Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Bournemouth

  • 30 tháng 10, 2025

Bournemouth được thành lập năm 1899 và hiện thi đấu tại Premier League. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 171 trận, giành 69 thắng, 42 hòa và 60 thua, ghi 240 bàn và để thủng lưới 241.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Evanilson (24/25), với mức phí € 37 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Dominic Solanke (24/25), với mức phí € 64,3 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Eddie Howe, với 914 trận, giành 390 thắng, 184 hòa, 340 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Brentford, với thành tích 14 thắng, 10 hòa và 22 thua (ghi 49 bàn, thủng lưới 63 bàn). Đối thủ tiếp theo là Brighton, với thành tích 15 thắng, 6 hòa và 14 thua (ghi 50 bàn, thủng lưới 48 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Bournemouth
Bournemouth
Năm thành lập1899
Sân vận độngVitality Stadium (Sức chứa: 11.307)
Huấn luyện viênAndoni Iraola
Trang web chính thứchttps://www.afcb.co.uk

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Bournemouth

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Bournemouth qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/269위185331718−1
24/259위56151112584612
23/2412위48139165467−13
22/2315위39116213771−34
21/222위8825138743935

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • EFL Trophy: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 83/84)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Eddie Howe
91439018434042.7%
Sean O'Driscoll
53618615219834.7%
Mel Machin
3681388414637.5%
Andoni Iraola
19278447040.6%
Kevin Bond
19062349432.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
461410224963−14
351561450482
3414128503911
341581150419
32515123546−11

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 136,6 Tr€ 235,9 Tr-€ 99,3 Tr
24/25€ 131,3 Tr€ 66,1 Tr€ 65,2 Tr
23/24€ 129,9 Tr€ 1,5 Tr€ 128,4 Tr
22/23€ 90,5 Tr€ 0€ 90,5 Tr
21/22€ 12,6 Tr€ 26,9 Tr-€ 14,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Evanilson
24/25€ 37 Tr
Bafodé Diakité
25/26€ 35 Tr
Ilya Zabarnyi
22/23€ 30,8 Tr
Jefferson Lerma
18/19€ 30,5 Tr
Levante UD
Djordje Petrovic
25/26€ 28,9 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Dominic Solanke
24/25€ 64,3 Tr
Ilya Zabarnyi
25/26€ 63 Tr
Dean Huijsen
25/26€ 62,5 Tr
Milos Kerkez
25/26€ 46,9 Tr
Nathan Aké
20/21€ 45,3 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26555.81811.163-0.3%
24/2519212.80711.200+0.9%
23/2419210.86811.098+7.7%
22/2319195.82910.306+7.4%
21/2223220.6649.594+6,802.2%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Bournemouth

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
9
18
5
3
3
17
18
-1
11,163
€ 136Tr
€ 235Tr
-€ 99Tr 310N
24/25
9
56
15
11
12
58
46
12
11,200
€ 131Tr
€ 66Tr 90N
€ 65Tr 210N
23/24
12
48
13
9
16
54
67
-13
11,098
€ 129Tr
€ 1Tr 500N
€ 128Tr
22/23
15
39
11
6
21
37
71
-34
10,306
€ 90Tr 450N
€ 0
€ 90Tr 450N
21/22
2
88
25
13
8
74
39
35
9,594
€ 12Tr 640N
€ 26Tr 900N
-€ 14Tr 260N
20/21
6
77
22
11
13
73
46
27
139
€ 700,000
€ 93Tr 550N
-€ 92Tr 850N
19/20
18
34
9
7
22
40
65
-25
7,744
€ 52Tr 210N
€ 34Tr 500N
€ 17Tr 710N
18/19
14
45
13
6
19
56
70
-14
10,531
€ 91Tr 600N
€ 20Tr 200N
€ 71Tr 400N
17/18
12
44
11
11
16
45
61
-16
10,639
€ 34Tr 300N
€ 0
€ 34Tr 300N
16/17
9
46
12
10
16
55
67
-12
11,182
€ 38Tr 340N
€ 23Tr 690N
€ 14Tr 650N
15/16
16
42
11
9
18
45
67
-22
11,188
€ 53Tr 910N
€ 650,000
€ 53Tr 260N
14/15
1
90
26
12
8
98
45
53
10,265
€ 4Tr 330N
€ 3Tr 700N
€ 630,000
13/14
10
66
18
12
16
67
66
1
9,951
€ 4Tr 55N
€ 0
€ 4Tr 55N
01/02
21
44
10
14
22
56
71
-15
5,068
€ 60,000
€ 600,000
€ −540,000
00/01
7
73
20
13
13
79
55
24
4,402
€ 8,000
€ 1Tr 113N
-€ 1Tr 105N
99/00
16
57
16
9
21
59
62
-3
4,917
€ 25,000
€ 958,000
€ −933,000
98/99
7
76
21
13
12
63
41
22
7,117
€ 36,000
€ 775,000
€ −739,000
97/98
9
66
18
12
16
57
52
5
4,708
€ 62,000
€ 1Tr
€ −938,000
96/97
16
60
15
15
16
43
45
-2
4,123
€ 121,000
€ 435,000
€ −314,000
93/94
14
3
1
0
1
3
3
0
5,464
€ 325,000
€ 597,000
€ −272,000