Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Espanyol

  • 30 tháng 10, 2025

Espanyol được thành lập năm 1900 và hiện thi đấu tại LaLiga. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 168 trận, giành 51 thắng, 55 hòa và 62 thua, ghi 206 bàn và để thủng lưới 228.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Raúl de Tomás (19/20), với mức phí € 22,5 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Borja Iglesias (19/20), với mức phí € 28 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là José Santamaría, với 468 trận, giành 198 thắng, 94 hòa, 176 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là FC Barcelona, với thành tích 44 thắng, 46 hòa và 128 thua (ghi 231 bàn, thủng lưới 420 bàn). Đối thủ tiếp theo là Real Madrid, với thành tích 46 thắng, 36 hòa và 118 thua (ghi 224 bàn, thủng lưới 422 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Espanyol
Espanyol
Năm thành lập1900
Sân vận độngRCDE Stadium (Sức chứa: 40.500)
Huấn luyện viênMané
Trang web chính thứchttps://www.rcdespanyol.com

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Espanyol

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Espanyol qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/266위1853415150
24/2514위42119184051−11
23/244위6917187594019
22/2319위37813175269−17
21/2214위421012164053−13

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Copa del Rey: 4 lần (Lần vô địch gần nhất: 05/06)

Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
José Santamaría
4681989417642.3%
Patricio Caicedo
4121626218839.3%
Javier Clemente
34611610612433.5%
José Antonio Camacho
3421441247442.1%
Mauricio Pochettino
3221067614032.9%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
2184446128231420−189
2004636118224422−198
199694288268352−84
189614187264305−41
186543696252355−103

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 14,2 Tr€ 25 Tr-€ 10,8 Tr
24/25€ 0€ 1,6 Tr-€ 1,6 Tr
23/24€ 3,7 Tr€ 32,8 Tr-€ 29,1 Tr
22/23€ 20 Tr€ 17,5 Tr€ 2,5 Tr
21/22€ 5,5 Tr€ 0€ 5,5 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Raúl de Tomás
19/20€ 22,5 Tr
Mario Hermoso
17/18€ 12,5 Tr
Real Madrid Castilla
Matías Vargas
19/20€ 10,5 Tr
Vélez Sarsfield
Adrián Embarba
19/20€ 10 Tr
Rayo Vallecano
Borja Iglesias
18/19€ 10 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Borja Iglesias
19/20€ 28 Tr
Joan García
25/26€ 25 Tr
Mario Hermoso
19/20€ 25 Tr
Gerard Moreno Balagueró
18/19€ 20 Tr
Sergio
01/02€ 17,9 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/267205.41429.344+14.4%
24/2519487.16025.640+33.9%
23/2421402.08719.147-11.4%
22/2319410.42821.601+24.5%
21/2219329.68617.351-

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Espanyol

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
6
18
5
3
4
15
15
0
29,344
€ 14Tr 200N
€ 25Tr
-€ 10Tr 800N
24/25
14
42
11
9
18
40
51
-11
25,640
€ 0
€ 1Tr 550N
-€ 1Tr 550N
23/24
4
69
17
18
7
59
40
19
19,147
€ 3Tr 700N
€ 32Tr 800N
-€ 29Tr 100N
22/23
19
37
8
13
17
52
69
-17
21,601
€ 20Tr
€ 17Tr 500N
€ 2Tr 500N
21/22
14
42
10
12
16
40
53
-13
17,351
€ 5Tr 500N
€ 0
€ 5Tr 500N
20/21
1
82
24
10
8
71
28
43
0
€ 2Tr 500N
€ 9Tr 700N
-€ 7Tr 200N
19/20
20
25
5
10
23
27
58
-31
16,087
€ 61Tr 500N
€ 61Tr
€ 500,000
18/19
7
53
14
11
13
48
50
-2
19,387
€ 19Tr 500N
€ 27Tr 800N
-€ 8Tr 300N
17/18
11
49
12
13
13
36
42
-6
17,847
€ 16Tr 550N
€ 10Tr 500N
€ 6Tr 50N
16/17
8
56
15
11
12
49
50
-1
20,382
€ 18Tr 200N
€ 4Tr 700N
€ 13Tr 500N
15/16
14
43
12
7
19
40
74
-34
19,233
€ 4Tr 450N
€ 15Tr
-€ 10Tr 550N
14/15
10
49
13
10
15
47
51
-4
18,656
€ 2Tr 500N
€ 11Tr
-€ 8Tr 500N
13/14
14
42
11
9
18
41
51
-10
19,779
€ 750,000
€ 12Tr 400N
-€ 11Tr 650N
12/13
13
44
11
11
16
43
52
-9
21,102
€ 3Tr 350N
€ 5Tr 700N
-€ 2Tr 350N
11/12
14
46
12
10
16
46
56
-10
23,926
€ 6Tr 500N
€ 25Tr
-€ 18Tr 500N
10/11
8
49
15
4
19
46
55
-9
26,193
€ 10Tr 900N
€ 24Tr 300N
-€ 13Tr 400N
09/10
11
44
11
11
16
29
46
-17
27,860
€ 5Tr
€ 8Tr 150N
-€ 3Tr 150N
08/09
10
47
12
11
15
46
49
-3
23,602
€ 13Tr 600N
€ 18Tr 600N
-€ 5Tr
07/08
12
48
13
9
16
43
52
-9
22,287
€ 4Tr 500N
€ 5Tr 850N
-€ 1Tr 350N
06/07
12
49
12
13
13
46
53
-7
27,799
€ 2Tr 700N
€ 0
€ 2Tr 700N