Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Sassuolo

  • 30 tháng 10, 2025

Sassuolo được thành lập năm 1920 và hiện thi đấu tại Serie B. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 62 thắng, 37 hòa và 64 thua, ghi 246 bàn và để thủng lưới 252.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Andrea Pinamonti (23/24), với mức phí € 20 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Gianluca Scamacca (22/23), với mức phí € 38,6 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Eusebio Di Francesco, với 418 trận, giành 166 thắng, 108 hòa, 144 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Torino, với thành tích 6 thắng, 11 hòa và 13 thua (ghi 34 bàn, thủng lưới 47 bàn). Đối thủ tiếp theo là Atalanta, với thành tích 5 thắng, 5 hòa và 19 thua (ghi 27 bàn, thủng lưới 60 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Sassuolo
Sassuolo
Năm thành lập1920
Sân vận độngMapei Stadium - Città del Tricolore (Sức chứa: 21.584)
Huấn luyện viênFabio Grosso
Trang web chính thứchttps://www.sassuolocalcio.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Sassuolo

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Sassuolo qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/268위1651514122
24/251위822576783840
23/2419위3079224375−32
22/2313위45129174761−14
21/2211위501311146466−2

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Eusebio Di Francesco
41816610814439.7%
Roberto De Zerbi
24086728235.8%
Alessio Dionisi
21466509830.8%
Gianni Balugani
19442688421.6%
Gian Marco Remondina
15072403848.0%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
30611133447−13
2955192760−33
271431043385
26911637325
Empoli
24133844359

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 14 Tr€ 5 Tr€ 9,1 Tr
24/25€ 7,4 Tr€ 55,1 Tr-€ 47,6 Tr
23/24€ 59,8 Tr€ 103,3 Tr-€ 43,5 Tr
22/23€ 50,8 Tr€ 73,4 Tr-€ 22,6 Tr
21/22€ 34,1 Tr€ 22,3 Tr€ 11,8 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Andrea Pinamonti
23/24€ 20 Tr
Hamed Traoré
21/22€ 16 Tr
Empoli
Davide Frattesi
17/18€ 14,6 Tr
Manuel Locatelli
19/20€ 14 Tr
Marlon
18/19€ 12 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Gianluca Scamacca
22/23€ 38,6 Tr
Manuel Locatelli
23/24€ 36,4 Tr
Davide Frattesi
24/25€ 31,4 Tr
Giacomo Raspadori
23/24€ 28 Tr
Hamed Traoré
23/24€ 25,6 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26575.94515.189+172.7%
24/2519105.8125.569-61.8%
23/2419276.97614.577+7.6%
22/2319257.46913.551+78.0%
21/2219144.6917.615+5,713.0%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Sassuolo

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
8
16
5
1
5
14
12
2
15,189
€ 14Tr
€ 4Tr 950N
€ 9Tr 50N
24/25
1
82
25
7
6
78
38
40
5,569
€ 7Tr 412N
€ 55Tr 50N
-€ 47Tr 638N
23/24
19
30
7
9
22
43
75
-32
14,577
€ 59Tr 800N
€ 103Tr
-€ 43Tr 521N
22/23
13
45
12
9
17
47
61
-14
13,551
€ 50Tr 780N
€ 73Tr 365N
-€ 22Tr 585N
21/22
11
50
13
11
14
64
66
-2
7,615
€ 34Tr 120N
€ 22Tr 320N
€ 11Tr 800N
20/21
8
62
17
11
10
64
56
8
131
€ 29Tr 660N
€ 61Tr 500N
-€ 31Tr 840N
19/20
8
51
14
9
15
69
63
6
7,865
€ 60Tr 130N
€ 43Tr 513N
€ 16Tr 617N
18/19
11
43
9
16
13
53
60
-7
12,516
€ 53Tr 220N
€ 43Tr 100N
€ 10Tr 120N
17/18
11
43
11
10
17
29
59
-30
11,229
€ 42Tr 100N
€ 12Tr 500N
€ 29Tr 600N
16/17
12
46
13
7
18
58
63
-5
12,361
€ 27Tr 510N
€ 27Tr 600N
€ −90,000
15/16
6
61
16
13
9
49
40
9
11,436
€ 30Tr 600N
€ 25Tr
€ 5Tr 600N
14/15
12
49
12
13
13
49
57
-8
12,757
€ 18Tr 301N
€ 11Tr 600N
€ 6Tr 701N
13/14
17
34
9
7
22
43
72
-29
13,985
€ 45Tr 250N
€ 5Tr
€ 40Tr 250N
12/13
1
85
25
10
7
78
40
38
4,464
€ 100,000
€ 1Tr 780N
-€ 1Tr 680N
11/12
3
80
22
14
6
57
33
24
3,249
€ 6Tr 505N
€ 0
€ 6Tr 505N
10/11
16
51
13
12
17
42
46
-4
2,769
€ 800,000
€ 100
€ 799,900
09/10
4
69
18
15
9
60
42
18
3,243
€ 220,000
€ 0
€ 220,000
08/09
7
60
15
15
12
57
50
7
3,846
€ 600,000
€ 0
€ 600,000
05/06
2
57
16
9
9
43
32
11
414
€ 120,000
€ 0
€ 120,000