Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Austria Vienna

  • 30 tháng 10, 2025

Austria Vienna được thành lập năm 1911 và hiện thi đấu tại Bundesliga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 141 trận, giành 58 thắng, 40 hòa và 43 thua, ghi 199 bàn và để thủng lưới 178.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Vladimir Janocko (01/02), với mức phí € 2,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Omer Damari (14/15), với mức phí € 7 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Heinrich Müller, với 592 trận, giành 350 thắng, 98 hòa, 144 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Rapid Vienna, với thành tích 122 thắng, 82 hòa và 140 thua (ghi 544 bàn, thủng lưới 638 bàn). Đối thủ tiếp theo là Sturm Graz, với thành tích 123 thắng, 52 hòa và 67 thua (ghi 459 bàn, thủng lưới 307 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Austria Vienna
Austria Vienna
Năm thành lập1911
Sân vận độngGenerali Arena (Sức chứa: 15.600)
Huấn luyện viênHerbert Gager
Trang web chính thứchttps://www.fk-austria.at

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Austria Vienna

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Austria Vienna qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/267위196161821−3
24/253위371868473215
23/242위2912101035341
22/235위2411101155523
21/223위291113844395

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Cúp Quốc gia Áo: 27 lần (Lần vô địch gần nhất: 08/09)

  • Siêu cúp Áo: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 04/05)

  • Mitropa Cup: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 35/36)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Heinrich Müller
5923509814459.1%
Hermann Stessl
366234686463.9%
Ernst Ocwirk
356204668657.3%
Karl Daxbacher
352184868252.3%
Erich Hof
336190668056.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
Rapid Vienna
34412282140544638−94
Sturm Graz
2421235267459307152
Red Bull Salzburg
216805086324330−6
Wiener Sport-Club
1891074042446276170
Admira Wacker
1731052840376188188

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 2,4 Tr€ 4 Tr-€ 1,6 Tr
24/25€ 0€ 4 Tr-€ 4 Tr
23/24€ 100 N€ 550 N-€ 450 N
22/23€ 2,4 Tr€ 0€ 2,4 Tr
21/22€ 0€ 1,7 Tr-€ 1,7 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Vladimir Janocko
01/02€ 2,5 Tr
AO Xanthi
Sebastian Mila
04/05€ 2 Tr
Dyskobolia Grodzisk Wielkopolski
Sigurd Rushfeldt
02/03€ 1,8 Tr
Racing Santander
Jochen Janssen
00/01€ 1,8 Tr
Fernando Troyansky
00/01€ 1,5 Tr
Club Atlético Los Andes

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Omer Damari
14/15€ 7 Tr
Nacer Barazite
11/12€ 4,5 Tr
Olarenwaju Kayode
17/18€ 3,8 Tr
Filip Sebo
06/07€ 2,5 Tr
Georg Margreitter
12/13€ 2,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/26790.37712.911-1.9%
24/2516210.59713.162+7.1%
23/2416196.55112.284+5.0%
22/2316187.17311.698+37.4%
21/2216136.2648.516+1,415.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Austria Vienna

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
7
19
6
1
6
18
21
-3
12,911
€ 2Tr 426N
€ 4Tr
-€ 1Tr 574N
24/25
3
37
18
6
8
47
32
15
13,162
€ 0
€ 4Tr
-€ 4Tr
23/24
2
29
12
10
10
35
34
1
12,284
€ 100,000
€ 550,000
€ −450,000
22/23
5
24
11
10
11
55
52
3
11,698
€ 2Tr 400N
€ 0
€ 2Tr 400N
21/22
3
29
11
13
8
44
39
5
8,516
€ 0
€ 1Tr 700N
-€ 1Tr 700N
20/21
2
29
11
9
12
47
43
4
562
€ 120,000
€ 600,000
€ −480,000
19/20
1
34
12
11
9
49
47
2
5,680
€ 250,000
€ 350,000
€ −100,000
18/19
4
27
12
6
14
45
48
-3
10,183
€ 0
€ 400,000
€ −400,000
17/18
7
43
12
7
17
51
55
-4
6,546
€ 2Tr 50N
€ 5Tr 550N
-€ 3Tr 500N
16/17
2
63
20
3
13
72
50
22
7,521
€ 800,000
€ 1Tr
€ −200,000
15/16
3
59
17
8
11
65
48
17
7,940
€ 1Tr 585N
€ 700,000
€ 885,000
14/15
7
43
10
13
13
45
51
-6
7,814
€ 3Tr 420N
€ 9Tr 250N
-€ 5Tr 830N
13/14
4
53
14
11
11
58
44
14
8,871
€ 200,000
€ 250,000
€ −50,000
12/13
1
82
25
7
4
84
31
53
10,295
€ 1Tr 150N
€ 2Tr 500N
-€ 1Tr 350N
11/12
4
54
14
12
10
52
44
8
8,652
€ 1Tr 150N
€ 6Tr 400N
-€ 5Tr 250N
10/11
3
61
17
10
9
65
37
28
9,500
€ 700,000
€ 1Tr
€ −300,000
09/10
2
75
23
6
7
60
34
26
9,196
€ 200,000
€ 0
€ 200,000
08/09
3
62
17
11
8
59
46
13
8,059
€ 100,000
€ 0
€ 100,000
07/08
3
58
15
13
8
46
33
13
7,460
€ 400,000
€ 0
€ 400,000
06/07
6
45
11
12
13
43
43
0
6,722
€ 300,000
€ 7Tr 340N
-€ 7Tr 40N