Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Inter Milan

  • 30 tháng 10, 2025

Inter Milan được thành lập năm 1908 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 109 thắng, 28 hòa và 26 thua, ghi 349 bàn và để thủng lưới 143.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Romelu Lukaku (19/20), với mức phí € 74 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Romelu Lukaku (21/22), với mức phí € 113 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Helenio Herrera, với 734 trận, giành 412 thắng, 186 hòa, 136 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Juventus, với thành tích 70 thắng, 60 hòa và 111 thua (ghi 295 bàn, thủng lưới 355 bàn). Đối thủ tiếp theo là AC Milan, với thành tích 85 thắng, 69 hòa và 74 thua (ghi 311 bàn, thủng lưới 295 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Inter Milan
Inter Milan
Năm thành lập1908
Sân vận độngGiuseppe Meazza (Sức chứa: 75.923)
Huấn luyện viênCristian Chivu
Trang web chính thứchttps://www.inter.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Inter Milan

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Inter Milan qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위24803261214
24/252위812495793544
23/241위942972892267
22/233위7223312714229
21/222위842594843252

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Ý: 8 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Cúp Quốc gia Ý: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • FIFA Club World Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 10/11)

  • Champions League: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 09/10)

  • UEFA Cup: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 97/98)

  • Cúp Liên lục địa: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 64/65)

  • Cúp C1 Châu Âu: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 64/65)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Helenio Herrera
73441218613656.1%
Roberto Mancini
6063521569858.1%
Giovanni Trapattoni
4662521209454.1%
Simone Inzaghi
433282826965.1%
Eugenio Bersellini
4141821547844.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
2417060111295355−60
22885697431129516
21999576336329172
19484555528021367
19292435730023070

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 88 Tr€ 44 Tr€ 44 Tr
24/25€ 75,6 Tr€ 14,7 Tr€ 60,8 Tr
23/24€ 72,5 Tr€ 125 Tr-€ 52,5 Tr
22/23€ 54,7 Tr€ 24 Tr€ 30,8 Tr
21/22€ 36,6 Tr€ 208,2 Tr-€ 171,6 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Romelu Lukaku
19/20€ 74 Tr
Christian Vieri
99/00€ 46,5 Tr
João Mário
16/17€ 44,8 Tr
Achraf Hakimi
20/21€ 43 Tr
Hernán Crespo
02/03€ 40 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Romelu Lukaku
21/22€ 113 Tr
Zlatan Ibrahimović
09/10€ 69,5 Tr
Achraf Hakimi
21/22€ 68 Tr
André Onana
23/24€ 50,2 Tr
Mauro Icardi
20/21€ 50 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266424.88670.814+1.0%
24/25191.332.44470.128-3.7%
23/24191.383.92672.838+0.3%
22/23191.379.97872.630+61.4%
21/2219854.98344.999+28,561.8%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Inter Milan

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
24
8
0
3
26
12
14
70,814
€ 88Tr
€ 44Tr
€ 44Tr
24/25
2
81
24
9
5
79
35
44
70,128
€ 75Tr 550N
€ 14Tr 740N
€ 60Tr 810N
23/24
1
94
29
7
2
89
22
67
72,838
€ 72Tr 500N
€ 125Tr
-€ 52Tr 530N
22/23
3
72
23
3
12
71
42
29
72,630
€ 54Tr 700N
€ 23Tr 950N
€ 30Tr 750N
21/22
2
84
25
9
4
84
32
52
44,999
€ 36Tr 550N
€ 208Tr
-€ 171Tr
20/21
1
91
28
7
3
89
35
54
157
€ 126Tr
€ 78Tr 850N
€ 47Tr 900N
19/20
2
82
24
10
4
81
36
45
41,557
€ 178Tr
€ 56Tr 240N
€ 122Tr
18/19
4
69
20
9
9
57
33
24
58,190
€ 80Tr 600N
€ 89Tr 970N
-€ 9Tr 370N
17/18
4
72
20
12
6
66
30
36
57,529
€ 137Tr
€ 70Tr 640N
€ 66Tr 460N
16/17
7
62
19
5
14
72
49
23
46,620
€ 162Tr
€ 14Tr 700N
€ 147Tr
15/16
4
67
20
7
11
50
38
12
45,538
€ 89Tr 600N
€ 112Tr
-€ 22Tr 920N
14/15
8
55
14
13
11
59
48
11
37,270
€ 12Tr 400N
€ 16Tr 150N
-€ 3Tr 750N
13/14
5
60
15
15
8
62
39
23
46,277
€ 61Tr 490N
€ 8Tr 500N
€ 52Tr 990N
12/13
9
54
16
6
16
55
57
-2
45,796
€ 71Tr 300N
€ 65Tr 801N
€ 5Tr 499N
11/12
6
58
17
7
14
58
55
3
44,778
€ 35Tr 899N
€ 52Tr 950N
-€ 17Tr 50N
10/11
2
76
23
7
8
69
42
27
59,158
€ 36Tr 135N
€ 65Tr 980N
-€ 29Tr 845N
09/10
1
82
24
10
4
75
34
41
55,074
€ 97Tr 200N
€ 108Tr
-€ 11Tr 299N
08/09
1
84
25
9
4
70
32
38
55,545
€ 76Tr 100N
€ 9Tr 980N
€ 66Tr 119N
07/08
1
85
25
10
3
69
26
43
51,188
€ 41Tr 300N
€ 14Tr 510N
€ 26Tr 790N
06/07
1
97
30
7
1
80
34
46
49,398
€ 48Tr 400N
€ 30Tr 810N
€ 17Tr 589N