Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Nice

  • 30 tháng 10, 2025

Nice được thành lập năm 1904 và hiện thi đấu tại Ligue 1. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 156 trận, giành 72 thắng, 41 hòa và 43 thua, ghi 223 bàn và để thủng lưới 161.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Terem Moffi (23/24), với mức phí € 22,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Jean-Clair Todibo (25/26), với mức phí € 40 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Jean Luciano, với 432 trận, giành 194 thắng, 82 hòa, 156 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Saint-Étienne, với thành tích 48 thắng, 30 hòa và 53 thua (ghi 184 bàn, thủng lưới 191 bàn). Đối thủ tiếp theo là Monaco, với thành tích 37 thắng, 33 hòa và 59 thua (ghi 147 bàn, thủng lưới 182 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Nice
Nice
Năm thành lập1904
Sân vận độngAllianz Riviera (Sức chứa: 36.178)
Huấn luyện viênLéon Rossi
Trang web chính thứchttps://www.ogcnice.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Nice

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Nice qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/269위175251718−1
24/254위601798664125
23/245위5515109402911
22/239위58151310483711
21/225위6620711523616

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Pháp: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 96/97)

  • Siêu cúp Pháp: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 70/71)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Jean Luciano
4321948215644.9%
Jean Sérafin
3881909810049.0%
Léon Rossi
3701447814838.9%
Frédéric Antonetti
34212410611236.3%
Claude Puel
3381386813240.8%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Saint-Étienne
131483053184191−7
129373359147182−35
127342964146205−59
124432952160199−39
122422852176204−28

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 33,7 Tr€ 108 Tr-€ 74,3 Tr
24/25€ 20,7 Tr€ 24 Tr-€ 3,3 Tr
23/24€ 52,5 Tr€ 17,4 Tr€ 35,1 Tr
22/23€ 80,5 Tr€ 49,2 Tr€ 31,3 Tr
21/22€ 63 Tr€ 26,1 Tr€ 37 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Terem Moffi
23/24€ 22,5 Tr
FC Lorient
Sofiane Diop
22/23€ 22 Tr
Kasper Dolberg
19/20€ 20,5 Tr
Jeremie Boga
23/24€ 17,5 Tr
Jean-Clair Todibo
21/22€ 16,5 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Jean-Clair Todibo
25/26€ 40 Tr
Evann Guessand
25/26€ 30 Tr
Jean Michaël Seri
18/19€ 30 Tr
Amine Gouiri
22/23€ 28 Tr
Alassane Pléa
18/19€ 23 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266132.09522.015-9.4%
24/2517413.08524.299-2.6%
23/2417424.17724.951+12.0%
22/2319423.42622.285+38.6%
21/2219305.45416.076+15,210.5%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Nice

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
9
17
5
2
5
17
18
-1
22,015
€ 33Tr 680N
€ 108Tr
-€ 74Tr 320N
24/25
4
60
17
9
8
66
41
25
24,299
€ 20Tr 700N
€ 24Tr
-€ 3Tr 300N
23/24
5
55
15
10
9
40
29
11
24,951
€ 52Tr 500N
€ 17Tr 380N
€ 35Tr 120N
22/23
9
58
15
13
10
48
37
11
22,285
€ 80Tr 500N
€ 49Tr 200N
€ 31Tr 300N
21/22
5
66
20
7
11
52
36
16
16,076
€ 63Tr
€ 26Tr 50N
€ 36Tr 950N
20/21
9
52
15
7
16
50
53
-3
105
€ 29Tr 230N
€ 19Tr 10N
€ 10Tr 220N
19/20
6
41
11
8
9
41
38
3
19,225
€ 50Tr
€ 22Tr 600N
€ 27Tr 400N
18/19
7
56
15
11
12
30
35
-5
19,125
€ 28Tr
€ 61Tr 700N
-€ 33Tr 700N
17/18
8
54
15
9
14
53
52
1
22,876
€ 26Tr 300N
€ 27Tr 500N
-€ 1Tr 200N
16/17
3
78
22
12
4
63
36
27
22,916
€ 15Tr 250N
€ 15Tr 800N
€ −550,000
15/16
4
63
18
9
11
58
41
17
19,187
€ 4Tr 100N
€ 14Tr
-€ 9Tr 900N
14/15
11
48
13
9
16
44
53
-9
18,226
€ 1Tr 300N
€ 7Tr 400N
-€ 6Tr 100N
12/13
4
64
18
10
10
57
46
11
10,271
€ 6Tr
€ 8Tr 700N
-€ 2Tr 700N
11/12
13
42
10
12
16
39
46
-7
9,206
€ 8Tr 100N
€ 600,000
€ 7Tr 500N
10/11
17
46
11
13
14
33
48
-15
8,454
€ 1Tr 300N
€ 23Tr
-€ 21Tr 700N
09/10
15
44
11
11
16
41
57
-16
8,714
€ 3Tr 500N
€ 1Tr 450N
€ 2Tr 50N
08/09
9
50
13
11
14
40
41
-1
10,621
€ 20Tr 250N
€ 35Tr 900N
-€ 15Tr 650N
07/08
8
55
13
16
9
35
30
5
11,282
€ 2Tr 200N
€ 9Tr 800N
-€ 7Tr 600N
06/07
16
43
9
16
13
34
40
-6
11,336
€ 13Tr
€ 5Tr 300N
€ 7Tr 700N
05/06
8
58
16
10
12
36
31
5
10,903
€ 4Tr 500N
€ 0
€ 4Tr 500N