Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Real Madrid

  • 30 tháng 10, 2025

Real Madrid được thành lập năm 1902 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 164 trận, giành 115 thắng, 29 hòa và 20 thua, ghi 346 bàn và để thủng lưới 141.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Jude Bellingham (23/24), với mức phí € 127 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Cristiano Ronaldo (18/19), với mức phí € 117 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Miguel Muñoz, với 1.210 trận, giành 714 thắng, 256 hòa, 240 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là FC Barcelona, với thành tích 107 thắng, 51 hòa và 104 thua (ghi 445 bàn, thủng lưới 436 bàn). Đối thủ tiếp theo là Athletic Bilbao, với thành tích 124 thắng, 45 hòa và 79 thua (ghi 466 bàn, thủng lưới 337 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Real Madrid
Real Madrid
Năm thành lập1902
Sân vận độngSantiago Bernabéu (Sức chứa: 81.044)
Huấn luyện viênXabi Alonso
Trang web chính thứchttps://realmadrid.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Real Madrid

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Real Madrid qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위311011261016
24/252위842666783840
23/241위952981872661
22/232위782468753639
21/221위862684803149

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Châu Âu: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • FIFA Intercontinental Cup: 1 lần (Lần vô địch gần nhất: 24/25)

  • Siêu cúp Tây Ban Nha: 12 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Champions League: 9 lần (Lần vô địch gần nhất: 23/24)

  • Copa del Rey: 19 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • FIFA Club World Cup: 5 lần (Lần vô địch gần nhất: 22/23)

  • Cúp Liên lục địa: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 01/02)

  • UEFA Cup: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 85/86)

  • Cúp C1 Châu Âu: 6 lần (Lần vô địch gần nhất: 65/66)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Miguel Muñoz
1.21071425624059.0%
Carlo Ancelotti
7065069610471.7%
Zinédine Zidane
5263481067266.2%
Vicente del Bosque
49226611411254.1%
Leo Beenhakker
394244945661.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
262107511044454369
2481244579466337129
2411235860422319103
2141124359405271134
2001183646422224198

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 167,5 Tr€ 2 Tr€ 165,5 Tr
24/25€ 49 Tr€ 16 Tr€ 33 Tr
23/24€ 156 Tr€ 7 Tr€ 149 Tr
22/23€ 80 Tr€ 99,2 Tr-€ 19,2 Tr
21/22€ 31 Tr€ 75 Tr-€ 44 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Jude Bellingham
23/24€ 127 Tr
Eden Hazard
19/20€ 120,8 Tr
Gareth Bale
13/14€ 101 Tr
Cristiano Ronaldo
09/10€ 94 Tr
Aurélien Tchouaméni
22/23€ 80 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Cristiano Ronaldo
18/19€ 117 Tr
Ángel Di María
14/15€ 75 Tr
Casemiro
22/23€ 70,7 Tr
Álvaro Morata
17/18€ 66 Tr
Mesut Özil
13/14€ 47 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266442.69173.781+1.5%
24/25191.381.14272.691+0.9%
23/24191.369.16272.061+27.2%
22/23191.076.24256.644+37.1%
21/2219784.77441.303-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Real Madrid

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
31
10
1
1
26
10
16
73,781
€ 167Tr
€ 2Tr
€ 165Tr
24/25
2
84
26
6
6
78
38
40
72,691
€ 49Tr
€ 16Tr
€ 33Tr
23/24
1
95
29
8
1
87
26
61
72,061
€ 156Tr
€ 7Tr
€ 149Tr
22/23
2
78
24
6
8
75
36
39
56,644
€ 80Tr
€ 99Tr 150N
-€ 19Tr 150N
21/22
1
86
26
8
4
80
31
49
41,303
€ 31Tr
€ 75Tr
-€ 44Tr
20/21
2
84
25
9
4
67
28
39
0
€ 0
€ 100Tr
-€ 100Tr
19/20
1
87
26
9
3
70
25
45
45,756
€ 359Tr
€ 132Tr
€ 226Tr
18/19
3
68
21
5
12
63
46
17
60,644
€ 164Tr
€ 132Tr
€ 32Tr 250N
17/18
3
76
22
10
6
94
44
50
66,510
€ 40Tr 500N
€ 118Tr
-€ 77Tr 500N
16/17
1
93
29
6
3
106
41
65
71,512
€ 30Tr
€ 34Tr 500N
-€ 4Tr 500N
15/16
2
90
28
6
4
110
34
76
67,933
€ 100Tr
€ 23Tr 500N
€ 76Tr 900N
14/15
2
92
30
2
6
118
38
80
73,544
€ 123Tr
€ 111Tr
€ 11Tr 500N
13/14
3
87
27
6
5
104
38
66
71,387
€ 175Tr
€ 113Tr
€ 62Tr
12/13
2
85
26
7
5
103
42
61
68,821
€ 38Tr 500N
€ 27Tr 500N
€ 11Tr
11/12
1
100
32
4
2
121
32
89
74,105
€ 56Tr
€ 5Tr 500N
€ 50Tr 500N
10/11
2
92
29
5
4
102
33
69
69,736
€ 89Tr
€ 10Tr 500N
€ 78Tr 500N
09/10
2
96
31
3
4
102
35
67
74,315
€ 258Tr
€ 88Tr 500N
€ 170Tr
08/09
2
78
25
3
10
83
52
31
70,815
€ 80Tr 700N
€ 71Tr
€ 9Tr 700N
07/08
1
85
27
4
7
84
36
48
76,594
€ 118Tr
€ 42Tr 400N
€ 75Tr 600N
06/07
1
76
23
7
8
66
40
26
76,650
€ 103Tr
€ 15Tr 350N
€ 87Tr 650N