Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Blackpool

  • 30 tháng 10, 2025

Blackpool được thành lập năm 1887 và hiện thi đấu tại Championship. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 200 trận, giành 69 thắng, 52 hòa và 79 thua, ghi 255 bàn và để thủng lưới 262.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Elliot Grandin (10/11), với mức phí € 1,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Charlie Adam (11/12), với mức phí € 8,4 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Joe Smith, với 1.222 trận, giành 516 thắng, 286 hòa, 420 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Fulham, với thành tích 41 thắng, 33 hòa và 37 thua (ghi 152 bàn, thủng lưới 142 bàn). Đối thủ tiếp theo là Bolton, với thành tích 30 thắng, 23 hòa và 30 thua (ghi 113 bàn, thủng lưới 116 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Blackpool
Blackpool
Năm thành lập1887
Sân vận độngBloomfield Road (Sức chứa: 16.220)
Huấn luyện viênAllan Brown
Trang web chính thứchttps://www.blackpoolfc.co.uk

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Blackpool

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Blackpool qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2621위154391624−8
24/259위67171613726012
23/248위73211015654817
22/2324위441111244872−24
21/2216위601612185458−4

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • EFL Trophy: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 03/04)

  • Cúp FA: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 52/53)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Joe Smith
1.22251628642042.2%
Ron Suart
74624818431433.2%
Simon Grayson
39414611613237.1%
Steve McMahon
3621269414234.8%
Neil Critchley
3421567211445.6%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
11141333715214210
83302330113116−3
7721223482103−21
7021113880123−43
7015173886145−59

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 463 N€ 2,3 Tr-€ 1,8 Tr
24/25€ 0€ 700 N-€ 700 N
23/24€ 0€ 2,8 Tr-€ 2,8 Tr
22/23€ 350 N€ 2,3 Tr-€ 2 Tr
21/22€ 2 Tr€ 0€ 2 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Elliot Grandin
10/11€ 1,5 Tr
CSKA Sofia
DJ Campbell
10/11€ 1,5 Tr
Chris Basham
10/11€ 1,4 Tr
Tom Ince
11/12€ 1,1 Tr
Liverpool U21
Jordan Gabriel
21/22€ 875 N

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Charlie Adam
11/12€ 8,4 Tr
Matt Phillips
13/14€ 5,8 Tr
Jerry Yates
23/24€ 2,8 Tr
Brett Ormerod
01/02€ 2,7 Tr
Rob Apter
25/26€ 2,3 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26880.29410.036+4.2%
24/2523221.5179.631-9.7%
23/2423245.34210.667-9.6%
22/2323271.51211.804-2.5%
21/2223278.38412.103+28,046.5%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Blackpool

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
21
15
4
3
9
16
24
-8
10,036
€ 463,000
€ 2Tr 300N
-€ 1Tr 837N
24/25
9
67
17
16
13
72
60
12
9,631
€ 0
€ 700,000
€ −700,000
23/24
8
73
21
10
15
65
48
17
10,667
€ 0
€ 2Tr 800N
-€ 2Tr 800N
22/23
24
44
11
11
24
48
72
-24
11,804
€ 350,000
€ 2Tr 300N
-€ 1Tr 950N
21/22
16
60
16
12
18
54
58
-4
12,103
€ 1Tr 995N
€ 0
€ 1Tr 995N
20/21
3
80
23
11
12
60
37
23
43
€ 200,000
€ 0
€ 200,000
17/18
12
60
15
15
16
60
55
5
4,176
€ 38,000
€ 840,000
€ −802,000
16/17
7
70
18
16
12
69
46
23
3,456
€ 0
€ 1
€ −1
15/16
22
46
12
10
24
40
63
-23
7,051
€ 610,000
€ 0
€ 610,000
14/15
24
26
4
14
28
36
91
-55
10,453
€ 0
€ 1Tr 950N
-€ 1Tr 950N
13/14
20
46
11
13
22
38
66
-28
14,217
€ 580,000
€ 5Tr 800N
-€ 5Tr 220N
12/13
15
59
14
17
15
62
63
-1
13,916
€ 250,000
€ 380,000
€ −130,000
11/12
5
75
20
15
11
79
59
20
12,764
€ 2Tr 26N
€ 10Tr 400N
-€ 8Tr 374N
10/11
19
39
10
9
19
55
78
-23
15,779
€ 5Tr 425N
€ 700,000
€ 4Tr 725N
09/10
6
70
19
13
14
74
58
16
8,610
€ 1Tr 140N
€ 1Tr 200N
€ −60,000
08/09
16
56
13
17
16
47
58
-11
7,842
€ 1Tr 190N
€ 725,000
€ 465,000
07/08
19
54
12
18
16
59
64
-5
8,860
€ 400,000
€ 60,000
€ 340,000
01/02
16
56
14
14
18
66
69
-3
5,707
€ 246,000
€ 2Tr 650N
-€ 2Tr 404N
99/00
22
41
8
17
21
49
77
-28
4,840
€ 75,000
€ 0
€ 75,000
98/99
14
56
14
14
18
44
54
-10
5,115
€ 150,000
€ 255,000
€ −105,000