Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Galatasaray

  • 30 tháng 10, 2025

Galatasaray được thành lập năm 1905 và hiện thi đấu tại Süper Lig. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 160 trận, giành 114 thắng, 24 hòa và 22 thua, ghi 342 bàn và để thủng lưới 143.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Victor Osimhen (25/26), với mức phí € 75 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Sacha Boey (23/24), với mức phí € 30 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Fatih Terim, với 1.138 trận, giành 664 thắng, 250 hòa, 224 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Fenerbahce, với thành tích 57 thắng, 53 hòa và 60 thua (ghi 202 bàn, thủng lưới 215 bàn). Đối thủ tiếp theo là Besiktas, với thành tích 63 thắng, 50 hòa và 46 thua (ghi 204 bàn, thủng lưới 175 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Galatasaray
Galatasaray
Năm thành lập1905
Sân vận độngAli Sami Yen Spor Kompleksi RAMS Park (Sức chứa: 53.978)
Huấn luyện viênOkan Buruk
Trang web chính thứchttps://www.galatasaray.org

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Galatasaray

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Galatasaray qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위2992125619
24/251위953051913160
23/241위1023332922666
22/231위882844832756
21/2213위521410145153−2

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ: 19 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ: 17 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Siêu cúp Châu Âu: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 00/01)

  • UEFA Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 99/00)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Fatih Terim
1.13866425022458.3%
Mustafa Denizli
384232807260.4%
Okan Buruk
325240463973.8%
Mircea Lucescu
212128424260.4%
Gündüz Kılıç
208115514255.3%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
170575360202215−13
15963504620417529
12658293918414836
120762222231102129
Bursaspor
119633224214105109

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 148,3 Tr€ 4,5 Tr€ 143,8 Tr
24/25€ 53,6 Tr€ 24,8 Tr€ 28,9 Tr
23/24€ 32,5 Tr€ 46,8 Tr-€ 14,3 Tr
22/23€ 45,5 Tr€ 13,6 Tr€ 31,9 Tr
21/22€ 29,3 Tr€ 0€ 29,3 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Victor Osimhen
25/26€ 75 Tr
Wilfried Singo
25/26€ 30,8 Tr
Uğurcan Çakır
25/26€ 27,5 Tr
Gabriel Sara
24/25€ 18 Tr
Jardel
00/01€ 17,1 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Sacha Boey
23/24€ 30 Tr
Badou Ndiaye
17/18€ 16 Tr
Bruma
17/18€ 15 Tr
Arda Turan
11/12€ 13 Tr
Marcão
22/23€ 13 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266271.25045.208+5.9%
24/2518768.64342.702-1.0%
23/2419819.14443.112-4.5%
22/2318812.81845.156+110.8%
21/2219407.06821.424-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Galatasaray

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
29
9
2
1
25
6
19
45,208
€ 148Tr
€ 4Tr 500N
€ 143Tr
24/25
1
95
30
5
1
91
31
60
42,702
€ 53Tr 646N
€ 24Tr 750N
€ 28Tr 896N
23/24
1
102
33
3
2
92
26
66
43,112
€ 32Tr 487N
€ 46Tr 750N
-€ 14Tr 263N
22/23
1
88
28
4
4
83
27
56
45,156
€ 45Tr 540N
€ 13Tr 600N
€ 31Tr 940N
21/22
13
52
14
10
14
51
53
-2
21,424
€ 29Tr 349N
€ 0
€ 29Tr 349N
20/21
2
84
26
6
8
80
36
44
0
€ 1Tr 150N
€ 1Tr 929N
€ −779,000
19/20
6
56
15
11
8
55
37
18
26,756
€ 5Tr 300N
€ 4Tr 500N
€ 800,000
18/19
1
69
20
9
5
72
36
36
36,165
€ 23Tr 981N
€ 29Tr 150N
-€ 5Tr 169N
17/18
1
75
24
3
7
75
33
42
41,050
€ 43Tr 300N
€ 35Tr 863N
€ 7Tr 437N
16/17
4
64
20
4
10
65
40
25
18,839
€ 21Tr 100N
€ 10Tr 850N
€ 10Tr 250N
15/16
6
51
13
12
9
69
49
20
19,466
€ 10Tr 600N
€ 17Tr 870N
-€ 7Tr 270N
14/15
1
77
24
5
5
60
35
25
23,662
€ 14Tr
€ 400,000
€ 13Tr 600N
13/14
2
65
18
11
5
59
32
27
33,288
€ 44Tr 650N
€ 450,000
€ 44Tr 200N
12/13
1
71
21
8
5
66
35
31
39,988
€ 29Tr 900N
€ 3Tr 264N
€ 26Tr 636N
11/12
1
77
23
8
3
69
24
45
18,476
€ 22Tr 100N
€ 13Tr 800N
€ 8Tr 300N
10/11
8
46
14
4
16
41
46
-5
3,099
€ 28Tr 750N
€ 22Tr 700N
€ 6Tr 50N
09/10
3
64
19
7
8
61
35
26
10,250
€ 15Tr 340N
€ 2Tr 600N
€ 12Tr 740N
08/09
5
61
18
7
9
57
39
18
18,808
€ 11Tr 500N
€ 6Tr
€ 5Tr 500N
07/08
1
79
24
7
3
64
23
41
2,050
€ 13Tr 600N
€ 3Tr
€ 10Tr 600N
06/07
3
56
15
11
8
58
37
21
4,800
€ 3Tr 300N
€ 0
€ 3Tr 300N