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266370.45461.742+0.2%
24/25171.047.86261.638+0.2%
23/24171.046.14961.538+0.7%
22/23171.039.26261.133+82.1%
21/2217570.61633.565+197,341.2%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Schalke

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
2
27
9
0
3
16
7
9
61,742
€ 2Tr 650N
€ 8Tr 250N
-€ 5Tr 600N
24/25
14
38
10
8
16
52
62
-10
61,638
€ 4Tr 800N
€ 13Tr 520N
-€ 8Tr 720N
23/24
10
43
12
7
15
53
60
-7
61,538
€ 4Tr 600N
€ 20Tr
-€ 15Tr 400N
22/23
17
31
7
10
17
35
71
-36
61,133
€ 7Tr 280N
€ 25Tr 50N
-€ 17Tr 770N
21/22
1
65
20
5
9
72
44
28
33,565
€ 2Tr 150N
€ 38Tr 300N
-€ 36Tr 150N
20/21
18
16
3
7
24
25
86
-61
17
€ 0
€ 1Tr
-€ 1Tr
19/20
12
39
9
12
13
38
58
-20
46,704
€ 27Tr 500N
€ 12Tr 900N
€ 14Tr 600N
18/19
14
33
8
9
17
37
55
-18
61,069
€ 62Tr 200N
€ 46Tr 150N
€ 16Tr 50N
17/18
2
63
18
9
7
53
37
16
61,330
€ 48Tr 500N
€ 1Tr 550N
€ 46Tr 950N
16/17
10
43
11
10
13
45
40
5
60,762
€ 42Tr 800N
€ 61Tr 300N
-€ 18Tr 500N
15/16
5
52
15
7
12
51
49
2
61,385
€ 36Tr 100N
€ 57Tr 200N
-€ 21Tr 100N
14/15
6
48
13
9
12
42
40
2
61,626
€ 4Tr 400N
€ 7Tr 200N
-€ 2Tr 800N
13/14
3
64
19
7
8
63
43
20
61,642
€ 25Tr 50N
€ 7Tr 200N
€ 17Tr 850N
12/13
4
55
16
7
11
58
50
8
61,171
€ 4Tr
€ 4Tr 150N
€ −150,000
11/12
3
64
20
4
10
74
44
30
61,218
€ 7Tr 100N
€ 32Tr 500N
-€ 25Tr 400N
10/11
14
40
11
7
16
38
44
-6
61,400
€ 36Tr
€ 18Tr 700N
€ 17Tr 300N
09/10
2
65
19
8
7
53
31
22
61,438
€ 8Tr 400N
€ 4Tr
€ 4Tr 400N
08/09
8
50
14
8
12
47
35
12
61,453
€ 15Tr 750N
€ 8Tr 500N
€ 7Tr 250N
07/08
3
64
18
10
6
55
32
23
61,279
€ 17Tr 800N
€ 14Tr 205N
€ 3Tr 595N
06/07
2
68
21
5
8
53
32
21
61,373
€ 0
€ 2Tr 500N
-€ 2Tr 500N