Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Genoa

  • 30 tháng 10, 2025

Genoa được thành lập năm 1893 và hiện thi đấu tại Serie A. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 163 trận, giành 48 thắng, 57 hòa và 58 thua, ghi 170 bàn và để thủng lưới 198.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Andrea Pinamonti (20/21), với mức phí € 19,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Krzysztof Piatek (18/19), với mức phí € 35 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là William Garbutt, với 626 trận, giành 332 thắng, 130 hòa, 164 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Juventus, với thành tích 27 thắng, 30 hòa và 88 thua (ghi 153 bàn, thủng lưới 297 bàn). Đối thủ tiếp theo là Lazio, với thành tích 49 thắng, 36 hòa và 54 thua (ghi 190 bàn, thủng lưới 209 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Genoa
Genoa
Năm thành lập1893
Sân vận độngLuigi Ferraris (Sức chứa: 34.901)
Huấn luyện viênPatrick Vieira
Trang web chính thứchttps://www.genoacfc.it

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Genoa

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Genoa qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/2618위7146816−8
24/2513위431013153749−12
23/2411위4912131345450
22/232위7321116532825
21/2219위28416182760−33

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Ý: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 36/37)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
William Garbutt
62633213016453.0%
Luigi Simoni
62017025819227.4%
Gian Piero Gasperini
59424414021041.1%
Arturo Silvestri
3121241068239.7%
Francesco Scoglio
298981406032.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
145273088153297−144
139493654190209−19
139333472162248−86
136404056185219−34
136294562147211−64

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 0€ 51,5 Tr-€ 51,5 Tr
24/25€ 32,7 Tr€ 39,1 Tr-€ 6,4 Tr
23/24€ 45,5 Tr€ 32,1 Tr€ 13,4 Tr
22/23€ 8,5 Tr€ 25,5 Tr-€ 17 Tr
21/22€ 38,5 Tr€ 21 Tr€ 17,5 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Andrea Pinamonti
20/21€ 19,5 Tr
Stefano Sturaro
19/20€ 16,5 Tr
Mateo Retegui
23/24€ 15,3 Tr
Tigre
Robert Acquafresca
09/10€ 15 Tr
Diego Milito
08/09€ 13 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Krzysztof Piatek
18/19€ 35 Tr
Cristian Romero
19/20€ 31,5 Tr
Diego Milito
09/10€ 28 Tr
Nicolò Rovella
20/21€ 26 Tr
Radu Drăgușin
23/24€ 25 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266189.09031.515+7.3%
24/2519558.06229.371-8.2%
23/2419607.73931.986+23.5%
22/2319492.27225.909+105.0%
21/2219240.18212.641+24,209.6%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Genoa

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
18
7
1
4
6
8
16
-8
31,515
€ 0
€ 51Tr 500N
-€ 51Tr 500N
24/25
13
43
10
13
15
37
49
-12
29,371
€ 32Tr 650N
€ 39Tr 95N
-€ 6Tr 445N
23/24
11
49
12
13
13
45
45
0
31,986
€ 45Tr 500N
€ 32Tr 61N
€ 13Tr 439N
22/23
2
73
21
11
6
53
28
25
25,909
€ 8Tr 500N
€ 25Tr 531N
-€ 17Tr 31N
21/22
19
28
4
16
18
27
60
-33
12,641
€ 38Tr 500N
€ 21Tr 30N
€ 17Tr 470N
20/21
11
42
10
12
16
47
58
-11
52
€ 65Tr 50N
€ 69Tr 650N
-€ 4Tr 600N
19/20
17
39
10
9
19
47
73
-26
14,121
€ 54Tr 50N
€ 58Tr 749N
-€ 4Tr 699N
18/19
17
38
8
14
16
39
57
-18
20,870
€ 50Tr 825N
€ 84Tr 951N
-€ 34Tr 126N
17/18
12
41
11
8
19
33
43
-10
20,941
€ 12Tr 350N
€ 46Tr 650N
-€ 34Tr 300N
16/17
16
36
9
9
20
38
64
-26
21,334
€ 26Tr 900N
€ 50Tr 300N
-€ 23Tr 400N
15/16
10
46
13
7
18
45
48
-3
21,025
€ 15Tr 150N
€ 41Tr 50N
-€ 25Tr 900N
14/15
6
59
16
11
11
62
47
15
20,027
€ 5Tr 750N
€ 25Tr 950N
-€ 20Tr 200N
13/14
14
44
11
11
16
41
50
-9
20,054
€ 22Tr 680N
€ 30Tr 31N
-€ 7Tr 351N
12/13
17
38
8
14
16
38
52
-14
19,881
€ 25Tr 800N
€ 66Tr 550N
-€ 40Tr 750N
11/12
17
42
11
9
18
50
69
-19
18,540
€ 52Tr 730N
€ 77Tr 350N
-€ 24Tr 619N
10/11
10
51
14
9
15
45
47
-2
23,465
€ 76Tr 850N
€ 58Tr 500N
€ 18Tr 350N
09/10
9
51
14
9
15
57
61
-4
25,349
€ 73Tr 990N
€ 67Tr 500N
€ 6Tr 489N
08/09
5
68
19
11
8
56
39
17
26,616
€ 55Tr 860N
€ 39Tr 800N
€ 16Tr 60N
07/08
10
48
13
9
16
44
52
-8
25,024
€ 23Tr 550N
€ 14Tr 460N
€ 9Tr 90N
06/07
3
78
23
9
10
68
44
24
19,934
€ 9Tr 980N
€ 5Tr
€ 4Tr 980N