Tổng hợp thành tích và danh hiệu của Deportivo

  • 30 tháng 10, 2025

Deportivo được thành lập năm 1906 và hiện thi đấu tại LaLiga2. Trong 5 mùa gần đây, CLB đã chơi 170 trận, giành 82 thắng, 52 hòa và 36 thua, ghi 259 bàn và để thủng lưới 152.

Thương vụ chiêu mộ đắt giá nhất của CLB là Sergio (01/02), với mức phí € 17,9 Tr; Thương vụ bán ra có giá trị cao nhất là Flávio Conceição (00/01), với mức phí € 25 Tr.

Huấn luyện viên dẫn dắt nhiều trận nhất là Javier Irureta, với 752 trận, giành 376 thắng, 176 hòa, 200 thua.

Đối thủ gặp nhiều nhất là Celta Vigo, với thành tích 48 thắng, 29 hòa và 48 thua (ghi 185 bàn, thủng lưới 191 bàn). Đối thủ tiếp theo là Valencia, với thành tích 33 thắng, 25 hòa và 56 thua (ghi 122 bàn, thủng lưới 186 bàn).

Thông tin cơ bản về câu lạc bộ

Logo Deportivo
Deportivo
Năm thành lập1906
Sân vận độngAbanca Riazor (Sức chứa: 32.912)
Huấn luyện viênDomingos Paciência
Trang web chính thứchttps://www.rcdeportivo.es/

Beautiful Chart

Biểu đồ thành tích theo mùa của Deportivo

Biểu đồ thể hiện xu hướng thi đấu của Deportivo qua từng mùa – điểm số, bàn thắng và bàn thua.

Parsing Data

Thành tích tại giải VĐQG (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiThứ hạngĐiểmThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
25/261위26752271314
24/2515위5313141556542
23/241위7822124642737
22/234위6718137532924
21/222위742288592930

Danh hiệu và thành tích nổi bật

  • Siêu cúp Tây Ban Nha: 3 lần (Lần vô địch gần nhất: 02/03)

  • Copa del Rey: 2 lần (Lần vô địch gần nhất: 01/02)


Thành tích của huấn luyện viên

Huấn luyện viênTrậnThắngHòaThuaTỷ lệ thắng
Javier Irureta
75237617620050.0%
Arsenio Iglesias
58225015817443.0%
Miguel Ángel Lotina
3641349014036.8%
Joaquín Caparrós
19678506839.8%
Fernando Vázquez
18480505443.5%

Thành tích đối đầu (các trận chính thức tại giải VĐQG)

Đối thủTrậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu số
125482948185191−6
114332556122186−64
107392543146182−36
105222063112258−146
103242158128210−82

Chi tiêu và doanh thu chuyển nhượng (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiChi tiêuDoanh thuCân đối
25/26€ 1,3 Tr€ 700 N€ 600 N
24/25€ 2,6 Tr€ 0€ 2,6 Tr
23/24€ 430 N€ 200 N€ 230 N
22/23€ 1 Tr€ 600 N€ 400 N
21/22€ 0€ 1,7 Tr-€ 1,7 Tr

Số dương (+) cho thấy CLB chi tiêu nhiều hơn thu.


Bản hợp đồng đắt giá nhất (Chiêu mộ)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB cũ
Sergio
01/02€ 17,9 Tr
Diego Tristán
00/01€ 17,8 Tr
Mallorca
Albert Luque
02/03€ 15 Tr
Mallorca
Jorge Andrade
02/03€ 13 Tr
Aldo Duscher
00/01€ 13 Tr

Bản hợp đồng đắt giá nhất (Bán ra)

Cầu thủMùa giảiPhí chuyển nhượngCLB mới
Flávio Conceição
00/01€ 25 Tr
Rivaldo
97/98€ 23,5 Tr
Lucas Pérez
16/17€ 20 Tr
Albert Luque
05/06€ 20 Tr
Roy Makaay
03/04€ 19,8 Tr

Lượng khán giả sân nhà (5 mùa gần nhất)

Mùa giảiTrậnTổng khán giảTrung bìnhThay đổi
25/266142.36523.727+10.3%
24/2521451.68221.508-2.0%
23/2419417.18221.956+15.3%
22/2319361.82119.043+50.5%
21/2219240.47912.656+2,663.3%

Tổng hợp thành tích và dữ liệu chính của Deportivo

MùaHạngĐiểmTHBBTBBHSTB khán giảChiThuRòng
25/26
1
26
7
5
2
27
13
14
23,727
€ 1Tr 300N
€ 700,000
€ 600,000
24/25
15
53
13
14
15
56
54
2
21,508
€ 2Tr 600N
€ 0
€ 2Tr 600N
23/24
1
78
22
12
4
64
27
37
21,956
€ 430,000
€ 200,000
€ 230,000
22/23
4
67
18
13
7
53
29
24
19,043
€ 1Tr
€ 600,000
€ 400,000
21/22
2
74
22
8
8
59
29
30
12,656
€ 0
€ 1Tr 700N
-€ 1Tr 700N
20/21
4
29
8
5
5
14
10
4
458
€ 50,000
€ 250,000
€ −200,000
19/20
19
51
12
15
15
43
60
-17
12,407
€ 0
€ 7Tr 300N
-€ 7Tr 300N
18/19
6
68
17
17
8
50
32
18
16,703
€ 10Tr 50N
€ 21Tr 500N
-€ 11Tr 450N
17/18
18
29
6
11
21
38
76
-38
20,518
€ 9Tr 500N
€ 5Tr 500N
€ 4Tr
16/17
16
36
8
12
18
43
61
-18
22,432
€ 7Tr
€ 20Tr
-€ 13Tr
15/16
15
42
8
18
12
45
61
-16
23,481
€ 8Tr
€ 0
€ 8Tr
14/15
16
35
7
14
17
35
60
-25
20,971
€ 200,000
€ 0
€ 200,000
13/14
2
69
19
12
11
48
36
12
22,330
€ 300,000
€ 530,000
€ −230,000
10/11
18
43
10
13
15
31
47
-16
20,226
€ 0
€ 16Tr 400N
-€ 16Tr 400N
09/10
10
47
13
8
17
35
49
-14
16,984
€ 2Tr 100N
€ 2Tr 700N
€ −600,000
08/09
7
58
16
10
12
48
47
1
18,511
€ 9Tr 200N
€ 19Tr 680N
-€ 10Tr 480N
07/08
9
52
15
7
16
46
47
-1
18,963
€ 7Tr 950N
€ 22Tr
-€ 14Tr 50N
06/07
13
47
12
11
15
32
45
-13
22,094
€ 10Tr 820N
€ 6Tr 900N
€ 3Tr 920N
05/06
8
55
15
10
13
47
45
2
19,657
€ 5Tr
€ 24Tr
-€ 19Tr
04/05
8
51
12
15
11
46
50
-4
19,831
€ 5Tr
€ 2Tr 200N
€ 2Tr 800N