Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Trabzonspor

  • 30 tháng 10, 2025

Trabzonspor được thành lập năm 1967 và hiện thi đấu tại Süper Lig. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 160 trận, giành 81 thắng, 38 hòa và 41 thua, ghi 278 bàn và để thủng lưới 193.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Majeed Waris (14/15), với mức phí € 6,9 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Uğurcan Çakır (25/26), với mức phí € 27,5 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Şenol Güneş, với 772 trận, giành 436 thắng, 164 hòa, 172 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Galatasaray, với thành tích 39 thắng, 29 hòa và 58 thua (ghi 148 bàn, thủng lưới 184 bàn). Đối thủ tiếp theo là Fenerbahce, với thành tích 38 thắng, 36 hòa và 49 thua (ghi 138 bàn, thủng lưới 164 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Trabzonspor
Trabzonspor
Năm thành lập1967
Sân vận độngPapara Park (Sức chứa: 40.980)
Huấn luyện viênFatih Tekke
Trang web chính thứchttps://www.trabzonspor.org.tr

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Trabzonspor

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Trabzonspor qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/263위2574118810
24/257위51131211584513
23/243위6721413695019
22/236위5717613645410
21/221위8123123693633

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ: 10 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 19/20)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Şenol Güneş
77243616417256.5%
Abdullah Avcı
322180727055.9%
Ahmet Suat Özyazıcı
306144927047.1%
Ersun Yanal
296134729045.3%
Ziya Doğan
188100484053.2%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
126392958148184−36
123383649138164−26
119433046138167−29
Bursaspor
934931131528369
854421201357857

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 28,2 Tr€ 35,2 Tr-€ 7,1 Tr
24/25€ 31,7 Tr€ 6,9 Tr€ 24,8 Tr
23/24€ 12,8 Tr€ 5,4 Tr€ 7,4 Tr
22/23€ 18,7 Tr€ 20,3 Tr-€ 1,6 Tr
21/22€ 14,5 Tr€ 2,6 Tr€ 11,9 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Majeed Waris
14/15€ 6,9 Tr
Gökhan Ünal
08/09€ 6,2 Tr
Kayserispor
Oleksandr Zubkov
24/25€ 6 Tr
Danylo Sikan
24/25€ 6 Tr
Paul Onuachu
25/26€ 5,7 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Uğurcan Çakır
25/26€ 27,5 Tr
Yusuf Yazıcı
19/20€ 18,5 Tr
Ahmetcan Kaplan
22/23€ 9,5 Tr
Gökdeniz Karadeniz
07/08€ 8,7 Tr
Fatih Tekke
06/07€ 7,5 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267189.65427.093+66.1%
24/2518293.60416.311+6.0%
23/2419292.48415.393-29.0%
22/2318390.48421.693-24.9%
21/2219548.60128.873-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Trabzonspor

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
3
25
7
4
1
18
8
10
27,093
€ 28Tr 170N
€ 35Tr 230N
-€ 7Tr 60N
24/25
7
51
13
12
11
58
45
13
16,311
€ 31Tr 693N
€ 6Tr 922N
€ 24Tr 771N
23/24
3
67
21
4
13
69
50
19
15,393
€ 12Tr 849N
€ 5Tr 406N
€ 7Tr 443N
22/23
6
57
17
6
13
64
54
10
21,693
€ 18Tr 650N
€ 20Tr 270N
-€ 1Tr 620N
21/22
1
81
23
12
3
69
36
33
28,873
€ 14Tr 548N
€ 2Tr 600N
€ 11Tr 948N
20/21
4
71
19
14
7
50
37
13
0
€ 12Tr 997N
€ 0
€ 12Tr 997N
19/20
2
65
18
11
5
76
42
34
22,813
€ 3Tr 12N
€ 18Tr 500N
-€ 15Tr 488N
18/19
4
63
18
9
7
64
46
18
25,686
€ 1Tr 986N
€ 17Tr 660N
-€ 15Tr 674N
17/18
5
55
15
10
9
63
51
12
24,849
€ 14Tr 300N
€ 3Tr 300N
€ 11Tr
16/17
6
51
14
9
11
39
34
5
15,222
€ 12Tr 119N
€ 6Tr 362N
€ 5Tr 757N
15/16
12
40
12
4
18
40
59
-19
8,185
€ 13Tr 650N
€ 11Tr 234N
€ 2Tr 416N
14/15
5
57
15
12
7
58
48
10
9,511
€ 34Tr 470N
€ 12Tr 69N
€ 22Tr 401N
13/14
4
53
14
11
9
53
41
12
12,769
€ 4Tr 200N
€ 4Tr 650N
€ −450,000
12/13
9
46
13
7
14
39
40
-1
17,860
€ 8Tr 60N
€ 9Tr 500N
-€ 1Tr 440N
11/12
3
56
15
11
8
60
39
21
19,215
€ 24Tr 450N
€ 9Tr 400N
€ 15Tr 50N
10/11
2
82
25
7
2
69
23
46
22,510
€ 7Tr 900N
€ 1Tr 800N
€ 6Tr 100N
09/10
5
57
16
9
9
53
32
21
4,723
€ 5Tr 110N
€ 3Tr 200N
€ 1Tr 910N
08/09
3
65
19
8
7
54
34
20
19,601
€ 21Tr 389N
€ 1Tr 250N
€ 20Tr 139N
07/08
6
49
14
7
13
44
39
5
2,470
€ 1Tr 300N
€ 13Tr 300N
-€ 12Tr
06/07
4
52
15
7
12
54
44
10
9,357
€ 7Tr 500N
€ 11Tr 750N
-€ 4Tr 250N